(Top Banner Ad)
dub
B2
Verb B2 Tổng quát

dub

UK: /dʌb/ • US: /dʌb/

Nghĩa tiếng Việt

đặt biệt danh lồng tiếng phong tước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give an unofficial name or nickname to someone or something.

Vietnamese Meaning

Đặt một cái tên không chính thức hoặc biệt danh cho ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They dubbed him 'Lucky' because he always seemed to avoid accidents."

    "Họ đặt biệt danh cho anh ta là 'May mắn' vì anh ta dường như luôn tránh được tai nạn."

  • "The knight was dubbed Sir Lancelot by the king."

    "Hiệp sĩ được nhà vua phong tước Sir Lancelot."

  • "They are planning to dub the series into Spanish."

    "Họ đang lên kế hoạch lồng tiếng bộ phim thành tiếng Tây Ban Nha."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dub lồng tiếng, đặt tên, phong tước
Noun dubbing sự lồng tiếng, sự phong tước, bản lồng tiếng
Noun dubber người lồng tiếng, thợ lồng tiếng
Adjective dubbed được lồng tiếng, được đặt tên, được phong tước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
adober
Old English
dubbian
Middle English
dubben
Modern English
dub

Nguồn gốc hiệp sĩ

Ban đầu, 'dub' có nghĩa là 'vỗ nhẹ, đánh nhẹ'. Trong nghi lễ phong tước hiệp sĩ thời Trung Cổ, một vị vua hoặc lãnh chúa sẽ dùng thanh gươm vỗ nhẹ lên vai người được phong tước và tuyên bố 'I dub thee knight' (Ta phong ngươi làm hiệp sĩ). Từ đó, 'dub' mang nghĩa 'phong tước, đặt tên'.

Lồng tiếng và Âm thanh

Vào thế kỷ 20, khi công nghệ điện ảnh phát triển, từ 'dub' được dùng để chỉ việc sao chép âm thanh từ một bản ghi này sang bản ghi khác, hoặc thay thế phần lời thoại gốc của phim bằng một ngôn ngữ khác. Đây là nguồn gốc của nghĩa 'lồng tiếng' mà chúng ta hay dùng ngày nay.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc đặt biệt danh một cách hài hước hoặc trêu chọc. Nó nhấn mạnh tính chất không chính thức và có thể mang sắc thái thân mật hoặc mỉa mai.

Prepositions

as

"Dub as" được sử dụng để chỉ rõ biệt danh hoặc tên mới được đặt cho ai/cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dub
  • film dub a film into English
    (lồng tiếng một bộ phim sang tiếng Anh)
  • voice dub a voice over
    (lồng giọng nói đè lên (phim, chương trình))
  • track dub a track
    (phối lại một bản nhạc (âm thanh))
  • knight dub someone a knight
    (phong tước hiệp sĩ cho ai)
  • hero dub him a hero
    (gọi/đặt tên anh ta là một anh hùng)
Adverb + dubbed
  • badly badly dubbed
    (được lồng tiếng dở/tệ)
  • poorly poorly dubbed
    (được lồng tiếng kém chất lượng)
  • originally originally dubbed
    (được lồng tiếng gốc)
  • English- English-dubbed version
    (phiên bản được lồng tiếng Anh)

Idioms

  • to dub someone/something (as) [title/name]

    đặt tên/gọi/coi ai/cái gì là [tên/tước hiệu]

    "The media were quick to dub him the new King of Pop."

    (Giới truyền thông nhanh chóng gọi anh ta là Vua Pop mới.)

  • to be dubbed into [language]

    được lồng tiếng sang [ngôn ngữ]

    "Many foreign films are dubbed into local languages for wider audiences."

    (Nhiều phim nước ngoài được lồng tiếng sang ngôn ngữ địa phương để tiếp cận khán giả rộng hơn.)

  • dub in [sound/music]

    lồng/chèn thêm [âm thanh/nhạc]

    "They had to dub in some background music to enhance the scene."

    (Họ phải chèn thêm một số nhạc nền để tăng cường cảnh quay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dub

Verb
Lật mặt

Đặt một cái tên không chính thức hoặc biệt danh cho ai đó hoặc cái gì đó.

"They dubbed him 'Lucky' because he always seemed to avoid accidents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They enjoy dubbing foreign films into Vietnamese.
Họ thích lồng tiếng phim nước ngoài sang tiếng Việt.
Phủ định
He avoids dubbing his own voice because he doesn't like it.
Anh ấy tránh lồng tiếng cho giọng nói của mình vì anh ấy không thích nó.
Nghi vấn
Is dubbing that cartoon series your primary job?
Việc lồng tiếng cho loạt phim hoạt hình đó có phải là công việc chính của bạn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The studio will dub the movie into English.
Hãng phim sẽ lồng tiếng bộ phim sang tiếng Anh.
Phủ định
They did not dub the documentary.
Họ đã không lồng tiếng bộ phim tài liệu.
Nghi vấn
Will they dub the series into Spanish?
Họ sẽ lồng tiếng bộ phim bộ sang tiếng Tây Ban Nha chứ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They dubbed the movie into English, didn't they?
Họ đã lồng tiếng bộ phim sang tiếng Anh, phải không?
Phủ định
She doesn't dub her own videos, does she?
Cô ấy không tự lồng tiếng cho video của mình, phải không?
Nghi vấn
You haven't dubbed this scene yet, have you?
Bạn vẫn chưa lồng tiếng cho cảnh này, phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to dub foreign films as a hobby when I was a student.
Tôi từng lồng tiếng phim nước ngoài như một sở thích khi còn là sinh viên.
Phủ định
She didn't use to dub her own voice in the animated series.
Cô ấy đã không từng tự lồng tiếng cho mình trong series hoạt hình.
Nghi vấn
Did they use to dub all the episodes of this show into Spanish?
Họ có từng lồng tiếng tất cả các tập của chương trình này sang tiếng Tây Ban Nha không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dub".

Nghi lễ phong tước hiệp sĩ

Trong lịch sử châu Âu, nghi lễ 'phong tước hiệp sĩ' (dubbing a knight) là một sự kiện trang trọng. Người được phong tước sẽ quỳ gối trước vua hoặc nữ hoàng, người sẽ dùng một thanh kiếm chạm nhẹ vào mỗi vai và đầu của họ, đồng thời tuyên bố họ là hiệp sĩ. Đây là một vinh dự lớn, biểu tượng của lòng dũng cảm và trung thành.

Ảnh hưởng của Lồng tiếng trong Phim ảnh

Lồng tiếng (dubbing) là một phương pháp phổ biến để phát hành phim và chương trình truyền hình nước ngoài. Ở một số quốc gia như Đức, Pháp, Ý và Tây Ban Nha, việc lồng tiếng rất phổ biến và được ưa chuộng hơn phụ đề, giúp khán giả không cần đọc và tập trung hoàn toàn vào hình ảnh. Điều này có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm xem và thậm chí cách tiếp nhận văn hóa.