reachable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Able to be reached or contacted.
Vietnamese Meaning
Có thể đạt được hoặc liên lạc được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The top shelf is reachable if you use a ladder."
"Bạn có thể với tới kệ trên cùng nếu bạn dùng một cái thang."
-
"The island is reachable by boat in about an hour."
"Có thể đến hòn đảo bằng thuyền trong khoảng một giờ."
-
"He is easily reachable by phone or email."
"Bạn có thể dễ dàng liên lạc với anh ấy qua điện thoại hoặc email."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reach | vươn tới, đạt được |
| Noun | reach | tầm với, sự tiếp cận |
| Adjective | unreachable | không thể vươn tới, không thể đạt được |
| Noun | reachability | khả năng tiếp cận, khả năng đạt được |
| Noun | reacher | người/vật vươn tới (thường là dụng cụ hỗ trợ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'reachable' thường được sử dụng để mô tả khả năng tiếp cận một địa điểm, người hoặc mục tiêu. Nó nhấn mạnh tính khả thi của việc kết nối hoặc đạt đến một cái gì đó. So với 'accessible' (có thể tiếp cận), 'reachable' có thể nhấn mạnh khoảng cách vật lý hoặc trừu tượng cần vượt qua để tiếp cận, hoặc trạng thái sẵn sàng để được liên lạc. Ví dụ, 'The summit is reachable by experienced climbers' (Đỉnh núi có thể đạt được bởi những người leo núi có kinh nghiệm) nhấn mạnh khả năng leo lên đỉnh núi, trong khi 'The manager is accessible during office hours' (Người quản lý có thể được tiếp cận trong giờ làm việc) nhấn mạnh sự sẵn sàng của người quản lý để được tiếp cận.
Prepositions
'Reachable by' được dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức để đạt được cái gì đó (ví dụ: 'The island is reachable by ferry'). 'Reachable for' có thể dùng để chỉ mục tiêu hoặc mục đích của việc tiếp cận (ví dụ: 'The company is reachable for customer support').
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily reachable (dễ dàng tiếp cận được)
-
readily readily reachable (sẵn sàng có thể tìm thấy/liên lạc được)
-
barely barely reachable (hầu như không thể tiếp cận được)
-
safely safely reachable (có thể tiếp cận một cách an toàn)
-
widely widely reachable (có thể tiếp cận được bởi nhiều người/nơi)
-
remotely remotely reachable (có thể tiếp cận từ xa)
-
make make something reachable (làm cho cái gì đó có thể tiếp cận được)
-
keep keep something reachable (giữ cho cái gì đó có thể tiếp cận được)
-
remain remain reachable (duy trì khả năng liên lạc/tiếp cận)
-
stay stay reachable (giữ liên lạc được)
Idioms
-
To be reachable by [means of transport/communication]
Có thể đến được bằng [phương tiện giao thông] / có thể liên lạc được qua [phương tiện liên lạc]
"The remote village is only reachable by helicopter in winter."
(Ngôi làng hẻo lánh chỉ có thể đến được bằng trực thăng vào mùa đông.)
-
To make oneself reachable
Tự mình tạo điều kiện để người khác có thể liên lạc được
"During the emergency, the manager made himself reachable to all staff members 24/7."
(Trong thời gian khẩn cấp, người quản lý luôn sẵn lòng để tất cả nhân viên có thể liên lạc được 24/7.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reachable
adjectiveCó thể đạt được hoặc liên lạc được.
"The top shelf is reachable if you use a ladder."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The summit should be reachable by noon if we start early. |
Đỉnh núi có thể đạt được vào buổi trưa nếu chúng ta bắt đầu sớm. |
| Phủ định | The remote village might not be reachable by car during the rainy season. |
Ngôi làng hẻo lánh có thể không thể đến được bằng ô tô trong mùa mưa. |
| Nghi vấn | Could the package be reachable at the post office today? |
Liệu kiện hàng có thể nhận được tại bưu điện hôm nay không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This goal is reachable with enough effort. |
Mục tiêu này có thể đạt được nếu nỗ lực đủ nhiều. |
| Phủ định | That outcome is not reachable given the current circumstances. |
Kết quả đó không thể đạt được trong tình hình hiện tại. |
| Nghi vấn | Is everything reachable if we work together? |
Mọi thứ có thể đạt được nếu chúng ta cùng nhau làm việc không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, that promotion would be reachable now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, thì sự thăng chức đó bây giờ đã có thể đạt được. |
| Phủ định | If she hadn't been so arrogant, success wouldn't be reachable for her now. |
Nếu cô ấy không quá kiêu ngạo, thành công sẽ không thể đạt được đối với cô ấy bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had invested wisely, would their financial goals be reachable today? |
Nếu họ đã đầu tư khôn ngoan, liệu các mục tiêu tài chính của họ có thể đạt được ngày hôm nay không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The top shelf used to be reachable for me when I was taller. |
Cái kệ trên cùng đã từng có thể với tới được đối với tôi khi tôi còn cao hơn. |
| Phủ định | That high branch didn't use to be reachable, even with a ladder. |
Cái cành cây cao đó đã từng không thể với tới được, ngay cả khi có thang. |
| Nghi vấn | Did the radio station use to be reachable from this location? |
Đài phát thanh đã từng có thể bắt sóng được từ vị trí này phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reachable".
