(Top Banner Ad)
putrid
C1
adjective C1 Tổng quát

putrid

UK: /ˈpjuːtrɪd/ • US: /ˈpjuːtrɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thối rữa hôi thối mục ruỗng thối tha
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

decaying or rotting and emitting a fetid smell

Vietnamese Meaning

bị thối rữa và bốc mùi hôi thối

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The putrid smell emanating from the dumpster was unbearable."

    "Mùi hôi thối bốc ra từ thùng rác không thể chịu nổi."

  • "The river was full of putrid waste."

    "Dòng sông đầy rác thải thối rữa."

  • "The air was thick with the putrid stench of dead fish."

    "Không khí đặc quánh với mùi hôi thối của cá chết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb putrefy Làm thối rữa, bị thối rữa
Noun putrefaction Sự thối rữa, quá trình phân hủy
Noun putridness Trạng thái thối rữa, sự hôi thối
Adjective putrescent Đang thối rữa, có mùi thối
Noun putrescence Sự thối rữa, vật chất thối rữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
putrēre
Latin
putridus
English
putrid

Nguồn gốc Latin của sự thối rữa

Từ 'putrid' có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ động từ 'putrēre' có nghĩa là 'thối rữa' hoặc 'phân hủy'. Từ này sau đó phát triển thành tính từ 'putridus', dùng để mô tả một thứ gì đó đã bị thối rữa và có mùi khó chịu. Khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 15, 'putrid' vẫn giữ nguyên ý nghĩa này, dùng để chỉ những vật chất đang trong quá trình phân hủy, bốc mùi hôi thối khủng khiếp.

Usage Note

Từ 'putrid' thường được dùng để mô tả sự thối rữa cực độ, thường là chất hữu cơ. Nó nhấn mạnh đến mùi khó chịu và sự phân hủy mạnh mẽ. So với các từ đồng nghĩa như 'rotten' hay 'decayed', 'putrid' mang sắc thái mạnh hơn về sự kinh tởm và mức độ phân hủy nghiêm trọng. Nó không chỉ đơn thuần là 'thối' mà còn gợi cảm giác ghê tởm.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm danh từ (putrid là tính từ)
  • putrid a putrid smell
    (Một mùi hôi thối nồng nặc)
  • putrid putrid flesh
    (Thịt thối rữa)
  • putrid putrid water
    (Nước thối rữa)
  • putrid putrid corpse
    (Xác chết thối rữa)
Động từ + Tính từ
  • become to become putrid
    (Trở nên thối rữa)
  • smell to smell putrid
    (Có mùi thối rữa)

Idioms

  • a putrid smell/odor

    Một mùi hôi thối, khó chịu đến mức không thể chịu đựng (thường do vật chất phân hủy)

    "The putrid odor from the dumpster was unbearable."

    (Mùi hôi thối nồng nặc từ thùng rác không thể chịu nổi.)

  • morally/ethically putrid

    Thối nát về mặt đạo đức/luân lý (ám chỉ sự mục nát, tham nhũng nghiêm trọng trong một hệ thống hoặc con người)

    "The politician described the entire system as morally putrid."

    (Vị chính trị gia mô tả toàn bộ hệ thống là thối nát về mặt đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

putrid

adjective
Lật mặt

bị thối rữa và bốc mùi hôi thối

"The putrid smell emanating from the dumpster was unbearable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The putrid smell emanating from the garbage can was unbearable.
Mùi thối bốc ra từ thùng rác thật không thể chịu nổi.
Phủ định
The air in the garden is not putrid; it's actually quite fragrant with flowers.
Không khí trong vườn không hề thối rữa; nó thực sự rất thơm mùi hoa.
Nghi vấn
Is that putrid odor coming from the old milk?
Mùi hôi thối đó có phải từ sữa cũ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The smell from the dumpster will be becoming putrid if they don't empty it soon.
Mùi từ thùng rác sẽ trở nên thối rữa nếu họ không đổ nó sớm.
Phủ định
The meat in the refrigerator won't be becoming putrid because I'm throwing it away.
Thịt trong tủ lạnh sẽ không bị thiu vì tôi sẽ vứt nó đi.
Nghi vấn
Will the abandoned house be smelling putrid by the time we explore it?
Liệu ngôi nhà bỏ hoang có bốc mùi thối rữa vào thời điểm chúng ta khám phá nó không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the health inspectors arrive, the discarded food will have become putrid.
Đến thời điểm thanh tra viên y tế đến, thức ăn bị vứt bỏ sẽ trở nên thối rữa.
Phủ định
By next week, the laboratory samples won't have become putrid yet because they are kept under special conditions.
Đến tuần tới, các mẫu trong phòng thí nghiệm sẽ chưa bị thối rữa vì chúng được bảo quản trong điều kiện đặc biệt.
Nghi vấn
Will the water in the abandoned well have turned putrid by the time the rescuers reach it?
Liệu nước trong giếng bỏ hoang sẽ bị thối rữa vào thời điểm đội cứu hộ tiếp cận được nó chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garbage was putrid after sitting in the sun for days.
Rác thải trở nên thối rữa sau khi phơi nắng nhiều ngày.
Phủ định
The air wasn't putrid, suggesting the source of the smell was somewhere else.
Không khí không bị ô nhiễm, cho thấy nguồn gốc của mùi ở một nơi khác.
Nghi vấn
Was the milk putrid when you smelled it?
Sữa có bị thiu khi bạn ngửi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "putrid".

Biểu tượng của sự hủy hoại và kinh tởm

Trong văn hóa phương Tây, 'putrid' thường được dùng để gợi lên cảm giác ghê tởm, kinh hãi và liên tưởng mạnh mẽ đến cái chết, bệnh tật hoặc sự mục nát. Nó xuất hiện nhiều trong văn học kinh dị, phim ảnh để miêu tả những cảnh tượng rùng rợn, ghê rợn hoặc những vật thể đang trong quá trình phân hủy.

Hàm ý về sự suy đồi đạo đức xã hội

Ngoài ý nghĩa đen về sự thối rữa vật lý, 'putrid' còn được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ sự suy đồi, tham nhũng hoặc mục nát nghiêm trọng về mặt đạo đức trong xã hội, chính trị hoặc các thể chế. Ví dụ, một 'putrid system' (hệ thống thối nát) ngụ ý rằng hệ thống đó đã bị hỏng hóc nghiêm trọng, không còn trong sạch và đang gây hại.