(Top Banner Ad)
sword
B1
danh từ B1 Vũ khí học, Lịch sử, Văn hóa

sword

UK: /sɔːd/ • US: /sɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

kiếm gươm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weapon with a long metal blade and a hilt with a hand guard, used for thrusting or striking.

Vietnamese Meaning

Một loại vũ khí có lưỡi kim loại dài và chuôi có bộ phận bảo vệ tay, được sử dụng để đâm hoặc chém.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The knight drew his sword and charged into battle."

    "Hiệp sĩ rút kiếm và xông vào trận chiến."

  • "He swore an oath on his sword."

    "Anh ta thề trên thanh kiếm của mình."

  • "The museum displays a collection of ancient swords."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập kiếm cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun swordsman kiếm sĩ, người đấu kiếm
Noun swordsmanship thuật đấu kiếm, kỹ năng dùng kiếm
Adjective sword-like giống như kiếm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vũ khí học, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sweord
Proto-Germanic
*swerdą

Nguồn gốc từ 'sword'

Từ 'sword' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'sweord' trong tiếng Anh cổ. Gốc từ này có thể được truy ngược về tiếng Proto-Germanic là '*swerdą', liên quan đến những từ có nghĩa là 'cắt' hoặc 'làm tổn thương'. Qua nhiều thế kỷ, hình thái và cách dùng của từ đã phát triển để chỉ loại vũ khí sắc bén này.

Usage Note

Từ 'sword' thường liên quan đến các loại vũ khí có lưỡi dài, được sử dụng trong cận chiến. Nó mang ý nghĩa về sức mạnh, danh dự, và thường gắn liền với hình ảnh các chiến binh, hiệp sĩ trong lịch sử và văn hóa. So sánh với 'knife' (dao), 'sword' dài hơn và được thiết kế cho chiến đấu, trong khi 'knife' thường được dùng cho các mục đích hàng ngày.

Prepositions

with by

'with a sword': ám chỉ việc sử dụng kiếm làm công cụ hoặc vũ khí. 'by the sword': ám chỉ cái chết hoặc sự hủy diệt do kiếm gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sword
  • sharp sharp sword
    (kiếm sắc bén)
  • blunt blunt sword
    (kiếm cùn)
  • ceremonial ceremonial sword
    (kiếm nghi lễ)
  • double-edged double-edged sword
    (con dao hai lưỡi (ý nghĩa ẩn dụ: lợi và hại))
Verb + sword
  • draw draw a sword
    (rút kiếm)
  • sheathe sheathe a sword
    (tra kiếm vào vỏ)
  • wield wield a sword
    (vung kiếm, sử dụng kiếm)
  • fight with fight with a sword
    (đấu kiếm bằng kiếm)
Noun + sword
  • sword sword fight
    (trận đấu kiếm)
  • sword sword belt
    (dây đeo kiếm)

Idioms

  • The pen is mightier than the sword.

    Bút sắc hơn gươm (Sức mạnh của lời nói, tư tưởng lớn hơn sức mạnh bạo lực).

    "In times of political turmoil, many believe that communication and diplomacy, not violence, will prevail; truly, the pen is mightier than the sword."

    (Trong thời kỳ bất ổn chính trị, nhiều người tin rằng giao tiếp và ngoại giao, chứ không phải bạo lực, sẽ thắng thế; thực sự, bút sắc hơn gươm.)

  • Sword of Damocles

    Lưỡi gươm Damocles (một mối đe dọa hoặc hiểm họa cận kề, sắp xảy ra).

    "For months, the threat of bankruptcy hung over the company like a Sword of Damocles."

    (Trong nhiều tháng, mối đe dọa phá sản lơ lửng trên đầu công ty như một lưỡi gươm Damocles.)

  • To cross swords with someone

    Đấu kiếm với ai; tranh cãi hoặc bất đồng ý kiến gay gắt với ai.

    "The two politicians often cross swords during debates on economic policy."

    (Hai chính trị gia thường tranh cãi nảy lửa trong các cuộc tranh luận về chính sách kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sword

danh từ
Lật mặt

Một loại vũ khí có lưỡi kim loại dài và chuôi có bộ phận bảo vệ tay, được sử dụng để đâm hoặc chém.

"The knight drew his sword and charged into battle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sword".

Biểu tượng của quyền lực và công lý

Trong văn hóa phương Tây, kiếm từ lâu đã là biểu tượng mạnh mẽ của quyền lực, công lý, danh dự và lòng dũng cảm. Nó thường được nhìn thấy trong các biểu tượng quốc gia, trên tay các bức tượng đại diện cho công lý hoặc chiến thắng, và gắn liền với giới quý tộc, hiệp sĩ.

Vũ khí và nghi thức của Hiệp sĩ

Thời Trung Cổ, kiếm là vật bất ly thân của các hiệp sĩ. Chúng không chỉ là công cụ chiến đấu mà còn là trung tâm của các nghi lễ quan trọng, chẳng hạn như nghi thức phong tước hiệp sĩ (dubbing ceremony), nơi một thanh kiếm được dùng để chạm nhẹ vào vai người được phong. Những thanh kiếm huyền thoại như Excalibur của Vua Arthur càng làm tăng thêm giá trị văn hóa và biểu tượng của chúng.