mix
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To combine or put together two or more different things so that they are no longer separate.
Vietnamese Meaning
Trộn, hòa trộn, pha trộn hai hoặc nhiều thứ khác nhau lại với nhau để chúng không còn tách biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mix the flour with the water until it forms a smooth dough."
"Trộn bột với nước cho đến khi tạo thành một khối bột mịn."
-
"Don't mix business with pleasure."
"Đừng lẫn lộn công việc với niềm vui."
-
"The DJ mixed the tracks seamlessly."
"DJ đã phối các bản nhạc một cách liền mạch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'mix' mang nghĩa kết hợp các thành phần khác nhau. Nó có thể dùng để chỉ việc trộn nguyên liệu trong nấu ăn, pha màu, hoặc kết hợp âm thanh trong âm nhạc. Cần phân biệt với 'blend', thường chỉ việc trộn để tạo thành một hỗn hợp mịn hơn.
Prepositions
'Mix with' dùng để chỉ việc trộn một thứ với một thứ khác. 'Mix into' dùng để chỉ việc trộn một thứ vào một thứ khác, thường là để hòa tan hoặc kết hợp hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good mix of something (sự pha trộn tốt của cái gì đó)
-
bad bad mix of something (sự pha trộn tệ của cái gì đó)
-
interesting interesting mix of something (sự pha trộn thú vị của cái gì đó)
-
mix mix something up (trộn lẫn cái gì đó lên)
-
mix mix ingredients (trộn các thành phần)
-
mix mix in (trộn vào)
Idioms
-
mix business with pleasure
gộp công việc với niềm vui
"I try not to mix business with pleasure."
(Tôi cố gắng không gộp công việc với niềm vui.)
-
get your wires crossed (mix up)
hiểu lầm, nhầm lẫn
"I think we got our wires crossed – I thought you were arriving tomorrow, not today."
(Tôi nghĩ chúng ta đã hiểu lầm nhau – tôi nghĩ bạn sẽ đến vào ngày mai, chứ không phải hôm nay.)
-
mix it up
khuấy động, làm cho sôi động
"Let's mix it up a little and try a new restaurant tonight."
(Hãy làm cho sôi động một chút và thử một nhà hàng mới tối nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mix
Động từTrộn, hòa trộn, pha trộn hai hoặc nhiều thứ khác nhau lại với nhau để chúng không còn tách biệt.
"Mix the flour with the water until it forms a smooth dough."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mix".
