(Top Banner Ad)
cropland
B2
danh từ B2 Nông nghiệp

cropland

UK: /ˈkrɒplænd/ • US: /ˈkrɒplænd/

Nghĩa tiếng Việt

đất trồng trọt đất canh tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land used for growing crops.

Vietnamese Meaning

Đất trồng trọt, đất canh tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is working to increase the amount of available cropland."

    "Chính phủ đang nỗ lực tăng diện tích đất trồng trọt sẵn có."

  • "Much of the region's cropland is used for growing wheat."

    "Phần lớn đất trồng trọt của khu vực này được sử dụng để trồng lúa mì."

  • "Sustainable cropland management is essential for long-term food security."

    "Quản lý đất trồng trọt bền vững là điều cần thiết cho an ninh lương thực lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crop vụ mùa, cây trồng
Noun land đất đai
Adjective cropped đã được cắt tỉa, thu hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
crop
English
land
English
cropland

Nguồn gốc của 'cropland'

Từ 'cropland' đơn giản là sự kết hợp của 'crop' (vụ mùa) và 'land' (đất). Nó miêu tả vùng đất được sử dụng để trồng trọt và thu hoạch các loại cây lương thực, thực phẩm. Thuật ngữ này phản ánh mối quan hệ cơ bản giữa con người và đất đai trong việc sản xuất lương thực.

Usage Note

Từ 'cropland' dùng để chỉ khu vực đất đai được sử dụng để trồng các loại cây lương thực, cây công nghiệp hoặc các loại cây trồng khác. Nó nhấn mạnh mục đích sử dụng đất cho sản xuất nông nghiệp. Khác với 'farmland' (đất nông nghiệp) bao gồm cả đồng cỏ chăn nuôi và các công trình nông nghiệp khác, 'cropland' chỉ tập trung vào đất trồng cây.

Prepositions

in on

'in' dùng để chỉ vị trí chung chung (ví dụ: 'crops in the cropland'). 'on' thường đi kèm với các hoạt động canh tác (ví dụ: 'research on cropland management').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cropland
  • fertile fertile cropland
    (đất trồng trọt màu mỡ)
  • arable arable cropland
    (đất trồng trọt có thể canh tác)
  • marginal marginal cropland
    (đất trồng trọt kém hiệu quả)
Verb + cropland
  • cultivate cultivate cropland
    (canh tác đất trồng)
  • irrigate irrigate cropland
    (tưới tiêu đất trồng)
  • expand expand cropland
    (mở rộng diện tích đất trồng)

Idioms

  • As sure as God made little green apples (crops)

    Chắc chắn như bắp (vụ mùa)

    "The sun will rise tomorrow as sure as God made little green apples."

    (Mặt trời sẽ mọc vào ngày mai, chắc chắn như bắp vậy.)

  • To reap what you sow

    Gieo nhân nào gặp quả ấy

    "If you work hard in the cropland, you will reap a good harvest."

    (Nếu bạn làm việc chăm chỉ trên đồng ruộng, bạn sẽ gặt hái được một mùa bội thu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cropland

danh từ
Lật mặt

Đất trồng trọt, đất canh tác.

"The government is working to increase the amount of available cropland."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vast cropland stretches as far as the eye can see.
Vùng đất trồng trọt rộng lớn trải dài đến tận mắt.
Phủ định
That area is not cropland; it's mainly used for grazing.
Khu vực đó không phải là đất trồng trọt; nó chủ yếu được sử dụng để chăn thả.
Nghi vấn
Is this cropland suitable for growing wheat?
Vùng đất trồng trọt này có phù hợp để trồng lúa mì không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers cultivate cropland extensively in the region.
Nông dân canh tác đất trồng rộng rãi trong khu vực.
Phủ định
They do not utilize all available cropland every year.
Họ không sử dụng tất cả đất trồng có sẵn mỗi năm.
Nghi vấn
Do they irrigate the cropland during the dry season?
Họ có tưới tiêu cho đất trồng vào mùa khô không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vast cropland provides essential food for the entire region.
Vùng đất trồng trọt rộng lớn cung cấp lương thực thiết yếu cho toàn bộ khu vực.
Phủ định
That particular cropland isn't suitable for growing rice.
Vùng đất trồng trọt cụ thể đó không phù hợp để trồng lúa.
Nghi vấn
Is that cropland used for cultivating wheat or corn?
Vùng đất trồng trọt đó được sử dụng để trồng lúa mì hay ngô?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers will be planting corn in the cropland next spring.
Nông dân sẽ trồng ngô trên đất trồng vào mùa xuân tới.
Phủ định
They won't be using that cropland for grazing; it will be for crops.
Họ sẽ không sử dụng đất trồng đó để chăn thả; nó sẽ dành cho cây trồng.
Nghi vấn
Will they be irrigating the cropland throughout the summer?
Liệu họ sẽ tưới tiêu cho đất trồng trong suốt mùa hè?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cropland".

Tầm quan trọng của đất trồng

Đất trồng đóng vai trò then chốt trong nền văn minh nhân loại. Nó không chỉ cung cấp lương thực mà còn ảnh hưởng đến văn hóa, kinh tế và chính trị của các quốc gia. Việc bảo vệ và sử dụng bền vững đất trồng là vô cùng quan trọng để đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu.