inaccessible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not able to be reached or entered.
Vietnamese Meaning
Không thể tiếp cận, không thể vào được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The remote village is inaccessible by car in winter."
"Ngôi làng hẻo lánh không thể đến được bằng ô tô vào mùa đông."
-
"The website is inaccessible due to maintenance."
"Trang web không thể truy cập được do đang bảo trì."
-
"The summit of the mountain is inaccessible to climbers without special equipment."
"Đỉnh núi không thể tiếp cận được đối với những người leo núi mà không có thiết bị chuyên dụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | access | sự tiếp cận, quyền truy cập |
| Verb | access | truy cập, tiếp cận |
| Adjective | accessible | có thể tiếp cận được |
| Noun | accessibility | khả năng tiếp cận, sự dễ tiếp cận |
| Adverb | inaccessibly | một cách không thể tiếp cận |
| Noun | inaccessibility | sự không thể tiếp cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'inaccessible' mô tả một cái gì đó mà không thể đến gần hoặc không thể sử dụng, thường do có những trở ngại vật lý, quy định, hoặc hạn chế. Khác với 'unavailable', 'inaccessible' nhấn mạnh vào sự khó khăn hoặc không thể vượt qua để đạt được cái gì đó, trong khi 'unavailable' chỉ đơn giản là không có sẵn.
Prepositions
'Inaccessible to' thường được sử dụng khi nói về một người hoặc một nhóm người không thể tiếp cận được một cái gì đó. 'Inaccessible for' nhấn mạnh mục đích hoặc lý do tại sao một cái gì đó không thể tiếp cận được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely inaccessible (hoàn toàn không thể tiếp cận)
-
virtually virtually inaccessible (gần như không thể tiếp cận)
-
physically physically inaccessible (không thể tiếp cận về mặt vật lý)
-
become become inaccessible (trở nên không thể tiếp cận)
-
remain remain inaccessible (vẫn không thể tiếp cận)
-
make make something inaccessible (khiến thứ gì đó không thể tiếp cận)
-
areas inaccessible areas (những khu vực không thể tiếp cận)
-
data inaccessible data (dữ liệu không thể truy cập)
-
information inaccessible information (thông tin không thể tiếp cận)
Idioms
-
be inaccessible to someone/something
không thể tiếp cận được đối với ai/cái gì
"The remote island is largely inaccessible to tourists."
(Hòn đảo xa xôi đó phần lớn là không thể tiếp cận được đối với khách du lịch.)
-
render something inaccessible
làm cho thứ gì đó không thể tiếp cận được
"Heavy snowfall rendered the mountain passes inaccessible."
(Tuyết rơi dày đặc đã khiến các đèo núi không thể tiếp cận được.)
-
emotionally inaccessible
khó tiếp cận về mặt cảm xúc, lạnh lùng
"He often appeared emotionally inaccessible, making it hard for others to connect with him."
(Anh ấy thường tỏ ra khó tiếp cận về mặt cảm xúc, khiến người khác khó kết nối với anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inaccessible
Tính từKhông thể tiếp cận, không thể vào được.
"The remote village is inaccessible by car in winter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inaccessible".
