reactivate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to make something active again
Vietnamese Meaning
kích hoạt lại, làm hoạt động trở lại
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to reactivate the old production line."
"Công ty quyết định kích hoạt lại dây chuyền sản xuất cũ."
-
"The doctor tried to reactivate his patient's heartbeat."
"Bác sĩ đã cố gắng kích hoạt lại nhịp tim của bệnh nhân."
-
"They hope to reactivate the peace process."
"Họ hy vọng sẽ tái khởi động tiến trình hòa bình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reactivate | tái kích hoạt, làm hoạt động trở lại |
| Noun | reactivation | sự tái kích hoạt |
| Adjective | active | năng động, hoạt động |
| Verb | activate | kích hoạt |
| Noun | activation | sự kích hoạt |
| Adjective | inactive | không hoạt động |
| Noun | inactivity | tình trạng không hoạt động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng khi một cái gì đó đã từng hoạt động nhưng sau đó bị ngưng trệ hoặc tắt, và bây giờ được làm cho hoạt động trở lại. Khác với 'activate' là bắt đầu một quá trình, 'reactivate' nhấn mạnh việc khôi phục lại trạng thái hoạt động trước đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
an account reactivate an account (tái kích hoạt một tài khoản)
-
a license reactivate a license (tái kích hoạt một giấy phép)
-
a system reactivate a system (tái khởi động một hệ thống)
-
an old project reactivate an old project (tái khởi động một dự án cũ)
-
the economy reactivate the economy (tái kích hoạt nền kinh tế)
-
a dormant volcano reactivate a dormant volcano (làm cho một ngọn núi lửa đang ngủ yên hoạt động trở lại (có thể nghĩa bóng))
-
fully fully reactivate (kích hoạt lại hoàn toàn)
-
quickly quickly reactivate (nhanh chóng kích hoạt lại)
-
immediately immediately reactivate (kích hoạt lại ngay lập tức)
-
successfully successfully reactivate (tái kích hoạt thành công)
Idioms
-
reactivate a dormant skill/talent
khôi phục/kích hoạt lại một kỹ năng/tài năng đã ngủ quên
"After years, she decided to reactivate her dormant painting skills."
(Sau nhiều năm, cô ấy quyết định khôi phục lại kỹ năng vẽ tranh đã ngủ quên của mình.)
-
reactivate one's interest in something
khơi lại hứng thú của ai đó với điều gì
"The new series helped to reactivate my interest in ancient history."
(Loạt phim mới đã giúp khơi lại hứng thú của tôi với lịch sử cổ đại.)
-
reactivate a suspended account/service
tái kích hoạt một tài khoản/dịch vụ đã bị đình chỉ
"You can reactivate your suspended account by contacting customer support."
(Bạn có thể tái kích hoạt tài khoản đã bị đình chỉ bằng cách liên hệ với bộ phận hỗ trợ khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reactivate
verbkích hoạt lại, làm hoạt động trở lại
"The company decided to reactivate the old production line."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will reactivate the old server next week. |
Công ty sẽ kích hoạt lại máy chủ cũ vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to reactivate the project after all the delays. |
Họ sẽ không kích hoạt lại dự án sau tất cả những sự chậm trễ. |
| Nghi vấn | Will the technicians reactivate the system before the end of the day? |
Liệu các kỹ thuật viên có kích hoạt lại hệ thống trước khi kết thúc ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reactivate".
