(Top Banner Ad)
re-record
B2
Verb B2 Âm nhạc, Công nghệ âm thanh

re-record

UK: /ˌriː.rɪˈkɔːd/ • US: /ˌriː.rɪˈkɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thu âm lại ghi âm lại làm lại bản thu âm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To record something again.

Vietnamese Meaning

Thu lại, ghi âm lại một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band decided to re-record their first album because the original recording was of poor quality."

    "Ban nhạc quyết định thu âm lại album đầu tay của họ vì bản thu âm gốc có chất lượng kém."

  • "They had to re-record the vocals due to a technical issue."

    "Họ phải thu âm lại phần hát do sự cố kỹ thuật."

  • "The director asked the actor to re-record his lines."

    "Đạo diễn yêu cầu diễn viên thu âm lại lời thoại của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun re-recording Sự ghi âm lại; bản ghi âm lại
Adjective re-recorded Đã được ghi âm lại

Synonyms

re-tape (thu lại băng)dub (lồng tiếng, thu âm)

Related Words

record (ghi âm)remaster (tái chế (âm thanh))mix (trộn âm)

Subject Area

Âm nhạc, Công nghệ âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (prefix meaning 'again', 'back')
English
record (verb, from Old French 'recorder' and Latin 'recordari')
English
re-record (re- + record)

Nguồn gốc của 're-record'

Từ 're-record' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 're-' (nghĩa là 'làm lại', 'một lần nữa', có nguồn gốc từ tiếng Latin) với động từ 'record' (ghi lại, thu âm). Cụm từ này mô tả hành động ghi âm hoặc ghi hình lại một cái gì đó đã được ghi trước đó.

Usage Note

Từ 're-record' thường được sử dụng khi bản ghi âm ban đầu bị hỏng, chất lượng kém hoặc cần được cải thiện về mặt kỹ thuật hoặc nghệ thuật. Nó có thể áp dụng cho âm nhạc, giọng nói hoặc bất kỳ loại âm thanh nào khác. Nó khác với 'record' (ghi âm) ở chỗ nó ám chỉ việc làm lại một công việc đã được thực hiện trước đó. Khác với 'remaster' (tái chế), 're-record' có nghĩa là ghi lại hoàn toàn, trong khi 'remaster' chỉ là cải thiện chất lượng bản ghi hiện có.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + re-record
  • decide to decide to re-record
    (quyết định ghi âm/quay lại)
  • need to need to re-record
    (cần ghi âm/quay lại)
Re-record + Noun
  • an album re-record an album
    (ghi âm lại một album)
  • vocals re-record vocals
    (ghi âm lại giọng hát)
  • a message re-record a message
    (ghi âm lại một tin nhắn)
Adverb + re-record
  • digitally digitally re-record
    (ghi âm lại bằng kỹ thuật số)

Idioms

  • re-record a song

    ghi âm lại một bài hát

    "The band decided to re-record an old song with a modern arrangement."

    (Ban nhạc quyết định ghi âm lại một bài hát cũ với bản phối hiện đại hơn.)

  • re-record for clarity

    ghi âm lại để rõ ràng hơn

    "We had to re-record the audio for clarity because of background noise."

    (Chúng tôi phải ghi âm lại âm thanh để rõ ràng hơn vì có tiếng ồn nền.)

  • re-record an album

    ghi âm lại một album

    "Taylor Swift has been re-recording her albums to regain ownership."

    (Taylor Swift đã ghi âm lại các album của mình để giành lại quyền sở hữu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

re-record

Verb
Lật mặt

Thu lại, ghi âm lại một cái gì đó.

"The band decided to re-record their first album because the original recording was of poor quality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-record".

Quyền sở hữu trong âm nhạc

Trong ngành công nghiệp âm nhạc, việc 're-record' (ghi âm lại) một bài hát hoặc album có ý nghĩa quan trọng, đặc biệt liên quan đến quyền sở hữu tác phẩm. Ví dụ điển hình là ca sĩ Taylor Swift đã ghi âm lại nhiều album cũ của mình để giành quyền kiểm soát bản quyền âm nhạc gốc (master recordings) của cô ấy.

Cải thiện chất lượng và cập nhật phong cách

Nhiều nghệ sĩ chọn ghi âm lại các tác phẩm cũ của mình không chỉ vì lý do pháp lý mà còn để cải thiện chất lượng âm thanh, sử dụng công nghệ hiện đại hơn, hoặc điều chỉnh phong cách cho phù hợp với thị hiếu đương đại, mang đến một phiên bản mới cho người hâm mộ.