unreachable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not able to be reached, contacted, or attained.
Vietnamese Meaning
Không thể đạt tới, liên lạc được, hoặc giành được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The remote village was completely unreachable by car."
"Ngôi làng hẻo lánh hoàn toàn không thể đến được bằng ô tô."
-
"The island is unreachable by ferry during the winter months."
"Không thể đến hòn đảo bằng phà trong những tháng mùa đông."
-
"The politician remained unreachable, refusing to comment on the scandal."
"Vị chính trị gia vẫn giữ im lặng, từ chối bình luận về vụ bê bối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reach | vươn tới, chạm tới, đạt tới |
| Noun | reach | tầm với, phạm vi, khả năng tiếp cận |
| Adjective | reachable | có thể vươn tới, có thể tiếp cận được |
| Noun | reachability | khả năng tiếp cận |
| Noun | unreachability | sự không thể tiếp cận |
| Adjective | unreached | chưa được vươn tới, chưa đạt tới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unreachable' thường dùng để mô tả những thứ về mặt vật lý không thể đến được (ví dụ, đỉnh núi unreachable), hoặc trừu tượng hơn là một mục tiêu, trình độ, hay người nào đó mà không thể liên lạc hoặc tác động tới. Nó mang ý nghĩa của sự bất khả thi hoặc cực kỳ khó khăn.
Prepositions
Khi đi với 'to', 'unreachable' thường mô tả một đối tượng hoặc mục tiêu mà ai đó không thể đạt tới. Ví dụ: 'The summit was unreachable to the climbers.' (Đỉnh núi không thể đạt tới đối với những người leo núi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
physically physically unreachable (không thể tiếp cận được về mặt vật lý)
-
emotionally emotionally unreachable (không thể tiếp cận về mặt cảm xúc (khó kết nối))
-
virtually virtually unreachable (gần như không thể tiếp cận được)
-
completely completely unreachable (hoàn toàn không thể tiếp cận được)
-
become become unreachable (trở nên không thể tiếp cận (thường nói về người, điện thoại))
-
remain remain unreachable (duy trì trạng thái không thể tiếp cận)
-
make make unreachable (khiến cho không thể tiếp cận được)
-
goal unreachable goal (mục tiêu không thể đạt được)
-
dream unreachable dream (giấc mơ không thể vươn tới)
-
place unreachable place (nơi không thể đến được)
-
height unreachable height (độ cao không thể với tới)
Idioms
-
reach for the unreachable star
Vươn tới vì sao không thể chạm tới: Theo đuổi một mục tiêu cực kỳ tham vọng, dường như không thể đạt được, nhưng đầy lý tưởng.
"Despite all the setbacks, she continued to reach for the unreachable star of becoming an astronaut."
(Mặc dù gặp nhiều thất bại, cô ấy vẫn tiếp tục vươn tới vì sao không thể chạm tới là trở thành một phi hành gia.)
-
an unreachable ideal
Một lý tưởng không thể đạt tới: Một tiêu chuẩn hoặc mục tiêu hoàn hảo đến mức không thể thực hiện được trong thực tế.
"His vision of a perfect society remained an unreachable ideal."
(Tầm nhìn của anh ấy về một xã hội hoàn hảo vẫn là một lý tưởng không thể đạt tới.)
-
be on an unreachable pedestal
Ở trên một bệ đài không thể chạm tới: Được ngưỡng mộ hoặc được coi là hoàn hảo, nhưng cũng xa cách và cô lập, khiến việc kết nối thực sự trở nên khó khăn.
"Her fame placed her on an unreachable pedestal, making genuine friendships rare."
(Sự nổi tiếng đã đặt cô ấy lên một bệ đài không thể chạm tới, khiến những tình bạn chân thật trở nên hiếm hoi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unreachable
adjectiveKhông thể đạt tới, liên lạc được, hoặc giành được.
"The remote village was completely unreachable by car."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a website's server is down, the website is unreachable. |
Nếu máy chủ của một trang web bị sập, trang web đó không thể truy cập được. |
| Phủ định | When the power is out, the top floor is unreachable if there is no generator for the elevator. |
Khi mất điện, tầng trên cùng không thể lên được nếu không có máy phát điện cho thang máy. |
| Nghi vấn | If you don't have the right security clearance, is the data unreachable? |
Nếu bạn không có giấy phép an ninh phù hợp, dữ liệu có không thể truy cập được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreachable".
