(Top Banner Ad)
inaccessible
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Địa lý

inaccessible

UK: /ˌɪnækˈsesəbl/ • US: /ˌɪnækˈsesəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể tiếp cận khó tiếp cận khó hiểu bất khả xâm phạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be reached or entered.

Vietnamese Meaning

Không thể tiếp cận, không thể vào được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The remote village is inaccessible by car in winter."

    "Ngôi làng hẻo lánh không thể đến được bằng ô tô vào mùa đông."

  • "The website is inaccessible due to maintenance."

    "Trang web không thể truy cập được do đang bảo trì."

  • "The summit of the mountain is inaccessible to climbers without special equipment."

    "Đỉnh núi không thể tiếp cận được đối với những người leo núi mà không có thiết bị chuyên dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun access sự tiếp cận, quyền truy cập
Verb access truy cập, tiếp cận
Adjective accessible có thể tiếp cận được
Noun accessibility khả năng tiếp cận, sự dễ tiếp cận
Adverb inaccessibly một cách không thể tiếp cận
Noun inaccessibility sự không thể tiếp cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
accessus
Latin
-ibilis
English
inaccessible

Nguồn gốc 'Không thể tiếp cận'

Từ 'inaccessible' trong tiếng Anh có gốc từ tiếng Latin cổ. 'In-' mang ý nghĩa phủ định là 'không' hoặc 'ngược lại'. 'Accessus' (danh từ) có nghĩa là 'sự tiếp cận' hoặc 'sự đến gần', xuất phát từ động từ 'accedere' (tiếp cận). Hậu tố '-ibilis' được dùng để tạo tính từ, mang nghĩa 'có thể'. Do đó, 'inaccessible' được ghép lại thành 'không thể tiếp cận được'.

Usage Note

Tính từ 'inaccessible' mô tả một cái gì đó mà không thể đến gần hoặc không thể sử dụng, thường do có những trở ngại vật lý, quy định, hoặc hạn chế. Khác với 'unavailable', 'inaccessible' nhấn mạnh vào sự khó khăn hoặc không thể vượt qua để đạt được cái gì đó, trong khi 'unavailable' chỉ đơn giản là không có sẵn.

Prepositions

to for

'Inaccessible to' thường được sử dụng khi nói về một người hoặc một nhóm người không thể tiếp cận được một cái gì đó. 'Inaccessible for' nhấn mạnh mục đích hoặc lý do tại sao một cái gì đó không thể tiếp cận được.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + inaccessible
  • completely completely inaccessible
    (hoàn toàn không thể tiếp cận)
  • virtually virtually inaccessible
    (gần như không thể tiếp cận)
  • physically physically inaccessible
    (không thể tiếp cận về mặt vật lý)
Động từ + inaccessible
  • become become inaccessible
    (trở nên không thể tiếp cận)
  • remain remain inaccessible
    (vẫn không thể tiếp cận)
  • make make something inaccessible
    (khiến thứ gì đó không thể tiếp cận)
inaccessible + Danh từ
  • areas inaccessible areas
    (những khu vực không thể tiếp cận)
  • data inaccessible data
    (dữ liệu không thể truy cập)
  • information inaccessible information
    (thông tin không thể tiếp cận)

Idioms

  • be inaccessible to someone/something

    không thể tiếp cận được đối với ai/cái gì

    "The remote island is largely inaccessible to tourists."

    (Hòn đảo xa xôi đó phần lớn là không thể tiếp cận được đối với khách du lịch.)

  • render something inaccessible

    làm cho thứ gì đó không thể tiếp cận được

    "Heavy snowfall rendered the mountain passes inaccessible."

    (Tuyết rơi dày đặc đã khiến các đèo núi không thể tiếp cận được.)

  • emotionally inaccessible

    khó tiếp cận về mặt cảm xúc, lạnh lùng

    "He often appeared emotionally inaccessible, making it hard for others to connect with him."

    (Anh ấy thường tỏ ra khó tiếp cận về mặt cảm xúc, khiến người khác khó kết nối với anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inaccessible

Tính từ
Lật mặt

Không thể tiếp cận, không thể vào được.

"The remote village is inaccessible by car in winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inaccessible".

Sự riêng tư và độc quyền

Khái niệm 'inaccessible' thường gắn liền với sự riêng tư, độc quyền hoặc an toàn. Ví dụ, một khu vực 'inaccessible' có thể là một nơi linh thiêng, một tài sản tư nhân cần được bảo vệ, hoặc một địa điểm biệt lập để giữ bí mật. Điều này thể hiện giá trị của việc bảo vệ không gian cá nhân hoặc thông tin quan trọng trong nhiều nền văn hóa.

Thiên nhiên hoang dã và vẻ đẹp chưa khai phá

Trong văn hóa phương Tây, những vùng đất 'inaccessible' (không thể tiếp cận) thường được coi là những nơi có vẻ đẹp hoang sơ, nguyên thủy, chưa bị tác động bởi con người. Chúng tượng trưng cho sự kì vĩ của thiên nhiên, đồng thời cũng là thách thức đối với những nhà thám hiểm, và thường được bảo tồn như những di sản tự nhiên quý giá.