(Top Banner Ad)
unreachable
B2
adjective B2 Tổng quát

unreachable

UK: /ˌʌnˈriːtʃəbəl/ • US: /ˌʌnˈriːtʃəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể tiếp cận không thể đạt tới ngoài tầm với xa cách bất khả xâm phạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be reached, contacted, or attained.

Vietnamese Meaning

Không thể đạt tới, liên lạc được, hoặc giành được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The remote village was completely unreachable by car."

    "Ngôi làng hẻo lánh hoàn toàn không thể đến được bằng ô tô."

  • "The island is unreachable by ferry during the winter months."

    "Không thể đến hòn đảo bằng phà trong những tháng mùa đông."

  • "The politician remained unreachable, refusing to comment on the scandal."

    "Vị chính trị gia vẫn giữ im lặng, từ chối bình luận về vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reach vươn tới, chạm tới, đạt tới
Noun reach tầm với, phạm vi, khả năng tiếp cận
Adjective reachable có thể vươn tới, có thể tiếp cận được
Noun reachability khả năng tiếp cận
Noun unreachability sự không thể tiếp cận
Adjective unreached chưa được vươn tới, chưa đạt tới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
ræcan
Old French/Latin
-able
Modern English
unreachable

Nguồn gốc 'unreachable'

'Unreachable' được hình thành bằng cách ghép ba phần: tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không', từ tiếng Anh cổ), động từ 'reach' (có nghĩa là 'vươn tới, chạm tới', cũng từ tiếng Anh cổ 'ræcan') và hậu tố '-able' (có nghĩa là 'có thể', từ tiếng Pháp cổ '-able' và tiếng Latin '-abilis'). Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa rõ ràng là 'không thể vươn tới' hoặc 'không thể chạm tới'.

Usage Note

Từ 'unreachable' thường dùng để mô tả những thứ về mặt vật lý không thể đến được (ví dụ, đỉnh núi unreachable), hoặc trừu tượng hơn là một mục tiêu, trình độ, hay người nào đó mà không thể liên lạc hoặc tác động tới. Nó mang ý nghĩa của sự bất khả thi hoặc cực kỳ khó khăn.

Prepositions

to

Khi đi với 'to', 'unreachable' thường mô tả một đối tượng hoặc mục tiêu mà ai đó không thể đạt tới. Ví dụ: 'The summit was unreachable to the climbers.' (Đỉnh núi không thể đạt tới đối với những người leo núi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unreachable
  • physically physically unreachable
    (không thể tiếp cận được về mặt vật lý)
  • emotionally emotionally unreachable
    (không thể tiếp cận về mặt cảm xúc (khó kết nối))
  • virtually virtually unreachable
    (gần như không thể tiếp cận được)
  • completely completely unreachable
    (hoàn toàn không thể tiếp cận được)
Verb + unreachable
  • become become unreachable
    (trở nên không thể tiếp cận (thường nói về người, điện thoại))
  • remain remain unreachable
    (duy trì trạng thái không thể tiếp cận)
  • make make unreachable
    (khiến cho không thể tiếp cận được)
Unreachable + Noun
  • goal unreachable goal
    (mục tiêu không thể đạt được)
  • dream unreachable dream
    (giấc mơ không thể vươn tới)
  • place unreachable place
    (nơi không thể đến được)
  • height unreachable height
    (độ cao không thể với tới)

Idioms

  • reach for the unreachable star

    Vươn tới vì sao không thể chạm tới: Theo đuổi một mục tiêu cực kỳ tham vọng, dường như không thể đạt được, nhưng đầy lý tưởng.

    "Despite all the setbacks, she continued to reach for the unreachable star of becoming an astronaut."

    (Mặc dù gặp nhiều thất bại, cô ấy vẫn tiếp tục vươn tới vì sao không thể chạm tới là trở thành một phi hành gia.)

  • an unreachable ideal

    Một lý tưởng không thể đạt tới: Một tiêu chuẩn hoặc mục tiêu hoàn hảo đến mức không thể thực hiện được trong thực tế.

    "His vision of a perfect society remained an unreachable ideal."

    (Tầm nhìn của anh ấy về một xã hội hoàn hảo vẫn là một lý tưởng không thể đạt tới.)

  • be on an unreachable pedestal

    Ở trên một bệ đài không thể chạm tới: Được ngưỡng mộ hoặc được coi là hoàn hảo, nhưng cũng xa cách và cô lập, khiến việc kết nối thực sự trở nên khó khăn.

    "Her fame placed her on an unreachable pedestal, making genuine friendships rare."

    (Sự nổi tiếng đã đặt cô ấy lên một bệ đài không thể chạm tới, khiến những tình bạn chân thật trở nên hiếm hoi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unreachable

adjective
Lật mặt

Không thể đạt tới, liên lạc được, hoặc giành được.

"The remote village was completely unreachable by car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a website's server is down, the website is unreachable.
Nếu máy chủ của một trang web bị sập, trang web đó không thể truy cập được.
Phủ định
When the power is out, the top floor is unreachable if there is no generator for the elevator.
Khi mất điện, tầng trên cùng không thể lên được nếu không có máy phát điện cho thang máy.
Nghi vấn
If you don't have the right security clearance, is the data unreachable?
Nếu bạn không có giấy phép an ninh phù hợp, dữ liệu có không thể truy cập được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreachable".

“Giấc mơ bất khả thi” trong âm nhạc

Ca khúc 'The Impossible Dream (The Quest)' từ vở nhạc kịch nổi tiếng *Man of La Mancha* là một ví dụ điển hình về việc theo đuổi những mục tiêu cao cả, mặc dù dường như không thể đạt được. Bài hát này đã trở thành biểu tượng cho sự kiên trì và lý tưởng, khuyến khích con người không ngừng phấn đấu vì những điều lớn lao, ngay cả khi chúng 'không thể chạm tới'.

Thiên đàng và các không gian linh thiêng

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, có những khái niệm về thiên đàng, thần linh hoặc các địa điểm linh thiêng được coi là 'không thể tiếp cận' bằng các phương tiện thông thường của con người. Điều này thường tượng trưng cho sự thiêng liêng, siêu việt hoặc sự phân định giữa thế giới phàm tục và thế giới thần thánh, nhấn mạnh sự tôn kính và ngưỡng mộ đối với những điều vượt lên trên khả năng của con người.