(Top Banner Ad)
rapier
C1
noun C1 Lịch sử, Thể thao (đấu kiếm)

rapier

UK: /ˈreɪpiə/ • US: /ˈreɪpiər/

Nghĩa tiếng Việt

kiếm rapier kiếm mỏng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin, light, sharp-pointed sword used for thrusting.

Vietnamese Meaning

Một loại kiếm mỏng, nhẹ, đầu nhọn, được sử dụng để đâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nobleman challenged his rival to a duel with rapiers."

    "Nhà quý tộc thách đấu đối thủ của mình bằng kiếm rapier."

  • "The actor practiced his rapier skills for the play."

    "Diễn viên luyện tập kỹ năng sử dụng kiếm rapier cho vở kịch."

  • "Rapiers were common weapons in Renaissance Europe."

    "Kiếm rapier là vũ khí phổ biến ở châu Âu thời Phục hưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rapier-like Giống như kiếm rapier; sắc bén, nhọn, mảnh dẻ (thường dùng để miêu tả trí tuệ, lời nói).
Noun Phrase rapier wit Trí tuệ sắc sảo, khả năng đối đáp nhanh nhạy và châm biếm sâu cay.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Thể thao (đấu kiếm)

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
espada ropera
French
rapière
English
rapier

Nguồn gốc thanh gươm quý tộc

Từ 'rapier' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'rapière', và xa hơn là từ cụm 'espada ropera' trong tiếng Tây Ban Nha. 'Espada ropera' nghĩa đen là 'thanh kiếm để mặc với quần áo' ('ropa' nghĩa là quần áo). Nó được gọi như vậy vì đây là loại kiếm nhẹ, mảnh dẻ được giới quý tộc và thường dân giàu có đeo hàng ngày như một phụ kiện thời trang và vũ khí tự vệ cá nhân, chứ không phải là kiếm chiến trường nặng nề.

Usage Note

Rapier là một loại kiếm dài và mỏng, thường được dùng trong đấu kiếm từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 18. Nó khác với các loại kiếm khác ở chỗ tập trung vào kỹ thuật đâm thay vì chém. Rapier thường được sử dụng với một tay, tay còn lại có thể cầm một chiếc khiên nhỏ hoặc một chiếc áo choàng để phòng thủ. Thái nghĩa của 'rapier' thường gợi lên hình ảnh về đấu kiếm lịch sử, sự tinh tế và đôi khi là sự nguy hiểm.

Prepositions

with

'with' được sử dụng để chỉ ra những gì đi kèm với rapier hoặc được sử dụng cùng với nó. Ví dụ: 'He fought with a rapier and dagger.' (Anh ta chiến đấu bằng kiếm rapier và dao găm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rapier
  • sharp sharp rapier
    (kiếm rapier sắc bén)
  • keen keen rapier
    (kiếm rapier rất sắc (nghĩa đen và bóng))
  • slender slender rapier
    (kiếm rapier mảnh dẻ)
Verb + rapier
  • wield wield a rapier
    (cầm/sử dụng kiếm rapier)
  • draw draw a rapier
    (rút kiếm rapier)
  • thrust thrust a rapier
    (đâm/chọc kiếm rapier)
Rapier + Noun (figurative)
  • wit rapier wit
    (trí tuệ sắc sảo)
  • thrust rapier thrust
    (cú đâm/chọc (bằng kiếm rapier); đòn tấn công sắc bén, hiểm hóc (nghĩa bóng))

Idioms

  • rapier wit

    Trí tuệ sắc sảo, khả năng đối đáp nhanh nhạy, thường mang tính châm biếm hoặc thông minh sắc bén.

    "Her rapier wit made her a formidable debater."

    (Trí tuệ sắc sảo của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người tranh luận đáng gờm.)

  • rapier thrust

    Một cú đâm nhanh, chính xác (bằng kiếm rapier); (nghĩa bóng) một lời nói, nhận xét hoặc lập luận sắc bén, trực diện, nhằm gây ảnh hưởng hoặc tấn công.

    "His argument was a rapier thrust against the opposition's weak points."

    (Lập luận của anh ấy là một đòn tấn công sắc bén vào những điểm yếu của phe đối lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rapier

noun
Lật mặt

Một loại kiếm mỏng, nhẹ, đầu nhọn, được sử dụng để đâm.

"The nobleman challenged his rival to a duel with rapiers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rapier".

Biểu tượng của quý tộc và danh dự

Trong thời Phục Hưng ở Châu Âu, kiếm rapier không chỉ là vũ khí tự vệ mà còn là biểu tượng địa vị xã hội của giới quý tộc và người giàu có. Nó thường được đeo cùng trang phục dân sự, thể hiện sự tinh tế, dũng cảm và danh dự cá nhân. Các trận đấu kiếm rapier (đấu tay đôi) cũng là một phần quan trọng của văn hóa thời bấy giờ để giải quyết các vấn đề danh dự.

Nghệ thuật đấu kiếm

Kiếm rapier đòi hỏi kỹ thuật đấu kiếm chuyên biệt, tập trung vào tốc độ, sự nhanh nhẹn và những cú đâm chính xác hơn là những nhát chém mạnh. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các trường phái đấu kiếm và biến nó thành một môn nghệ thuật, một hoạt động thể thao tinh hoa được duy trì đến ngày nay.