(Top Banner Ad)
as opposed to
B2
prepositional phrase B2 General

as opposed to

UK: /æz əˈpəʊzd tuː/ • US: /æz əˈpoʊzd tuː/

Nghĩa tiếng Việt

trái ngược với thay vì hơn là
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in contrast to; rather than

Vietnamese Meaning

trái ngược với; thay vì

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer tea as opposed to coffee."

    "Tôi thích trà hơn là cà phê."

  • "The company decided to invest in renewable energy as opposed to fossil fuels."

    "Công ty quyết định đầu tư vào năng lượng tái tạo thay vì nhiên liệu hóa thạch."

  • "We're flying to Italy, as opposed to driving."

    "Chúng tôi bay đến Ý, thay vì lái xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Preposition opposed phản đối, chống lại
Verb oppose phản đối, chống đối
Noun opposition sự phản đối, sự chống đối
Adjective opposite đối diện, trái ngược

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Nguồn gốc của 'as opposed to'

Cụm từ 'as opposed to' xuất hiện muộn hơn so với các từ đơn lẻ cấu thành nó. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại để thể hiện sự đối lập hoặc tương phản giữa hai điều. Nó nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt, thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận hoặc so sánh chính thức. Tư tưởng so sánh, đối chiếu này đã có từ lâu, nhưng việc diễn đạt nó bằng cụm từ 'as opposed to' là một sự phát triển tương đối gần đây.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc sự đối lập giữa hai lựa chọn hoặc ý tưởng. Nó cho thấy sự ưu tiên cho một lựa chọn so với lựa chọn khác. 'As opposed to' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'instead of'. Nó thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo chí, hoặc các tình huống giao tiếp trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + as opposed to
  • Democracy as opposed to dictatorship
    (Dân chủ, trái ngược với độc tài)
  • Theory as opposed to practice
    (Lý thuyết, trái ngược với thực hành)
  • Love as opposed to hate
    (Tình yêu, trái ngược với sự căm ghét)
Adjective + as opposed to
  • Modern as opposed to traditional
    (Hiện đại, trái ngược với truyền thống)
  • Urban as opposed to rural
    (Thành thị, trái ngược với nông thôn)
  • Optimistic as opposed to pessimistic
    (Lạc quan, trái ngược với bi quan)

Idioms

  • Say X as opposed to Y

    Nói X thay vì Y (nhấn mạnh sự lựa chọn ngôn ngữ)

    "He said 'utilize' as opposed to 'use'."

    (Anh ta nói 'utilize' thay vì 'use'.)

  • Choosing A as opposed to B

    Chọn A thay vì B

    "Choosing a car as opposed to a motorcycle is safer"

    (Chọn ô tô thay vì xe máy an toàn hơn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

as opposed to

prepositional phrase
Lật mặt

trái ngược với; thay vì

"I prefer tea as opposed to coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study diligently, you will pass the exam, as opposed to failing it.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ đậu kỳ thi, trái ngược với việc trượt nó.
Phủ định
If you don't focus on the main task, you won't finish on time, as opposed to completing it successfully.
Nếu bạn không tập trung vào nhiệm vụ chính, bạn sẽ không hoàn thành đúng thời hạn, trái ngược với việc hoàn thành nó thành công.
Nghi vấn
Will you choose to work hard if you want to succeed, as opposed to just hoping for the best?
Bạn sẽ chọn làm việc chăm chỉ nếu bạn muốn thành công, trái ngược với việc chỉ hy vọng vào điều tốt nhất chứ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I prefer tea as opposed to coffee.
Tôi thích trà hơn là cà phê.
Phủ định
She didn't choose the red dress as opposed to the blue one.
Cô ấy đã không chọn chiếc váy đỏ thay vì chiếc váy xanh.
Nghi vấn
Which do you prefer, studying math as opposed to physics?
Bạn thích học môn nào hơn, toán hay vật lý?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "as opposed to".

Văn hóa tranh biện

Trong văn hóa phương Tây, tranh biện và thảo luận thường sử dụng cấu trúc 'as opposed to' để làm nổi bật các quan điểm khác nhau. Điều này giúp làm rõ sự khác biệt và khuyến khích tư duy phản biện. Việc sử dụng 'as opposed to' cho thấy một sự hiểu biết sâu sắc và sắc bén về chủ đề đang được thảo luận.