(Top Banner Ad)
blade
B1
noun B1 Công cụ, Nông nghiệp, Thể thao

blade

UK: /bleɪd/ • US: /bleɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lưỡi dao cọng cỏ cánh quạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The flat cutting part of a knife, sword, or other tool.

Vietnamese Meaning

Lưỡi (dao, kiếm, hoặc công cụ khác).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blade of the knife was very sharp."

    "Lưỡi dao rất sắc bén."

  • "He sharpened the blade of his ice skates."

    "Anh ấy mài lưỡi giày trượt băng của mình."

  • "A single blade of grass tickled her nose."

    "Một cọng cỏ làm nhột mũi cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bladed Có lưỡi, được trang bị lưỡi dao (ví dụ: a double-bladed axe - một chiếc rìu hai lưỡi).
Noun (Compound) shoulder blade Xương bả vai.
Noun (Activity) blading Hành động trượt patin một hàng bánh (rollerblading).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Nông nghiệp, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bladą
Old English
blæd
Middle English
blade
Modern English
blade

Từ Chiếc Lá đến Lưỡi Gươm

Từ 'blade' có nguồn gốc từ một từ German cổ có nghĩa là 'chiếc lá' (*bladą). Ban đầu, nó dùng để chỉ những vật phẳng và rộng như lá cây hay mái chèo. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ phần phẳng, sắc của một công cụ hoặc vũ khí, như lưỡi dao, lưỡi gươm. Vì vậy, một 'blade of grass' (ngọn cỏ) và 'blade of a sword' (lưỡi gươm) có chung một gốc từ thú vị.

Usage Note

Chỉ phần mỏng, dẹt và sắc dùng để cắt của một dụng cụ. 'Blade' nhấn mạnh vào khả năng cắt, gọt. Khác với 'edge' chỉ đơn giản là cạnh của một vật thể, 'blade' luôn có chức năng cắt.

Prepositions

of

'Blade of' thường được dùng để chỉ lưỡi của một vật cụ thể, ví dụ: 'the blade of a knife' (lưỡi dao).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blade
  • sharp blade
    (lưỡi dao sắc bén)
  • dull blade
    (lưỡi dao cùn)
  • razor blade
    (lưỡi dao cạo)
  • knife blade
    (lưỡi của con dao)
Verb + blade
  • sharpen a blade
    (mài sắc một lưỡi dao)
  • replace the blade
    (thay lưỡi dao)
  • wield a blade
    (vung/sử dụng gươm, đao)
blade of + Noun
  • blade of grass
    (một ngọn cỏ)
  • blade of a fan
    (một cánh quạt)
  • blade of an oar
    (phần mái chèo (để đẩy nước))

Idioms

  • a double-edged blade / a double-edged sword

    Con dao hai lưỡi. Một điều gì đó có cả ưu điểm và nhược điểm, vừa có lợi vừa có hại.

    "Using social media for business is a double-edged blade; it provides great marketing but also opens you up to public criticism."

    (Sử dụng mạng xã hội cho kinh doanh là một con dao hai lưỡi; nó mang lại hiệu quả marketing tuyệt vời nhưng cũng khiến bạn đối mặt với sự chỉ trích của công chúng.)

  • on a knife-edge / on a razor's edge

    Trong một tình thế rất bấp bênh, nguy hiểm, không chắc chắn, nơi kết quả có thể thay đổi đột ngột. (Thường dùng với 'knife' hoặc 'razor' thay cho 'blade').

    "The election is on a knife-edge; either candidate could win."

    (Cuộc bầu cử đang ở thế ngàn cân treo sợi tóc; ứng cử viên nào cũng có thể thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blade

noun
Lật mặt

Lưỡi (dao, kiếm, hoặc công cụ khác).

"The blade of the knife was very sharp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef used a sharp blade to slice the vegetables after he sharpened it.
Đầu bếp đã sử dụng một lưỡi dao sắc bén để thái rau sau khi anh ấy mài nó.
Phủ định
Even though the blade wasn't sharp, he didn't stop using it to cut the rope.
Mặc dù lưỡi dao không sắc bén, anh ấy vẫn không ngừng sử dụng nó để cắt sợi dây.
Nghi vấn
If you find a blade, will you be careful when you handle it?
Nếu bạn tìm thấy một lưỡi dao, bạn có cẩn thận khi xử lý nó không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a skilled blacksmith, I would forge a Damascus steel blade.
Nếu tôi là một thợ rèn lành nghề, tôi sẽ rèn một lưỡi kiếm thép Damascus.
Phủ định
If the lawnmower blade weren't so dull, I wouldn't have to spend so much time mowing the lawn.
Nếu lưỡi dao máy cắt cỏ không quá cùn, tôi sẽ không phải dành quá nhiều thời gian để cắt cỏ.
Nghi vấn
Would you be more careful if the blade were sharper?
Bạn có cẩn thận hơn không nếu lưỡi dao sắc hơn?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef uses a sharp blade to slice the vegetables.
Đầu bếp sử dụng một lưỡi dao sắc bén để thái rau.
Phủ định
This lawnmower's blade isn't cutting the grass properly.
Lưỡi dao của máy cắt cỏ này không cắt cỏ đúng cách.
Nghi vấn
Is the blade of your ice skate sharp enough for the competition?
Lưỡi dao của giày trượt băng của bạn có đủ sắc bén cho cuộc thi không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener is blading the grass with a sharp blade.
Người làm vườn đang dùng lưỡi dao sắc bén để cắt cỏ.
Phủ định
The ice skater is not blading on the frozen lake because it's too dangerous.
Người trượt băng không trượt trên hồ đóng băng vì quá nguy hiểm.
Nghi vấn
Is the chef blading the onions very finely for the soup?
Có phải đầu bếp đang thái hành rất mỏng cho món súp không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought a sharper blade for this knife.
Tôi ước tôi đã mua một lưỡi dao sắc hơn cho con dao này.
Phủ định
If only the lawnmower blade hadn't been so dull, mowing would have been easier.
Giá như lưỡi dao máy cắt cỏ không cùn đến thế, việc cắt cỏ đã dễ dàng hơn rồi.
Nghi vấn
If only the ice skater could have used a new blade for the competition.
Giá như vận động viên trượt băng nghệ thuật có thể sử dụng một lưỡi dao mới cho cuộc thi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blade".

Lưỡi Gươm của Samurai

Trong văn hóa Nhật Bản, thanh kiếm của samurai (katana) không chỉ là một vũ khí mà còn được coi là 'linh hồn' của người võ sĩ. Việc rèn một lưỡi kiếm là cả một nghệ thuật thiêng liêng, và thanh kiếm tượng trưng cho danh dự, sự chính xác và tinh thần võ sĩ đạo (Bushido).

Lưỡi Gươm Công Lý

Trong biểu tượng phương Tây, Nữ thần Công lý (Lady Justice) thường cầm một thanh gươm hai lưỡi. Lưỡi gươm này đại diện cho sức mạnh của lý trí và công lý, có thể được thực thi cho bất kỳ bên nào. Việc nó có hai lưỡi ngụ ý rằng công lý công bằng với tất cả mọi người, không thiên vị.