(Top Banner Ad)
mix
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày, Nấu ăn, Âm nhạc, Hóa học

mix

UK: /mɪks/ • US: /mɪks/

Nghĩa tiếng Việt

trộn pha hòa phối
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To combine or put together two or more different things so that they are no longer separate.

Vietnamese Meaning

Trộn, hòa trộn, pha trộn hai hoặc nhiều thứ khác nhau lại với nhau để chúng không còn tách biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mix the flour with the water until it forms a smooth dough."

    "Trộn bột với nước cho đến khi tạo thành một khối bột mịn."

  • "Don't mix business with pleasure."

    "Đừng lẫn lộn công việc với niềm vui."

  • "The DJ mixed the tracks seamlessly."

    "DJ đã phối các bản nhạc một cách liền mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mixture hỗn hợp
Noun mixer máy trộn, người pha chế
Adjective mixed hỗn hợp, lẫn lộn
Noun mix-up sự nhầm lẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nấu ăn, Âm nhạc, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*misk-
Old English
mixen

Nguồn gốc của 'mix'

Từ 'mix' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại '*misk-', có nghĩa là 'trộn'. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh cổ với dạng 'mixen', mang ý nghĩa tương tự. Quá trình trộn lẫn này đã diễn ra qua nhiều thế kỷ, giống như chính việc trộn lẫn các nguyên liệu vậy!

Usage Note

Động từ 'mix' mang nghĩa kết hợp các thành phần khác nhau. Nó có thể dùng để chỉ việc trộn nguyên liệu trong nấu ăn, pha màu, hoặc kết hợp âm thanh trong âm nhạc. Cần phân biệt với 'blend', thường chỉ việc trộn để tạo thành một hỗn hợp mịn hơn.

Prepositions

with into

'Mix with' dùng để chỉ việc trộn một thứ với một thứ khác. 'Mix into' dùng để chỉ việc trộn một thứ vào một thứ khác, thường là để hòa tan hoặc kết hợp hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mix
  • good good mix of something
    (sự pha trộn tốt của cái gì đó)
  • bad bad mix of something
    (sự pha trộn tệ của cái gì đó)
  • interesting interesting mix of something
    (sự pha trộn thú vị của cái gì đó)
Verb + mix
  • mix mix something up
    (trộn lẫn cái gì đó lên)
  • mix mix ingredients
    (trộn các thành phần)
  • mix mix in
    (trộn vào)

Idioms

  • mix business with pleasure

    gộp công việc với niềm vui

    "I try not to mix business with pleasure."

    (Tôi cố gắng không gộp công việc với niềm vui.)

  • get your wires crossed (mix up)

    hiểu lầm, nhầm lẫn

    "I think we got our wires crossed – I thought you were arriving tomorrow, not today."

    (Tôi nghĩ chúng ta đã hiểu lầm nhau – tôi nghĩ bạn sẽ đến vào ngày mai, chứ không phải hôm nay.)

  • mix it up

    khuấy động, làm cho sôi động

    "Let's mix it up a little and try a new restaurant tonight."

    (Hãy làm cho sôi động một chút và thử một nhà hàng mới tối nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mix

Động từ
Lật mặt

Trộn, hòa trộn, pha trộn hai hoặc nhiều thứ khác nhau lại với nhau để chúng không còn tách biệt.

"Mix the flour with the water until it forms a smooth dough."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mix".

Mixed Marriages

Ở nhiều quốc gia phương Tây, hôn nhân giữa những người thuộc các nền văn hóa hoặc chủng tộc khác nhau ngày càng trở nên phổ biến. Điều này thể hiện sự đa dạng và hòa nhập trong xã hội hiện đại.

Mix tapes/playlists

Trong văn hóa đại chúng, 'mix tapes' hoặc 'playlists' (danh sách nhạc) thường được tạo ra để chia sẻ những bài hát yêu thích hoặc để thể hiện tình cảm với ai đó. Chúng là một sự pha trộn của các thể loại và cảm xúc khác nhau.