(Top Banner Ad)
ptsd (post-traumatic stress disorder)
C1
Danh từ C1 Y học/Tâm lý học

ptsd (post-traumatic stress disorder)

UK: /ˈpəʊst trɔːˈmætɪk strɛs dɪsˈɔːdə(r)/ • US: /ˈpoʊst trɔːˈmætɪk strɛs dɪsˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn căng thẳng sau sang chấn hội chứng stress sau травма
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mental health condition that's triggered by a terrifying event — either experiencing it or witnessing it. Symptoms may include flashbacks, nightmares and severe anxiety, as well as uncontrollable thoughts about the event.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng sức khỏe tâm thần bị kích hoạt bởi một sự kiện kinh hoàng - có thể là trải qua hoặc chứng kiến nó. Các triệu chứng có thể bao gồm hồi tưởng, ác mộng và lo lắng nghiêm trọng, cũng như những suy nghĩ không kiểm soát được về sự kiện đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many veterans suffer from PTSD after experiencing combat."

    "Nhiều cựu chiến binh bị PTSD sau khi trải qua chiến đấu."

  • "She was diagnosed with PTSD after the car accident."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc PTSD sau vụ tai nạn xe hơi."

  • "Therapy can be effective in treating PTSD."

    "Liệu pháp có thể hiệu quả trong việc điều trị PTSD."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trauma chấn thương tâm lý, sang chấn
Adjective traumatic gây chấn thương, đau buồn
Noun sufferer người mắc bệnh, người chịu đựng (ví dụ: PTSD sufferer - người mắc PTSD)
Adjective PTSD-related liên quan đến PTSD

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τραῦμα (traûma)
Latin
trauma
English
trauma
Old French
estrece
English
stress
Old French
desordre
English
disorder
Medical English
post-traumatic stress disorder (1980)
Medical English
PTSD (shortly after 1980)

Nguồn gốc của PTSD

Trước đây, các triệu chứng giống PTSD được biết đến với nhiều tên gọi khác như 'shell shock' (sốc tâm lý do chiến tranh) hay 'combat fatigue' (mệt mỏi chiến đấu) sau các cuộc Thế chiến. Tuy nhiên, đến năm 1980, cụm từ 'Post-Traumatic Stress Disorder' (Rối loạn căng thẳng sau sang chấn) mới chính thức được công nhận là một chẩn đoán y học trong Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-III). Sự công nhận này phần lớn đến từ nỗ lực của các cựu chiến binh Mỹ trong cuộc chiến tranh Việt Nam, những người đã phải chịu đựng những di chứng tâm lý nặng nề và cần một tên gọi chính xác để mô tả tình trạng của họ. Từ đó, viết tắt PTSD ra đời và trở nên phổ biến.

Usage Note

PTSD là một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi trong cả bối cảnh y học chuyên môn và trong ngôn ngữ hàng ngày. Nó thường được sử dụng để mô tả những phản ứng tâm lý kéo dài sau một sự kiện gây sang chấn.

Prepositions

with from after

Ví dụ:
* "suffering with PTSD": Chỉ người đang chịu đựng các triệu chứng PTSD.
* "recovering from PTSD": Chỉ quá trình hồi phục khỏi PTSD.
* "PTSD after the war": Chỉ nguyên nhân gây ra PTSD.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ptsd (post-traumatic stress disorder)
  • severe severe PTSD (post-traumatic stress disorder)
    (PTSD (rối loạn căng thẳng sau sang chấn) nghiêm trọng)
  • chronic chronic PTSD (post-traumatic stress disorder)
    (PTSD (rối loạn căng thẳng sau sang chấn) mãn tính)
  • complex complex PTSD (post-traumatic stress disorder)
    (PTSD (rối loạn căng thẳng sau sang chấn) phức tạp)
  • debilitating debilitating PTSD (post-traumatic stress disorder)
    (PTSD (rối loạn căng thẳng sau sang chấn) gây suy nhược)
Verb + ptsd (post-traumatic stress disorder)
  • develop develop PTSD (post-traumatic stress disorder)
    (phát triển/mắc PTSD (rối loạn căng thẳng sau sang chấn))
  • suffer from suffer from PTSD (post-traumatic stress disorder)
    (chịu đựng/mắc phải PTSD (rối loạn căng thẳng sau sang chấn))
  • diagnose with diagnose someone with PTSD (post-traumatic stress disorder)
    (chẩn đoán ai đó mắc PTSD (rối loạn căng thẳng sau sang chấn))
  • treat treat PTSD (post-traumatic stress disorder)
    (điều trị PTSD (rối loạn căng thẳng sau sang chấn))
Noun + ptsd (post-traumatic stress disorder)
  • symptoms of symptoms of PTSD (post-traumatic stress disorder)
    (các triệu chứng của PTSD (rối loạn căng thẳng sau sang chấn))
  • impact of the impact of PTSD (post-traumatic stress disorder)
    (tác động của PTSD (rối loạn căng thẳng sau sang chấn))
  • triggers for triggers for PTSD (post-traumatic stress disorder)
    (yếu tố kích hoạt PTSD (rối loạn căng thẳng sau sang chấn))
  • recovery from recovery from PTSD (post-traumatic stress disorder)
    (sự hồi phục từ PTSD (rối loạn căng thẳng sau sang chấn))

Idioms

  • struggle with PTSD (post-traumatic stress disorder)

    đấu tranh/vật lộn với PTSD (rối loạn căng thẳng sau sang chấn)

    "Many veterans struggle with PTSD for years after returning from war."

    (Nhiều cựu chiến binh phải vật lộn với PTSD trong nhiều năm sau khi trở về từ chiến tranh.)

  • living with PTSD (post-traumatic stress disorder)

    sống chung với PTSD (rối loạn căng thẳng sau sang chấn)

    "Learning to cope is essential for living with PTSD."

    (Học cách đối phó là điều cần thiết để sống chung với PTSD.)

  • overcome PTSD (post-traumatic stress disorder)

    vượt qua PTSD (rối loạn căng thẳng sau sang chấn)

    "With therapy and support, it's possible to overcome PTSD."

    (Với liệu pháp và sự hỗ trợ, có thể vượt qua PTSD.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ptsd (post-traumatic stress disorder)

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng sức khỏe tâm thần bị kích hoạt bởi một sự kiện kinh hoàng - có thể là trải qua hoặc chứng kiến nó. Các triệu chứng có thể bao gồm hồi tưởng, ác mộng và lo lắng nghiêm trọng, cũng như những suy nghĩ không kiểm soát được về sự kiện đó.

"Many veterans suffer from PTSD after experiencing combat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldier, who clearly suffered from post-traumatic stress disorder, received extensive therapy.
Người lính, người rõ ràng bị rối loạn căng thẳng sau травma, đã nhận được sự điều trị chuyên sâu.
Phủ định
The study, which did not include participants with post-traumatic stress disorder, couldn't accurately represent the entire population.
Nghiên cứu, mà không bao gồm những người tham gia bị rối loạn căng thẳng sau травma, không thể đại diện chính xác cho toàn bộ dân số.
Nghi vấn
Is there any support system, which is designed for veterans who may be experiencing post-traumatic stress disorder?
Có hệ thống hỗ trợ nào, được thiết kế cho các cựu chiến binh, những người có thể đang trải qua chứng rối loạn căng thẳng sau травma không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't been deployed to a war zone, he wouldn't show signs of post-traumatic stress disorder now.
Nếu anh ấy không được triển khai đến vùng chiến sự, anh ấy sẽ không có dấu hiệu của rối loạn căng thẳng sau травма bây giờ.
Phủ định
If she weren't so strong, she might have developed post-traumatic stress disorder after the accident.
Nếu cô ấy không mạnh mẽ như vậy, cô ấy có lẽ đã phát triển chứng rối loạn căng thẳng sau травма sau vụ tai nạn.
Nghi vấn
If they had received better support, would they be suffering from post-traumatic stress disorder today?
Nếu họ nhận được sự hỗ trợ tốt hơn, liệu họ có phải chịu đựng chứng rối loạn căng thẳng sau травма ngày hôm nay không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to seek therapy for his post-traumatic stress disorder.
Anh ấy sẽ tìm kiếm liệu pháp điều trị cho chứng rối loạn căng thẳng sau травма của mình.
Phủ định
She is not going to let her post-traumatic stress disorder control her life.
Cô ấy sẽ không để chứng rối loạn căng thẳng sau травма kiểm soát cuộc sống của mình.
Nghi vấn
Are they going to develop post-traumatic stress disorder after the accident?
Liệu họ có phát triển chứng rối loạn căng thẳng sau травма sau vụ tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ptsd (post-traumatic stress disorder)".

Sự công nhận và Chống kỳ thị

Việc chính thức công nhận PTSD đã giúp thay đổi cách xã hội nhìn nhận về các vấn đề sức khỏe tâm thần, đặc biệt là đối với những người từng trải qua chấn thương. Nó giúp giảm bớt sự kỳ thị, khuyến khích mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp thay vì giữ im lặng vì sợ hãi hoặc xấu hổ. PTSD không chỉ là một vấn đề cá nhân mà còn là một vấn đề sức khỏe cộng đồng, cần sự thấu hiểu và hỗ trợ.

PTSD trong văn hóa đại chúng

PTSD thường được thể hiện trong các bộ phim, chương trình truyền hình và sách, đặc biệt là những tác phẩm về chiến tranh hoặc các thảm họa. Tuy nhiên, đôi khi nó bị miêu tả sai lệch, dẫn đến những hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng và triệu chứng thực sự của bệnh. Dù vậy, việc xuất hiện rộng rãi trong văn hóa đại chúng cũng góp phần nâng cao nhận thức của công chúng về chứng rối loạn này.