re-record
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To record something again.
Vietnamese Meaning
Thu lại, ghi âm lại một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The band decided to re-record their first album because the original recording was of poor quality."
"Ban nhạc quyết định thu âm lại album đầu tay của họ vì bản thu âm gốc có chất lượng kém."
-
"They had to re-record the vocals due to a technical issue."
"Họ phải thu âm lại phần hát do sự cố kỹ thuật."
-
"The director asked the actor to re-record his lines."
"Đạo diễn yêu cầu diễn viên thu âm lại lời thoại của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | re-recording | Sự ghi âm lại; bản ghi âm lại |
| Adjective | re-recorded | Đã được ghi âm lại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 're-record' thường được sử dụng khi bản ghi âm ban đầu bị hỏng, chất lượng kém hoặc cần được cải thiện về mặt kỹ thuật hoặc nghệ thuật. Nó có thể áp dụng cho âm nhạc, giọng nói hoặc bất kỳ loại âm thanh nào khác. Nó khác với 'record' (ghi âm) ở chỗ nó ám chỉ việc làm lại một công việc đã được thực hiện trước đó. Khác với 'remaster' (tái chế), 're-record' có nghĩa là ghi lại hoàn toàn, trong khi 'remaster' chỉ là cải thiện chất lượng bản ghi hiện có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to re-record (quyết định ghi âm/quay lại)
-
need to need to re-record (cần ghi âm/quay lại)
-
an album re-record an album (ghi âm lại một album)
-
vocals re-record vocals (ghi âm lại giọng hát)
-
a message re-record a message (ghi âm lại một tin nhắn)
-
digitally digitally re-record (ghi âm lại bằng kỹ thuật số)
Idioms
-
re-record a song
ghi âm lại một bài hát
"The band decided to re-record an old song with a modern arrangement."
(Ban nhạc quyết định ghi âm lại một bài hát cũ với bản phối hiện đại hơn.)
-
re-record for clarity
ghi âm lại để rõ ràng hơn
"We had to re-record the audio for clarity because of background noise."
(Chúng tôi phải ghi âm lại âm thanh để rõ ràng hơn vì có tiếng ồn nền.)
-
re-record an album
ghi âm lại một album
"Taylor Swift has been re-recording her albums to regain ownership."
(Taylor Swift đã ghi âm lại các album của mình để giành lại quyền sở hữu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
re-record
VerbThu lại, ghi âm lại một cái gì đó.
"The band decided to re-record their first album because the original recording was of poor quality."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-record".
