(Top Banner Ad)
re-watering
B2
noun B2 Làm vườn, Nông nghiệp

re-watering

UK: /ˌriːˈwɔːtərɪŋ/ • US: /ˌriːˈwɔːtərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tưới nước lại việc tưới nước lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of watering again.

Vietnamese Meaning

Hành động tưới nước lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The re-watering of the lawn after the drought helped it recover quickly."

    "Việc tưới nước lại cho bãi cỏ sau đợt hạn hán đã giúp nó phục hồi nhanh chóng."

  • "The plants needed re-watering after being left in the sun all day."

    "Những cây đó cần được tưới nước lại sau khi bị để ngoài nắng cả ngày."

  • "Regular re-watering is important for seedlings."

    "Việc tưới nước lại thường xuyên rất quan trọng đối với cây con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước; sự tưới nước
Verb water tưới nước; cấp nước
Verb rewater tưới lại; cấp nước lại
Noun rewatering việc tưới lại; sự cấp nước lại
Adjective watered được tưới nước (ví dụ: well-watered - được tưới đủ nước)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wed-
Proto-Germanic
*watōr
Old English
wæter
Latin
re-
Modern English
re- + water + -ing

Nguồn gốc của tiền tố 'Re-'

Tiền tố 're-' có gốc từ tiếng Latin, mang ý nghĩa 'lặp lại', 'trở lại' hoặc 'một lần nữa'. Trong từ 're-watering', nó nhấn mạnh hành động tưới nước được thực hiện lần thứ hai hoặc sau một khoảng thời gian.

Nguồn gốc của 'Water'

Từ 'water' (nước) là một trong những từ cổ nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European *wed-, qua tiếng Proto-Germanic *watōr và tiếng Anh cổ 'wæter'. Nó luôn được dùng để chỉ chất lỏng thiết yếu cho sự sống.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh chăm sóc cây cối, khi cây bị khô hạn và cần được tưới nước lại để phục hồi. Nhấn mạnh vào việc lặp lại hành động tưới nước sau một khoảng thời gian không tưới hoặc khi lần tưới trước không đủ.
Diễn tả hành động tưới nước lại như một đối tượng hoặc sự kiện. Ví dụ, 'Re-watering is essential' sử dụng 're-watering' như chủ ngữ của câu.

Prepositions

of

The re-watering *of* the plants is crucial to their survival (Việc tưới nước lại cho cây là rất quan trọng cho sự sống còn của chúng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + re-watering
  • careful careful re-watering
    (việc tưới lại cẩn thận)
  • proper proper re-watering
    (việc tưới lại đúng cách)
  • sufficient sufficient re-watering
    (việc tưới lại đầy đủ)
Verb + re-watering
  • requires requires re-watering
    (cần được tưới lại)
  • involves involves re-watering
    (liên quan đến việc tưới lại)
  • perform perform re-watering
    (thực hiện việc tưới lại)
Noun + re-watering
  • process of the process of re-watering
    (quá trình tưới lại)
  • schedule for the schedule for re-watering
    (lịch trình tưới lại)

Idioms

  • needs re-watering

    cần được tưới lại (thường dùng cho cây cối, đất khô)

    "This potted plant looks dry; it definitely needs re-watering."

    (Chậu cây này trông khô héo; chắc chắn nó cần được tưới lại.)

  • essential for re-watering

    thiết yếu cho việc tưới lại (chỉ điều kiện hoặc vật liệu cần thiết)

    "Good drainage is essential for proper re-watering to prevent root rot."

    (Khả năng thoát nước tốt là thiết yếu cho việc tưới lại đúng cách để tránh thối rễ.)

  • avoid over-watering during re-watering

    tránh tưới quá nhiều trong quá trình tưới lại

    "It's important to avoid over-watering during re-watering, especially for sensitive plants."

    (Điều quan trọng là phải tránh tưới quá nhiều trong quá trình tưới lại, đặc biệt đối với những cây nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

re-watering

noun
Lật mặt

Hành động tưới nước lại.

"The re-watering of the lawn after the drought helped it recover quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-watering".

Vai trò của nước trong việc hồi sinh

Trong nhiều nền văn hóa, nước được xem là biểu tượng của sự sống, sự thanh lọc và sự hồi sinh. Hành động 're-watering' (tưới lại) một cây cối khô héo không chỉ là một hành động vật lý mà còn mang ý nghĩa nuôi dưỡng, mang lại sự sống và hy vọng cho thứ tưởng chừng như đã chết. Điều này phản ánh niềm tin vào khả năng phục hồi và sức sống của thiên nhiên.

Tính bền vững và tiết kiệm nước

Trong bối cảnh hiện đại, việc 're-watering' thường được cân nhắc trong các phương pháp làm vườn và nông nghiệp bền vững. Nó liên quan đến việc quản lý nước hiệu quả, như việc tưới nước khi thực sự cần thiết, sử dụng nước tái chế hoặc hệ thống tưới nhỏ giọt để tiết kiệm tài nguyên quý giá này, phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng đối với môi trường và bảo tồn.