foil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thin sheet of metal.
Vietnamese Meaning
Một lá kim loại mỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wrapped the leftovers in aluminum foil."
"Cô ấy gói thức ăn thừa trong giấy bạc nhôm."
-
"The detective foiled the criminal's plan."
"Thám tử đã ngăn chặn kế hoạch của tên tội phạm."
-
"She used foil to cover the baking dish."
"Cô ấy dùng giấy bạc để đậy khay nướng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường là nhôm (aluminum foil) dùng để gói thực phẩm, hoặc các kim loại khác như vàng (gold foil) dùng trong trang trí. Nhấn mạnh vào tính chất mỏng và dễ uốn của vật liệu.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ chất liệu làm nên lá kim loại, ví dụ: 'a sheet of aluminum foil'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
aluminum aluminum foil (giấy bạc/giấy nhôm)
-
tin tin foil (giấy thiếc)
-
wrap wrap in foil (bọc bằng giấy bạc)
-
cover cover with foil (phủ bằng giấy bạc)
-
a perfect a perfect foil (for someone) (một đối trọng hoàn hảo (làm nổi bật ai đó))
-
an ideal an ideal foil (to someone) (một người/vật đối lập lý tưởng (làm nổi bật ai đó))
-
foil foil a plan (làm thất bại một kế hoạch)
-
foil foil an attempt (ngăn chặn một nỗ lực)
-
foil foil a robbery (ngăn chặn một vụ cướp)
-
foil foil an escape (chặn đường tẩu thoát)
Idioms
-
be a foil for someone/something
là đối trọng/người làm nổi bật ai/cái gì (do tương phản)
"Her calm demeanor served as a perfect foil for his explosive personality."
(Thái độ điềm tĩnh của cô ấy là một sự đối trọng hoàn hảo với tính cách bùng nổ của anh ấy.)
-
foil a plan/attempt/plot
ngăn chặn/làm thất bại một kế hoạch/nỗ lực/âm mưu
"The police managed to foil the terrorists' plot to bomb the embassy."
(Cảnh sát đã kịp thời ngăn chặn âm mưu đánh bom đại sứ quán của bọn khủng bố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foil
nounMột lá kim loại mỏng.
"She wrapped the leftovers in aluminum foil."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the detective planned carefully, the criminal managed to foil his plans before he could make an arrest. |
Mặc dù thám tử đã lên kế hoạch cẩn thận, tên tội phạm đã tìm cách phá hỏng kế hoạch của anh ta trước khi anh ta có thể bắt giữ. |
| Phủ định | Even though the team tried their best, they couldn't foil the opponent's strategy because it was too strong. |
Mặc dù đội đã cố gắng hết sức, họ không thể cản trở chiến lược của đối thủ vì nó quá mạnh. |
| Nghi vấn | Since you know his weaknesses, can you foil his attempt to cheat on the exam? |
Vì bạn biết điểm yếu của anh ấy, bạn có thể ngăn cản nỗ lực gian lận trong kỳ thi của anh ấy không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective, who managed to foil the bank robbery, was highly commended. |
Thám tử, người đã xoay sở để ngăn chặn vụ cướp ngân hàng, đã được khen ngợi. |
| Phủ định | The plan, which did not foil the enemy's advance, was deemed a failure. |
Kế hoạch, mà đã không ngăn chặn được sự tiến công của kẻ thù, bị coi là một thất bại. |
| Nghi vấn | Was it the security system, which successfully foiled the intrusion, that saved the day? |
Có phải hệ thống an ninh, mà đã ngăn chặn thành công sự xâm nhập, đã cứu vãn tình thế không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They use aluminum foil to wrap the leftovers. |
Họ dùng giấy bạc nhôm để gói thức ăn thừa. |
| Phủ định | He did not foil their plans to escape. |
Anh ta đã không phá hỏng kế hoạch trốn thoát của họ. |
| Nghi vấn | Did she use this foil to cover the dish? |
Cô ấy đã dùng giấy bạc này để đậy món ăn à? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective was foiling the thief's plan with clever tactics. |
Thám tử đang phá hỏng kế hoạch của tên trộm bằng những chiến thuật thông minh. |
| Phủ định | The rain was not foiling our picnic; we moved it indoors. |
Cơn mưa đã không làm hỏng buổi picnic của chúng ta; chúng ta đã chuyển nó vào trong nhà. |
| Nghi vấn | Were they foiling the enemy's attack by setting up a trap? |
Có phải họ đang phá hỏng cuộc tấn công của kẻ thù bằng cách giăng bẫy không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police had been foiling the gang's plans for months before they finally made an arrest. |
Cảnh sát đã ngăn chặn kế hoạch của băng đảng trong nhiều tháng trước khi họ bắt giữ. |
| Phủ định | The weather hadn't been foiling our outdoor activities as much as we had feared. |
Thời tiết đã không cản trở các hoạt động ngoài trời của chúng tôi nhiều như chúng tôi lo sợ. |
| Nghi vấn | Had the company been foiling the hostile takeover attempt by using legal loopholes? |
Công ty đã ngăn chặn nỗ lực tiếp quản thù địch bằng cách sử dụng các lỗ hổng pháp lý phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective foiled the bank robbery at the last minute. |
Thám tử đã ngăn chặn vụ cướp ngân hàng vào phút cuối. |
| Phủ định | The rain didn't foil our picnic plans; we moved it indoors. |
Cơn mưa đã không làm hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi; chúng tôi đã chuyển nó vào trong nhà. |
| Nghi vấn | Did the aluminum foil keep the food warm? |
Giấy nhôm có giữ ấm thức ăn không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective is foiling the criminal's plan. |
Thám tử đang phá hỏng kế hoạch của tên tội phạm. |
| Phủ định | She isn't foiling my attempts to surprise her. |
Cô ấy không làm hỏng những nỗ lực của tôi để gây bất ngờ cho cô ấy. |
| Nghi vấn | Are they foiling the upcoming protest? |
Họ có đang ngăn chặn cuộc biểu tình sắp tới không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective has been foiling the criminal's plans for months. |
Thám tử đã ngăn chặn kế hoạch của tên tội phạm trong nhiều tháng. |
| Phủ định | She hasn't been foiling their attempts to spread rumors. |
Cô ấy đã không ngăn chặn những nỗ lực lan truyền tin đồn của họ. |
| Nghi vấn | Have they been foiling the smuggling operation? |
Họ đã ngăn chặn hoạt động buôn lậu phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The spies' foil prevented the enemy from obtaining classified information. |
Lá chắn của các điệp viên đã ngăn chặn kẻ thù lấy được thông tin mật. |
| Phủ định | The detective's foil didn't successfully stop the thief's plan. |
Lá chắn của thám tử đã không thành công trong việc ngăn chặn kế hoạch của tên trộm. |
| Nghi vấn | Did the hero's foil prevent the villain's evil scheme? |
Liệu lá chắn của người hùng có ngăn chặn được âm mưu xấu xa của kẻ phản diện? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foil".
