(Top Banner Ad)
rarity
C1
noun C1 Tổng quát

rarity

UK: /ˈreərəti/ • US: /ˈrerəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiếm có vật hiếm điều hiếm thấy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being rare.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất hiếm có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rarity of the painting makes it incredibly valuable."

    "Sự hiếm có của bức tranh khiến nó trở nên vô cùng giá trị."

  • "Diamonds of this size and clarity are a rarity."

    "Những viên kim cương có kích thước và độ trong như thế này là một điều hiếm thấy."

  • "True compassion is a rarity in today's society."

    "Lòng trắc ẩn thực sự là một điều hiếm có trong xã hội ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rare hiếm, ít khi xảy ra, quý hiếm
Adverb rarely hiếm khi, ít khi
Noun rareness sự hiếm có (ít thông dụng hơn 'rarity')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rarus
Old French
rere
English
rare
English
rarity

Nguồn gốc của sự hiếm có

Từ 'rarity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rarus', có nghĩa là 'mỏng, thưa thớt' hoặc 'không phổ biến'. Qua tiếng Pháp cổ 'rere', nó đã phát triển thành tính từ 'rare' trong tiếng Anh (có nghĩa là hiếm). Sau đó, hậu tố '-ity' được thêm vào để tạo thành danh từ 'rarity', chỉ trạng thái hoặc một vật hiếm có.

Usage Note

Từ 'rarity' thường được dùng để chỉ những thứ ít khi xuất hiện, khó tìm thấy hoặc có giá trị cao vì sự hiếm có của nó. Nó khác với 'scarcity' ở chỗ 'scarcity' nhấn mạnh sự thiếu hụt về số lượng, trong khi 'rarity' tập trung vào tính độc đáo và hiếm thấy.

Prepositions

of

'rarity of something' dùng để chỉ sự hiếm có của cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rarity
  • great great rarity
    (sự cực kỳ hiếm có)
  • extreme extreme rarity
    (sự hiếm có tột độ)
  • true true rarity
    (thứ thực sự hiếm có, điều hiếm thấy)
  • absolute absolute rarity
    (sự hiếm có tuyệt đối)
  • something of a something of a rarity
    (một điều khá hiếm, một thứ hiếm có)
Verb + rarity
  • become a become a rarity
    (trở thành một thứ hiếm có)
  • treat as a treat as a rarity
    (coi như một thứ hiếm có)

Idioms

  • A rarity in this day and age

    Một điều hiếm có trong thời đại ngày nay

    "Genuine politeness is a rarity in this day and age."

    (Sự lịch sự chân thành là một điều hiếm có trong thời đại ngày nay.)

  • To be a rarity

    Là một thứ hiếm có, ít thấy

    "In his village, a university graduate was a rarity."

    (Trong làng của anh ấy, một người tốt nghiệp đại học là một thứ hiếm có.)

  • A collector's rarity

    Một món đồ hiếm giá trị cho nhà sưu tầm

    "This first edition comic book is considered a true collector's rarity."

    (Cuốn truyện tranh xuất bản lần đầu này được coi là một món đồ hiếm giá trị cho nhà sưu tầm thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rarity

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất hiếm có.

"The rarity of the painting makes it incredibly valuable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A true friendship, which is a rarity these days, should be cherished.
Một tình bạn đích thực, điều hiếm có ngày nay, nên được trân trọng.
Phủ định
Honesty, which many people claim to value, is rarely found in politics.
Sự trung thực, điều mà nhiều người tuyên bố coi trọng, hiếm khi được tìm thấy trong chính trị.
Nghi vấn
Is there any plant, whose leaves are rarely seen, that can survive in this desert?
Có loại cây nào, có lá hiếm khi được nhìn thấy, có thể sống sót trong sa mạc này không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that finding genuine kindness was a rarity these days.
Cô ấy nói rằng tìm thấy sự tử tế thật sự là một điều hiếm có trong những ngày này.
Phủ định
He told me that he rarely saw such dedication in his students.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy hiếm khi thấy được sự tận tâm như vậy ở các học sinh của mình.
Nghi vấn
She asked if it was rare for them to offer such discounts.
Cô ấy hỏi liệu việc họ đưa ra những giảm giá như vậy có hiếm không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that rare books weren't such a rarity these days.
Tôi ước những cuốn sách quý hiếm không còn quá hiếm hoi trong những ngày này.
Phủ định
If only rare artifacts weren't so rarely found, then museums would have more to display.
Giá mà những cổ vật quý hiếm không quá hiếm khi được tìm thấy, thì các bảo tàng sẽ có nhiều thứ để trưng bày hơn.
Nghi vấn
If only more people would appreciate the rarity of the blue poppy; wouldn't that be wonderful?
Giá mà nhiều người đánh giá cao sự quý hiếm của hoa anh túc xanh hơn; chẳng phải điều đó sẽ rất tuyệt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rarity".

Giá trị của sự hiếm có

Trong nhiều nền văn hóa, những vật phẩm hiếm có như kim cương, tác phẩm nghệ thuật cổ điển, hoặc tem phiếu cổ thường được đánh giá rất cao và có giá trị thị trường lớn. Sự hiếm có của chúng tạo nên sức hút đặc biệt đối với các nhà sưu tầm và giới thượng lưu, phản ánh quan niệm rằng những gì độc đáo và khó tìm thường có giá trị cao hơn.

Sự hiếm có trong tự nhiên

Trong tự nhiên, nhiều loài động vật và thực vật đang trở thành 'rarity' (những loài hiếm có) do môi trường sống bị phá hủy, săn bắn quá mức hoặc biến đổi khí hậu. Điều này không chỉ gây ra mối lo ngại về đa dạng sinh học mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn và duy trì các hệ sinh thái để ngăn chặn sự biến mất của các loài quý hiếm.