(Top Banner Ad)
rancid
C1
adjective C1 Ẩm thực, Mô tả giác quan

rancid

UK: /ˈrænsɪd/ • US: /ˈrænsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ôi khét (dầu, mỡ) hôi dầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a rank, unpleasant, stale smell or taste, as a result of decomposition, especially of fats or oils; rotten.

Vietnamese Meaning

Có mùi hoặc vị ôi, khó chịu, cũ, do sự phân hủy, đặc biệt là chất béo hoặc dầu; thiu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The butter had gone rancid."

    "Bơ đã bị ôi."

  • "Rancid oil has an unpleasant smell and taste."

    "Dầu ôi có mùi và vị khó chịu."

  • "The rancid smell filled the kitchen."

    "Mùi ôi xộc vào bếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rancid ôi thiu, hôi thối
Noun rancidity tính ôi thiu, sự ôi thiu
Noun rancidness tính ôi thiu, sự ôi thiu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Mô tả giác quan

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rancidus
Middle French
rancide
English
rancid

Nguồn gốc của 'Rancid'

Từ 'rancid' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'rancidus', mang nghĩa là 'ôi thiu, hôi thối'. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp trung cổ ('rancide'). Ban đầu, nó mô tả mùi hoặc vị khó chịu của chất béo bị biến chất, và ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay, ám chỉ sự hư hỏng của thực phẩm giàu chất béo.

Usage Note

Từ 'rancid' thường được dùng để mô tả thực phẩm (đặc biệt là các loại dầu mỡ) đã bị hỏng do quá trình oxy hóa hoặc phân hủy. Nó mang nghĩa mạnh hơn 'stale' (cũ, để lâu) và thường liên quan đến mùi vị rất khó chịu, đến mức không thể ăn được. Không nên nhầm lẫn với 'rotten' (thối rữa), vì 'rotten' bao hàm sự phân hủy nghiêm trọng hơn và có thể áp dụng cho nhiều loại vật chất hữu cơ, trong khi 'rancid' chủ yếu dùng cho các loại dầu mỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Các danh từ bị ôi thiu)
  • butter rancid butter
    (bơ ôi thiu)
  • oil rancid oil
    (dầu ôi thiu)
  • fat rancid fat
    (mỡ ôi thiu)
  • smell rancid smell
    (mùi hôi thối/mùi ôi)
  • taste rancid taste
    (vị ôi thiu/vị khó chịu)
Verb + Adjective (Các động từ mô tả sự ôi thiu)
  • go go rancid
    (bị ôi thiu (chất béo, dầu))
  • turn turn rancid
    (trở nên ôi thiu)
  • become become rancid
    (trở thành/biến thành ôi thiu)

Idioms

  • a rancid taste in one's mouth

    một cảm giác khó chịu, đắng ngắt trong lòng (sau một trải nghiệm tiêu cực hoặc không công bằng)

    "The way they treated him left a rancid taste in my mouth."

    (Cách họ đối xử với anh ấy đã để lại một cảm giác khó chịu trong lòng tôi.)

  • rancid ideas/politics

    những ý tưởng/chính sách thối nát, độc hại hoặc ghê tởm

    "His rancid political views were widely condemned."

    (Những quan điểm chính trị thối nát của ông ta đã bị lên án rộng rãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rancid

adjective
Lật mặt

Có mùi hoặc vị ôi, khó chịu, cũ, do sự phân hủy, đặc biệt là chất béo hoặc dầu; thiu.

"The butter had gone rancid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The butter was rancid, so I threw it away.
Bơ bị ôi, nên tôi đã vứt nó đi.
Phủ định
The milk wasn't rancid, it was just old.
Sữa không bị ôi, nó chỉ là cũ thôi.
Nghi vấn
Did the meat smell rancid when you opened the package?
Thịt có mùi ôi khi bạn mở gói hàng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The butter in the fridge is rancid.
Bơ trong tủ lạnh bị ôi.
Phủ định
This oil does not smell rancid; it's perfectly fine.
Loại dầu này không có mùi ôi; nó hoàn toàn ổn.
Nghi vấn
Is the milk rancid, or does it just taste sour?
Sữa bị ôi hay chỉ có vị chua?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This milk is more rancid than the one we bought last week.
Sữa này ôi thiu hơn loại chúng ta mua tuần trước.
Phủ định
The butter isn't as rancid as I expected.
Bơ không ôi thiu như tôi đã nghĩ.
Nghi vấn
Is this the most rancid cheese you've ever tasted?
Đây có phải là loại phô mai ôi thiu nhất bạn từng nếm thử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rancid".

Bảo quản thực phẩm trước đây

Trước khi có tủ lạnh, việc bảo quản thực phẩm, đặc biệt là các loại dầu và mỡ, là một thách thức lớn. Các phương pháp như muối, hun khói, hoặc phơi khô đều nhằm ngăn chặn quá trình ôi thiu (rancidity) và sự phát triển của vi khuẩn để kéo dài thời gian sử dụng của thực phẩm, một yếu tố quan trọng cho sự sống còn.

Dấu hiệu của thực phẩm hỏng

Mùi và vị ôi thiu là những dấu hiệu rõ ràng cho thấy chất béo trong thực phẩm đã bị oxy hóa và biến chất. Đây là một cơ chế tự nhiên giúp con người nhận biết và tránh xa thực phẩm hỏng, bảo vệ sức khỏe khỏi ngộ độc thực phẩm một cách bản năng.