(Top Banner Ad)
folly
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Văn học

folly

UK: /ˈfɒl.i/ • US: /ˈfɑː.li/

Nghĩa tiếng Việt

sự dại dột sự ngu ngốc sự điên rồ công trình trang trí vô dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of good sense; foolishness.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu khôn ngoan; sự dại dột, ngu ngốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It would be sheer folly to ignore the warning signs."

    "Thật là dại dột nếu phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo."

  • "His decision to invest all his money in that company was a folly."

    "Quyết định đầu tư tất cả tiền vào công ty đó của anh ta là một sự dại dột."

  • "Building such an extravagant mansion was a pure folly."

    "Xây dựng một dinh thự xa hoa như vậy là một sự lãng phí hoàn toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun folly sự điên rồ, sự ngu ngốc, hành động dại dột
Noun fool kẻ ngốc, người khờ dại
Adjective foolish ngu ngốc, dại dột, thiếu suy nghĩ
Adverb foolishly một cách ngu ngốc, dại dột
Noun foolishness sự ngu ngốc, tính dại dột

Synonyms

Antonyms

Related Words

whimsy (tính kỳ quái, lập dị)ornament (vật trang trí)folly architecture (kiến trúc công trình trang trí vô dụng)

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
folie
Middle English
folie
Modern English
folly

Nguồn gốc của từ "Folly"

Từ "folly" trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ "folie" trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là "sự điên rồ" hoặc "sự ngu ngốc". Bản thân từ "folie" lại xuất phát từ "fol" (ngu ngốc), một tính từ được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 12 để chỉ những hành vi hoặc ý tưởng thiếu suy nghĩ, không khôn ngoan, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực.

Usage Note

Từ 'folly' thường dùng để chỉ một hành động, ý tưởng hoặc hành vi được coi là ngu ngốc và thiếu suy nghĩ thấu đáo. Nó mạnh hơn 'foolishness' và thường ám chỉ một sai lầm nghiêm trọng hoặc một điều gì đó có hậu quả đáng tiếc. So sánh với 'imprudence' (sự thiếu thận trọng), 'folly' nhấn mạnh sự thiếu trí tuệ và khả năng phán đoán hơn là sự mạo hiểm. 'Stupidity' (sự ngu ngốc) là một từ đồng nghĩa, nhưng 'folly' có thể mang sắc thái trang trọng hơn, đôi khi được sử dụng trong văn học hoặc để phê phán hành vi của người có quyền lực.
Trong ngữ cảnh này, 'folly' dùng để chỉ một công trình kiến trúc vô dụng, thường là kỳ lạ và đắt tiền, được xây dựng chỉ để trang trí, thường thấy trong các khu vườn hoặc công viên lớn. Nó không mang ý nghĩa tiêu cực như nghĩa đầu tiên; thay vào đó, nó thể hiện sự phô trương và đôi khi là sự lập dị của người sở hữu.

Prepositions

of in

'Folly of' được dùng để chỉ bản chất ngu ngốc, dại dột của một hành động hoặc quyết định cụ thể. Ví dụ: 'the folly of his actions'. 'Folly in' ít phổ biến hơn, nhưng có thể ám chỉ sự dại dột trong việc thực hiện một hành động nào đó. Ví dụ: 'folly in trusting him'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + folly
  • great great folly
    (sự ngu ngốc lớn lao)
  • utter utter folly
    (sự ngu ngốc hoàn toàn)
  • sheer sheer folly
    (sự ngu ngốc tuyệt đối)
  • human human folly
    (sự dại dột của con người)
Verb + folly
  • commit commit a folly
    (thực hiện một hành động dại dột)
  • expose expose the folly
    (vạch trần sự ngu ngốc)
  • lead to lead to folly
    (dẫn đến sự dại dột)
Noun + of + folly
  • act an act of folly
    (một hành động dại dột)
  • height the height of folly
    (đỉnh điểm của sự ngu ngốc)

Idioms

  • The folly of youth

    Sự bồng bột của tuổi trẻ

    "He attributed his past mistakes to the folly of youth."

    (Anh ấy quy những sai lầm trong quá khứ của mình cho sự bồng bột của tuổi trẻ.)

  • It's the height of folly (to do something)

    Đó là đỉnh điểm của sự ngu ngốc (khi làm gì đó)

    "It would be the height of folly to ignore their warnings."

    (Sẽ là đỉnh điểm của sự ngu ngốc nếu phớt lờ những cảnh báo của họ.)

  • An act of folly

    Một hành động dại dột

    "Building a house on such unstable ground was an act of folly."

    (Xây nhà trên nền đất không ổn định như vậy là một hành động dại dột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

folly

noun
Lật mặt

Sự thiếu khôn ngoan; sự dại dột, ngu ngốc.

"It would be sheer folly to ignore the warning signs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folly".

"Follies" trong kiến trúc

Trong kiến trúc cảnh quan thế kỷ 18 và 19 ở châu Âu, đặc biệt là Anh, "folly" (số nhiều: follies) là những công trình kiến trúc trang trí trong vườn hoặc công viên, thường có vẻ ngoài cổ kính hoặc kỳ lạ nhưng không có mục đích sử dụng thực tế. Chúng được xây dựng để tạo điểm nhấn thị giác, gợi cảm giác lãng mạn hoặc đôi khi chỉ để thể hiện sự giàu có và gu thẩm mỹ khác thường của chủ nhân.

Folly và Wisdom (Sự dại dột và Trí tuệ)

Trong văn học và triết học phương Tây, khái niệm "folly" (sự dại dột, ngu ngốc) thường được đặt đối lập với "wisdom" (trí tuệ). Nhiều tác phẩm lớn đã khám phá bản chất của sự dại dột ở con người, từ những hành vi bốc đồng cá nhân đến những sai lầm tập thể, nhấn mạnh rằng nhận ra sự dại dột của mình có thể là bước đầu tiên hướng tới trí tuệ.