(Top Banner Ad)
re-experiencing
C1
Động từ (dạng V-ing, danh động từ) C1 Tâm lý học, Y học

re-experiencing

UK: /ˌriːɪkˈspɪəriənsɪŋ/ • US: /ˌriːɪkˈspɪəriənsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm lại sống lại tái trải nghiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of reliving or experiencing something again, often a past event or trauma.

Vietnamese Meaning

Hành động sống lại hoặc trải nghiệm lại điều gì đó, thường là một sự kiện hoặc chấn thương trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient is re-experiencing the trauma through vivid flashbacks."

    "Bệnh nhân đang trải nghiệm lại chấn thương thông qua những hồi tưởng sống động."

  • "He was re-experiencing the fear he felt on that day."

    "Anh ấy đang trải nghiệm lại nỗi sợ hãi mà anh ấy đã cảm thấy vào ngày hôm đó."

  • "Therapy can help patients cope with re-experiencing traumatic events."

    "Liệu pháp có thể giúp bệnh nhân đối phó với việc trải nghiệm lại những sự kiện đau thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experience Kinh nghiệm; trải nghiệm
Verb experience Trải qua, trải nghiệm
Adjective experienced Có kinh nghiệm, từng trải
Adjective inexperienced Thiếu kinh nghiệm, non nớt
Verb re-experience Trải nghiệm lại, sống lại (một cảm giác, sự kiện)
Noun re-experiencing Sự trải nghiệm lại; việc sống lại (ký ức, cảm xúc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experientia
Old French
experience
English
experience

Từ 'Thử' đến 'Trải nghiệm'

Từ 're-experiencing' có gốc từ động từ 'experior' trong tiếng Latin, nghĩa là 'thử', 'kiểm tra' hoặc 'biết thông qua thử nghiệm'. Sau đó, nó phát triển thành danh từ 'experientia' (sự thử nghiệm, kinh nghiệm). Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa 'kinh nghiệm' hoặc 'điều đã trải qua'.

Tiếp đầu ngữ 'Re-': Lặp lại hành động

Tiếp đầu ngữ 're-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'lặp lại' hoặc 'trở lại'. Khi ghép với 'experiencing' (việc trải nghiệm), 're-experiencing' diễn tả hành động 'trải nghiệm lại' một điều gì đó, thường là một sự kiện hoặc cảm xúc đã xảy ra trong quá khứ.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học để mô tả việc một người trải qua lại một sự kiện đau thương, thường là dưới dạng hồi tưởng, giấc mơ, hoặc cảm giác như sự kiện đó đang xảy ra ở hiện tại. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, đặc biệt khi liên quan đến chấn thương tâm lý, nhưng cũng có thể có nghĩa tích cực trong một số trường hợp nhất định (ví dụ: sống lại những khoảnh khắc hạnh phúc). Khác với 'remembering' (nhớ lại) chỉ đơn thuần là gợi nhớ thông tin, 're-experiencing' bao hàm một trải nghiệm sống động và cảm xúc mạnh mẽ hơn.

Prepositions

of with

‘Re-experiencing of’ thường dùng để chỉ đối tượng của việc trải nghiệm lại (ví dụ: re-experiencing of a traumatic event). ‘Re-experiencing with’ có thể dùng để chỉ việc trải nghiệm lại với một cảm xúc hoặc trạng thái cụ thể (ví dụ: re-experiencing the joy with nostalgia).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + re-experiencing
  • traumatic traumatic re-experiencing
    (sự trải nghiệm lại sang chấn)
  • vivid vivid re-experiencing
    (sự trải nghiệm lại sống động)
  • involuntary involuntary re-experiencing
    (sự trải nghiệm lại không tự chủ)
Verb + re-experiencing
  • avoid avoid re-experiencing
    (tránh việc trải nghiệm lại)
  • trigger trigger re-experiencing
    (kích hoạt sự trải nghiệm lại)
  • cope with cope with re-experiencing
    (đối phó với việc trải nghiệm lại)
Re-experiencing + Noun
  • re-experiencing re-experiencing symptoms
    (sống lại các triệu chứng (của sang chấn))
  • re-experiencing re-experiencing a memory
    (sống lại một ký ức)
  • re-experiencing re-experiencing the event
    (sống lại sự kiện đó)

Idioms

  • re-experiencing symptoms (of PTSD)

    Trải nghiệm lại các triệu chứng (của rối loạn căng thẳng hậu chấn thương)

    "Patients with PTSD often suffer from re-experiencing symptoms like flashbacks and nightmares."

    (Bệnh nhân mắc PTSD thường phải chịu đựng việc trải nghiệm lại các triệu chứng như hồi ức chớp nhoáng và ác mộng.)

  • the act of re-experiencing

    Hành động trải nghiệm lại/sống lại

    "The therapist helped her process the act of re-experiencing her past trauma."

    (Bác sĩ trị liệu đã giúp cô ấy xử lý hành động sống lại sang chấn trong quá khứ.)

  • a cycle of re-experiencing

    Một vòng lặp của sự trải nghiệm lại

    "Breaking free from a cycle of re-experiencing negative emotions is crucial for healing."

    (Thoát khỏi vòng lặp của việc trải nghiệm lại những cảm xúc tiêu cực là rất quan trọng để chữa lành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

re-experiencing

Động từ (dạng V-ing, danh động từ)
Lật mặt

Hành động sống lại hoặc trải nghiệm lại điều gì đó, thường là một sự kiện hoặc chấn thương trong quá khứ.

"The patient is re-experiencing the trauma through vivid flashbacks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-experiencing".

Sang chấn tâm lý và PTSD

Thuật ngữ 're-experiencing' thường được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tâm lý học, đặc biệt khi nói về Rối loạn căng thẳng hậu chấn thương (PTSD). Đây là một trong những triệu chứng chính của PTSD, khi người bệnh sống lại sự kiện đau thương qua hồi ức, ác mộng hoặc những phản ứng vật lý mạnh mẽ.

Nỗi nhớ và Sức mạnh của ký ức

Trong một khía cạnh nhẹ nhàng hơn, 're-experiencing' cũng có thể ám chỉ việc sống lại những ký ức đẹp đẽ thông qua sự hoài niệm (nostalgia). Việc nghe một bài hát cũ, xem một bộ phim quen thuộc, hay thăm lại một địa điểm xưa có thể khiến chúng ta 'trải nghiệm lại' những cảm xúc và khoảnh khắc của quá khứ, dù không theo cách tiêu cực như sang chấn.