(Top Banner Ad)
ramblingly
C1
Adverb C1 Ngôn ngữ học

ramblingly

UK: /ˈræmblɪŋli/ • US: /ˈræmblɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách lan man nói/viết lan man dài dòng không mạch lạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a rambling manner; in a way that is lengthy, digressive, and without a clear point or direction.

Vietnamese Meaning

Một cách lan man; một cách dài dòng, lạc đề và không có điểm hoặc hướng đi rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spoke ramblingly about his childhood adventures."

    "Anh ấy nói một cách lan man về những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu của mình."

  • "The old man told his story ramblingly, jumping from one memory to another."

    "Ông lão kể câu chuyện của mình một cách lan man, nhảy từ ký ức này sang ký ức khác."

  • "The article was so rambingly written that it was difficult to follow the main argument."

    "Bài báo được viết một cách lan man đến nỗi rất khó để theo dõi luận điểm chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ramble đi lang thang, tản bộ; nói/viết lan man, dài dòng, không trọng tâm
Noun ramble chuyến đi bộ đường dài, cuộc tản bộ; bài nói/bài viết lan man
Noun rambler người đi bộ đường dài; người nói/viết lan man
Adjective rambling lan man, dài dòng, không mạch lạc; đi lang thang
Noun rambling sự đi lang thang; lời nói/bài viết lan man, không mạch lạc
Adverb ramblingly một cách lan man, dài dòng, không mạch lạc, không trọng tâm

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English (late 17th C)
ramble (verb)
English
rambling (participle/adj)
English
ramblingly (adverb)

Nguồn gốc của 'Ramble' và 'Rambingly'

Từ 'ramble' (động từ) xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 17, ban đầu có nghĩa là 'đi lang thang không mục đích' hoặc 'nói/viết lan man'. Nguồn gốc chính xác của nó không hoàn toàn rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến các từ trong tiếng Hà Lan hoặc tiếng Đức thấp mô tả sự ồn ào, bồn chồn hoặc đi lại không định hướng. Từ 'rambling' (tính từ/danh động từ) được hình thành từ 'ramble', mang nghĩa 'lan man, dài dòng'. Sau đó, thêm hậu tố '-ly' đã tạo thành trạng từ 'ramblingly', diễn tả cách một hành động được thực hiện một cách lan man, không mạch lạc hoặc không có trọng tâm rõ ràng.

Usage Note

Từ 'ramblingly' thường được sử dụng để mô tả cách nói hoặc viết mà thiếu sự tập trung, đi từ chủ đề này sang chủ đề khác mà không có sự liên kết rõ ràng. Nó nhấn mạnh sự thiếu mạch lạc và sự dài dòng không cần thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rambingly
  • speak speak rambingly
    (nói một cách lan man, không tập trung)
  • talk talk rambingly
    (trò chuyện một cách dài dòng, lạc đề)
  • write write rambingly
    (viết một cách lan man, không có cấu trúc rõ ràng)
  • explain explain rambingly
    (giải thích một cách dài dòng, không mạch lạc)
  • mutter mutter rambingly
    (lẩm bẩm một cách lan man, không rõ lời)

Idioms

  • speak rambingly about something

    nói lan man về một điều gì đó, không đi vào trọng tâm

    "He had a tendency to speak rambingly about his past, making it hard to follow."

    (Anh ấy có xu hướng nói lan man về quá khứ của mình, khiến người khác khó theo dõi.)

  • talk rambingly and incoherently

    nói năng lan man và không mạch lạc (thường do căng thẳng hoặc mệt mỏi)

    "Under pressure, she started to talk rambingly and incoherently, unable to form a clear sentence."

    (Dưới áp lực, cô ấy bắt đầu nói năng lan man và không mạch lạc, không thể nói thành câu rõ ràng.)

  • write rambingly on a subject

    viết một cách dài dòng, không tập trung vào một chủ đề cụ thể

    "The student wrote rambingly on the essay topic, failing to make a clear and concise argument."

    (Học sinh đã viết một cách dài dòng về chủ đề bài luận, không đưa ra được lập luận rõ ràng và súc tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ramblingly

Adverb
Lật mặt

Một cách lan man; một cách dài dòng, lạc đề và không có điểm hoặc hướng đi rõ ràng.

"He spoke ramblingly about his childhood adventures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ramblingly".

Giá trị của sự rõ ràng trong giao tiếp ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật, giao tiếp rõ ràng, súc tích và đi thẳng vào vấn đề được đánh giá cao. Việc nói hay viết 'ramblingly' (lan man, dài dòng, không trọng tâm) thường bị coi là thiếu hiệu quả, thiếu sự chuẩn bị kỹ lưỡng, hoặc thậm chí là thiếu tôn trọng thời gian của người nghe/đọc. Nó có thể làm giảm uy tín của người nói/viết và khiến thông điệp bị lạc mất.

Sự khác biệt giữa 'ramblingly' và kể chuyện chi tiết

Mặc dù 'ramblingly' thường mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ sự thiếu mạch lạc, nhưng điều quan trọng là phân biệt nó với phong cách kể chuyện giàu chi tiết hoặc với những đoạn digression (tạm rời chủ đề) có chủ đích. Trong một số bối cảnh kể chuyện dân gian, văn học, hoặc giao tiếp thân mật, những đoạn 'lan man' nhất định có thể thêm màu sắc và chiều sâu cho câu chuyện. Tuy nhiên, khi mục tiêu là truyền đạt thông tin một cách hiệu quả và rõ ràng, việc sử dụng từ 'ramblingly' thường ngụ ý một lỗi giao tiếp cần tránh.