(Top Banner Ad)
re-education
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội học, Giáo dục

re-education

UK: /ˌriː.ed.jʊˈkeɪ.ʃən/ • US: /ˌriː.ed.jʊˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cải tạo tái giáo dục học tập cải tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of teaching someone different beliefs and attitudes, often against their will, especially as a form of political control.

Vietnamese Meaning

Quá trình dạy lại cho ai đó những niềm tin và thái độ khác, thường là trái với ý muốn của họ, đặc biệt là như một hình thức kiểm soát chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the revolution, many intellectuals were sent to re-education camps."

    "Sau cuộc cách mạng, nhiều trí thức đã bị đưa đến các trại cải tạo."

  • "The government implemented a program of re-education for former soldiers."

    "Chính phủ đã thực hiện một chương trình cải tạo cho các cựu chiến binh."

  • "Critics argued that the re-education camps were a form of political persecution."

    "Các nhà phê bình cho rằng các trại cải tạo là một hình thức đàn áp chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb re-educate đào tạo lại, giáo dục lại (buộc phải học hoặc thay đổi tư tưởng, hành vi)
Noun re-educator người đào tạo lại, người giáo dục lại (người chịu trách nhiệm các chương trình cải tạo, giáo dục lại)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (meaning 'again, back')
Latin
educare (meaning 'to bring up, educate')
English
re-education (from re- + education, early 20th century)

Nguồn gốc 'học lại, đào tạo lại'

Từ "re-education" được ghép từ tiền tố "re-" (có gốc Latin, nghĩa là "lại, một lần nữa") và danh từ "education" (giáo dục, cũng có gốc Latin từ "educare" nghĩa là "dẫn dắt, nuôi dưỡng"). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là việc học hoặc đào tạo lại một kiến thức, kỹ năng nào đó.

Connotation and History: 'Cải tạo'

Trong thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến II và trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, từ "re-education" mang một ý nghĩa nặng nề hơn, thường ám chỉ các chương trình giáo dục hoặc cải tạo bắt buộc nhằm thay đổi tư tưởng chính trị, xã hội của một người. Nó gắn liền với các "trại cải tạo" (re-education camps) ở một số quốc gia, nơi người ta bị giam giữ và buộc phải thay đổi niềm tin.

Usage Note

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc cưỡng ép thay đổi hệ tư tưởng của một cá nhân hoặc một nhóm người. Nó thường liên quan đến các chế độ độc tài hoặc các chính sách đàn áp.

Prepositions

of in

"re-education of": nhấn mạnh đối tượng bị tái giáo dục. Ví dụ: "the re-education of prisoners". "re-education in": nhấn mạnh lĩnh vực hoặc nội dung tái giáo dục. Ví dụ: "re-education in communist ideology".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + re-education
  • political political re-education
    (giáo dục chính trị lại)
  • forced forced re-education
    (cải tạo bắt buộc)
  • ideological ideological re-education
    (giáo dục lại về tư tưởng)
Verb + re-education
  • undergo undergo re-education
    (trải qua quá trình cải tạo/giáo dục lại)
  • impose impose re-education
    (áp đặt việc giáo dục/cải tạo lại)
  • implement implement re-education
    (thực hiện/áp dụng chương trình giáo dục lại)
Noun + re-education (re-education as a modifier)
  • re-education re-education camp
    (trại cải tạo/học tập cải tạo)
  • re-education re-education program
    (chương trình giáo dục lại/cải tạo)

Idioms

  • re-education camp

    Trại cải tạo/học tập cải tạo (nơi giam giữ và giáo dục lại tư tưởng, thường là bắt buộc)

    "Many political dissidents were sent to re-education camps."

    (Nhiều người bất đồng chính kiến đã bị gửi đến các trại cải tạo.)

  • political re-education

    Giáo dục chính trị lại (việc đào tạo hoặc thay đổi tư tưởng chính trị của một người, thường là có yếu tố ép buộc)

    "After the revolution, a nationwide political re-education campaign was launched."

    (Sau cuộc cách mạng, một chiến dịch giáo dục chính trị lại trên toàn quốc đã được phát động.)

  • undergo re-education

    Trải qua quá trình cải tạo/giáo dục lại (phải tham gia hoặc chịu đựng một chương trình đào tạo lại về tư tưởng, hành vi)

    "He was told he would have to undergo re-education to re-enter society."

    (Anh ta được thông báo rằng sẽ phải trải qua quá trình cải tạo để hòa nhập lại xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

re-education

noun
Lật mặt

Quá trình dạy lại cho ai đó những niềm tin và thái độ khác, thường là trái với ý muốn của họ, đặc biệt là như một hình thức kiểm soát chính trị.

"After the revolution, many intellectuals were sent to re-education camps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-education".

'Trại cải tạo' và ý nghĩa lịch sử

Đối với nhiều người, đặc biệt là ở các nước từng trải qua xung đột hoặc thay đổi chế độ chính trị lớn như Việt Nam, từ "re-education" thường gợi lên hình ảnh "trại cải tạo" (re-education camps). Đây là những nơi mà các cá nhân (thường là cựu binh, quan chức của chế độ cũ hoặc những người bị coi là có tư tưởng đối lập) bị giam giữ để "học tập" hoặc "cải tạo" lại tư tưởng, hành vi theo đường lối chính quyền mới.

Sự khác biệt với 'đào tạo lại' thông thường

Mặc dù "re-education" có thể hiểu theo nghĩa đen là "đào tạo lại" hoặc "học lại", nhưng trong tiếng Anh hiện đại, từ này hiếm khi được dùng cho các khóa học nghề nghiệp hay giáo dục tự nguyện thông thường. Thay vào đó, người ta thường dùng các thuật ngữ như "retraining", "reskilling" hay "upskilling". "Re-education" thường mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự ép buộc, thay đổi tư tưởng một cách cưỡng bức, chứ không phải là sự học hỏi tự nguyện.