folly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lack of good sense; foolishness.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu khôn ngoan; sự dại dột, ngu ngốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It would be sheer folly to ignore the warning signs."
"Thật là dại dột nếu phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo."
-
"His decision to invest all his money in that company was a folly."
"Quyết định đầu tư tất cả tiền vào công ty đó của anh ta là một sự dại dột."
-
"Building such an extravagant mansion was a pure folly."
"Xây dựng một dinh thự xa hoa như vậy là một sự lãng phí hoàn toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | folly | sự điên rồ, sự ngu ngốc, hành động dại dột |
| Noun | fool | kẻ ngốc, người khờ dại |
| Adjective | foolish | ngu ngốc, dại dột, thiếu suy nghĩ |
| Adverb | foolishly | một cách ngu ngốc, dại dột |
| Noun | foolishness | sự ngu ngốc, tính dại dột |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'folly' thường dùng để chỉ một hành động, ý tưởng hoặc hành vi được coi là ngu ngốc và thiếu suy nghĩ thấu đáo. Nó mạnh hơn 'foolishness' và thường ám chỉ một sai lầm nghiêm trọng hoặc một điều gì đó có hậu quả đáng tiếc. So sánh với 'imprudence' (sự thiếu thận trọng), 'folly' nhấn mạnh sự thiếu trí tuệ và khả năng phán đoán hơn là sự mạo hiểm. 'Stupidity' (sự ngu ngốc) là một từ đồng nghĩa, nhưng 'folly' có thể mang sắc thái trang trọng hơn, đôi khi được sử dụng trong văn học hoặc để phê phán hành vi của người có quyền lực.
Trong ngữ cảnh này, 'folly' dùng để chỉ một công trình kiến trúc vô dụng, thường là kỳ lạ và đắt tiền, được xây dựng chỉ để trang trí, thường thấy trong các khu vườn hoặc công viên lớn. Nó không mang ý nghĩa tiêu cực như nghĩa đầu tiên; thay vào đó, nó thể hiện sự phô trương và đôi khi là sự lập dị của người sở hữu.
Prepositions
'Folly of' được dùng để chỉ bản chất ngu ngốc, dại dột của một hành động hoặc quyết định cụ thể. Ví dụ: 'the folly of his actions'. 'Folly in' ít phổ biến hơn, nhưng có thể ám chỉ sự dại dột trong việc thực hiện một hành động nào đó. Ví dụ: 'folly in trusting him'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great folly (sự ngu ngốc lớn lao)
-
utter utter folly (sự ngu ngốc hoàn toàn)
-
sheer sheer folly (sự ngu ngốc tuyệt đối)
-
human human folly (sự dại dột của con người)
-
commit commit a folly (thực hiện một hành động dại dột)
-
expose expose the folly (vạch trần sự ngu ngốc)
-
lead to lead to folly (dẫn đến sự dại dột)
-
act an act of folly (một hành động dại dột)
-
height the height of folly (đỉnh điểm của sự ngu ngốc)
Idioms
-
The folly of youth
Sự bồng bột của tuổi trẻ
"He attributed his past mistakes to the folly of youth."
(Anh ấy quy những sai lầm trong quá khứ của mình cho sự bồng bột của tuổi trẻ.)
-
It's the height of folly (to do something)
Đó là đỉnh điểm của sự ngu ngốc (khi làm gì đó)
"It would be the height of folly to ignore their warnings."
(Sẽ là đỉnh điểm của sự ngu ngốc nếu phớt lờ những cảnh báo của họ.)
-
An act of folly
Một hành động dại dột
"Building a house on such unstable ground was an act of folly."
(Xây nhà trên nền đất không ổn định như vậy là một hành động dại dột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
folly
nounSự thiếu khôn ngoan; sự dại dột, ngu ngốc.
"It would be sheer folly to ignore the warning signs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folly".
