(Top Banner Ad)
rangeland
B2
danh từ B2 Nông nghiệp, Sinh thái học

rangeland

UK: /ˈreɪndʒˌlænd/ • US: /ˈreɪndʒˌlænd/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất chăn thả đồng cỏ chăn thả bãi chăn thả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extensive natural grasslands that are used for grazing livestock; any open country for grazing or hunting.

Vietnamese Meaning

Vùng đất rộng lớn, chủ yếu là đồng cỏ tự nhiên, được sử dụng để chăn thả gia súc; bất kỳ vùng đất trống nào dùng để chăn thả hoặc săn bắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cattle grazed peacefully on the rangeland."

    "Đàn gia súc gặm cỏ một cách thanh bình trên đồng cỏ."

  • "Sustainable management of rangeland is crucial for biodiversity."

    "Quản lý bền vững vùng đất chăn thả là rất quan trọng đối với đa dạng sinh học."

  • "Rangelands provide important habitats for many wildlife species."

    "Vùng đất chăn thả cung cấp môi trường sống quan trọng cho nhiều loài động vật hoang dã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun range phạm vi, dải đất
Verb range lan ra, trải dài
Noun land đất đai, quốc gia
Verb land đáp xuống, đổ bộ
Noun ranger kiểm lâm, người quản lý khu bảo tồn
Noun rancher chủ trang trại chăn nuôi gia súc
Noun landowner chủ đất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
range
Old English
land
Modern English
rangeland

Sự kết hợp của 'range' và 'land'

Từ 'rangeland' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'range' ban đầu từ tiếng Pháp cổ 'range' mang nghĩa là hàng, dãy, hoặc vùng. Trong ngữ cảnh này, nó phát triển nghĩa là một khu vực rộng lớn để chăn thả gia súc. Từ 'land' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'land' có nghĩa là đất. Khi ghép lại, 'rangeland' mô tả một vùng đất rộng lớn, thường là đồng cỏ tự nhiên hoặc cây bụi, được sử dụng cho việc chăn thả gia súc.

Usage Note

Từ 'rangeland' nhấn mạnh đến việc sử dụng đất cho chăn thả gia súc một cách tự nhiên, không cần can thiệp trồng trọt nhiều. Nó khác với 'pasture' (đồng cỏ), thường là đất đã được cải tạo và trồng cỏ để chăn nuôi.

Prepositions

on in

‘On rangeland’ dùng để chỉ hoạt động diễn ra trên vùng đất này (ví dụ: chăn thả). ‘In rangeland’ dùng để chỉ vị trí nằm trong vùng đất này (ví dụ: một loài động vật sống ở đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rangeland
  • vast vast rangeland
    (vùng rangeland rộng lớn)
  • arid arid rangeland
    (vùng rangeland khô cằn)
  • degraded degraded rangeland
    (vùng rangeland bị thoái hóa)
  • healthy healthy rangeland
    (vùng rangeland khỏe mạnh)
Verb + rangeland
  • manage manage rangeland
    (quản lý vùng rangeland)
  • restore restore rangeland
    (phục hồi vùng rangeland)
  • graze graze rangeland
    (chăn thả trên vùng rangeland)
  • conserve conserve rangeland
    (bảo tồn vùng rangeland)
Rangeland + Noun
  • management rangeland management
    (quản lý rangeland)
  • ecosystems rangeland ecosystems
    (hệ sinh thái rangeland)
  • degradation rangeland degradation
    (suy thoái rangeland)

Idioms

  • open rangeland

    vùng rangeland mở, không bị rào chắn

    "Cattle roamed freely across the open rangeland."

    (Gia súc tự do đi lại trên vùng rangeland mở.)

  • rangeland ecology

    sinh thái học rangeland

    "Students study rangeland ecology to understand grassland health."

    (Sinh viên nghiên cứu sinh thái học rangeland để hiểu về sức khỏe đồng cỏ.)

  • sustainable rangeland use

    sử dụng rangeland bền vững

    "Local communities are promoting sustainable rangeland use for future generations."

    (Các cộng đồng địa phương đang thúc đẩy sử dụng rangeland bền vững cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rangeland

danh từ
Lật mặt

Vùng đất rộng lớn, chủ yếu là đồng cỏ tự nhiên, được sử dụng để chăn thả gia súc; bất kỳ vùng đất trống nào dùng để chăn thả hoặc săn bắn.

"The cattle grazed peacefully on the rangeland."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vast rangeland provides ample grazing for cattle.
Vùng đồng cỏ rộng lớn cung cấp đủ thức ăn cho gia súc.
Phủ định
That area is not rangeland because it lacks sufficient vegetation for grazing.
Khu vực đó không phải là đồng cỏ vì nó thiếu thảm thực vật đầy đủ cho việc chăn thả.
Nghi vấn
Is this designated rangeland suitable for sustainable agriculture?
Vùng đồng cỏ được chỉ định này có phù hợp cho nông nghiệp bền vững không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local farmers manage the rangeland carefully.
Những người nông dân địa phương quản lý vùng đất chăn thả cẩn thận.
Phủ định
Not only did the drought affect the crops, but also the rangeland suffered greatly.
Không chỉ hạn hán ảnh hưởng đến mùa màng, mà cả vùng đất chăn thả cũng chịu thiệt hại nặng nề.
Nghi vấn
Should the government decide to protect the rangeland, many benefits would follow.
Nếu chính phủ quyết định bảo vệ vùng đất chăn thả, nhiều lợi ích sẽ đến.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the rangeland was vast and stretched for miles.
Cô ấy nói rằng vùng đất đồng cỏ rất rộng lớn và trải dài hàng dặm.
Phủ định
He mentioned that they did not consider the area rangeland due to the lack of grazing vegetation.
Anh ấy đề cập rằng họ không coi khu vực này là đồng cỏ vì thiếu thảm thực vật đồng cỏ.
Nghi vấn
The rancher asked if that area used to be rangeland before the drought.
Người chủ trang trại hỏi liệu khu vực đó có từng là đồng cỏ trước khi có hạn hán hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rangeland".

Vai trò trong chăn nuôi gia súc

Rangeland đóng vai trò cốt yếu trong ngành chăn nuôi gia súc trên toàn thế giới, đặc biệt là ở những vùng có diện tích đất rộng lớn như miền Tây nước Mỹ, Úc, và một số khu vực ở Châu Phi. Chúng cung cấp thức ăn tự nhiên cho gia súc như bò, cừu, dê, giúp duy trì các phương thức chăn nuôi truyền thống và là nền tảng kinh tế cho nhiều cộng đồng nông thôn.

Biểu tượng của miền Tây hoang dã

Ở Hoa Kỳ, rangeland gắn liền với hình ảnh cao bồi, những trang trại rộng lớn và lịch sử phát triển của miền Tây hoang dã. Chúng đại diện cho tinh thần tự do, sự mở rộng và cuộc sống phụ thuộc vào đất đai và thiên nhiên. Việc bảo vệ và quản lý rangeland hiệu quả là một vấn đề quan trọng về môi trường và kinh tế ở những khu vực này.