(Top Banner Ad)
foil
B2
noun B2 Nhiều lĩnh vực (Ẩm thực, Thể thao, Kỹ thuật, Văn học)

foil

UK: /fɔɪl/ • US: /fɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

giấy bạc lá kim loại kiếm (trong đấu kiếm) ngăn chặn làm thất bại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin sheet of metal.

Vietnamese Meaning

Một lá kim loại mỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wrapped the leftovers in aluminum foil."

    "Cô ấy gói thức ăn thừa trong giấy bạc nhôm."

  • "The detective foiled the criminal's plan."

    "Thám tử đã ngăn chặn kế hoạch của tên tội phạm."

  • "She used foil to cover the baking dish."

    "Cô ấy dùng giấy bạc để đậy khay nướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foil tấm kim loại mỏng (như giấy bạc, giấy nhôm)
Noun foil vật/người làm nổi bật cái khác (do tương phản với nó)
Noun foil kiếm ba cạnh (dùng trong đấu kiếm thể thao)
Verb foil ngăn chặn, làm thất bại, làm hỏng (một kế hoạch, âm mưu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Ẩm thực, Thể thao, Kỹ thuật, Văn học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
folium (leaf)
Old French
foil (leaf, thin sheet of metal)
Middle English
foil (leaf, thin metal sheet)
Modern English
foil (thin sheet of metal, also verb to frustrate)

Nguồn gốc của 'foil'

Từ 'foil' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'folium', nghĩa là 'lá cây'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'foil' trong tiếng Pháp cổ, chỉ một chiếc lá hoặc một tấm kim loại mỏng như lá. Ý nghĩa 'tấm kim loại mỏng' (như giấy bạc, giấy nhôm) xuất hiện từ đây. Còn động từ 'to foil' (ngăn chặn, làm thất bại) được cho là có liên quan đến việc 'che phủ' hoặc 'dẫm lên' dấu vết của con vật bị săn bằng lá cây để làm lạc hướng chó săn, khiến cuộc săn 'thất bại'.

Usage Note

Thường là nhôm (aluminum foil) dùng để gói thực phẩm, hoặc các kim loại khác như vàng (gold foil) dùng trong trang trí. Nhấn mạnh vào tính chất mỏng và dễ uốn của vật liệu.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ chất liệu làm nên lá kim loại, ví dụ: 'a sheet of aluminum foil'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foil (tấm kim loại)
  • aluminum aluminum foil
    (giấy bạc/giấy nhôm)
  • tin tin foil
    (giấy thiếc)
Verb + foil (tấm kim loại)
  • wrap wrap in foil
    (bọc bằng giấy bạc)
  • cover cover with foil
    (phủ bằng giấy bạc)
Adjective + foil (tương phản)
  • a perfect a perfect foil (for someone)
    (một đối trọng hoàn hảo (làm nổi bật ai đó))
  • an ideal an ideal foil (to someone)
    (một người/vật đối lập lý tưởng (làm nổi bật ai đó))
foil + Noun (làm thất bại)
  • foil foil a plan
    (làm thất bại một kế hoạch)
  • foil foil an attempt
    (ngăn chặn một nỗ lực)
  • foil foil a robbery
    (ngăn chặn một vụ cướp)
  • foil foil an escape
    (chặn đường tẩu thoát)

Idioms

  • be a foil for someone/something

    là đối trọng/người làm nổi bật ai/cái gì (do tương phản)

    "Her calm demeanor served as a perfect foil for his explosive personality."

    (Thái độ điềm tĩnh của cô ấy là một sự đối trọng hoàn hảo với tính cách bùng nổ của anh ấy.)

  • foil a plan/attempt/plot

    ngăn chặn/làm thất bại một kế hoạch/nỗ lực/âm mưu

    "The police managed to foil the terrorists' plot to bomb the embassy."

    (Cảnh sát đã kịp thời ngăn chặn âm mưu đánh bom đại sứ quán của bọn khủng bố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foil

noun
Lật mặt

Một lá kim loại mỏng.

"She wrapped the leftovers in aluminum foil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the detective planned carefully, the criminal managed to foil his plans before he could make an arrest.
Mặc dù thám tử đã lên kế hoạch cẩn thận, tên tội phạm đã tìm cách phá hỏng kế hoạch của anh ta trước khi anh ta có thể bắt giữ.
Phủ định
Even though the team tried their best, they couldn't foil the opponent's strategy because it was too strong.
Mặc dù đội đã cố gắng hết sức, họ không thể cản trở chiến lược của đối thủ vì nó quá mạnh.
Nghi vấn
Since you know his weaknesses, can you foil his attempt to cheat on the exam?
Vì bạn biết điểm yếu của anh ấy, bạn có thể ngăn cản nỗ lực gian lận trong kỳ thi của anh ấy không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective, who managed to foil the bank robbery, was highly commended.
Thám tử, người đã xoay sở để ngăn chặn vụ cướp ngân hàng, đã được khen ngợi.
Phủ định
The plan, which did not foil the enemy's advance, was deemed a failure.
Kế hoạch, mà đã không ngăn chặn được sự tiến công của kẻ thù, bị coi là một thất bại.
Nghi vấn
Was it the security system, which successfully foiled the intrusion, that saved the day?
Có phải hệ thống an ninh, mà đã ngăn chặn thành công sự xâm nhập, đã cứu vãn tình thế không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They use aluminum foil to wrap the leftovers.
Họ dùng giấy bạc nhôm để gói thức ăn thừa.
Phủ định
He did not foil their plans to escape.
Anh ta đã không phá hỏng kế hoạch trốn thoát của họ.
Nghi vấn
Did she use this foil to cover the dish?
Cô ấy đã dùng giấy bạc này để đậy món ăn à?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective was foiling the thief's plan with clever tactics.
Thám tử đang phá hỏng kế hoạch của tên trộm bằng những chiến thuật thông minh.
Phủ định
The rain was not foiling our picnic; we moved it indoors.
Cơn mưa đã không làm hỏng buổi picnic của chúng ta; chúng ta đã chuyển nó vào trong nhà.
Nghi vấn
Were they foiling the enemy's attack by setting up a trap?
Có phải họ đang phá hỏng cuộc tấn công của kẻ thù bằng cách giăng bẫy không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police had been foiling the gang's plans for months before they finally made an arrest.
Cảnh sát đã ngăn chặn kế hoạch của băng đảng trong nhiều tháng trước khi họ bắt giữ.
Phủ định
The weather hadn't been foiling our outdoor activities as much as we had feared.
Thời tiết đã không cản trở các hoạt động ngoài trời của chúng tôi nhiều như chúng tôi lo sợ.
Nghi vấn
Had the company been foiling the hostile takeover attempt by using legal loopholes?
Công ty đã ngăn chặn nỗ lực tiếp quản thù địch bằng cách sử dụng các lỗ hổng pháp lý phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective foiled the bank robbery at the last minute.
Thám tử đã ngăn chặn vụ cướp ngân hàng vào phút cuối.
Phủ định
The rain didn't foil our picnic plans; we moved it indoors.
Cơn mưa đã không làm hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi; chúng tôi đã chuyển nó vào trong nhà.
Nghi vấn
Did the aluminum foil keep the food warm?
Giấy nhôm có giữ ấm thức ăn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective is foiling the criminal's plan.
Thám tử đang phá hỏng kế hoạch của tên tội phạm.
Phủ định
She isn't foiling my attempts to surprise her.
Cô ấy không làm hỏng những nỗ lực của tôi để gây bất ngờ cho cô ấy.
Nghi vấn
Are they foiling the upcoming protest?
Họ có đang ngăn chặn cuộc biểu tình sắp tới không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective has been foiling the criminal's plans for months.
Thám tử đã ngăn chặn kế hoạch của tên tội phạm trong nhiều tháng.
Phủ định
She hasn't been foiling their attempts to spread rumors.
Cô ấy đã không ngăn chặn những nỗ lực lan truyền tin đồn của họ.
Nghi vấn
Have they been foiling the smuggling operation?
Họ đã ngăn chặn hoạt động buôn lậu phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spies' foil prevented the enemy from obtaining classified information.
Lá chắn của các điệp viên đã ngăn chặn kẻ thù lấy được thông tin mật.
Phủ định
The detective's foil didn't successfully stop the thief's plan.
Lá chắn của thám tử đã không thành công trong việc ngăn chặn kế hoạch của tên trộm.
Nghi vấn
Did the hero's foil prevent the villain's evil scheme?
Liệu lá chắn của người hùng có ngăn chặn được âm mưu xấu xa của kẻ phản diện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foil".

Mũ giấy bạc (Foil Hat)

Trong văn hóa phương Tây, 'mũ giấy bạc' (foil hat) là một biểu tượng thường được dùng để chỉ những người tin vào các thuyết âm mưu, đặc biệt là những thuyết cho rằng chính phủ hoặc các thế lực bên ngoài đang theo dõi hoặc kiểm soát suy nghĩ của họ. Niềm tin này xuất phát từ ý tưởng rằng giấy bạc có thể chặn sóng điện từ, mặc dù điều này không có cơ sở khoa học.

Kiếm đấu thể thao (Fencing Foil)

Trong môn đấu kiếm thể thao (fencing), 'foil' là tên của một loại kiếm ba cạnh, linh hoạt và nhẹ. Đây là một trong ba loại vũ khí chính được sử dụng trong môn thể thao này, cùng với épée và sabre. 'Foil' có đầu cùn để đảm bảo an toàn, chỉ được tính điểm khi chạm vào thân đối thủ.