(Top Banner Ad)
reactivate
B2
verb B2 General

reactivate

UK: /riˈæk.tɪ.veɪt/ • US: /riˈæk.tə.veɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tái kích hoạt khởi động lại làm sống lại phục hồi hoạt động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to make something active again

Vietnamese Meaning

kích hoạt lại, làm hoạt động trở lại

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to reactivate the old production line."

    "Công ty quyết định kích hoạt lại dây chuyền sản xuất cũ."

  • "The doctor tried to reactivate his patient's heartbeat."

    "Bác sĩ đã cố gắng kích hoạt lại nhịp tim của bệnh nhân."

  • "They hope to reactivate the peace process."

    "Họ hy vọng sẽ tái khởi động tiến trình hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reactivate tái kích hoạt, làm hoạt động trở lại
Noun reactivation sự tái kích hoạt
Adjective active năng động, hoạt động
Verb activate kích hoạt
Noun activation sự kích hoạt
Adjective inactive không hoạt động
Noun inactivity tình trạng không hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
agere
Latin
activus
English
active
English
activate
English
reactivate

Nguồn gốc của 'Reactivate'

'Reactivate' là một từ ghép hiện đại được tạo ra từ tiền tố Latin 're-' (nghĩa là 'lại', 'một lần nữa') và động từ 'activate'. 'Activate' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'agere' (làm, hành động) qua từ 'active' (năng động). Vì vậy, 'reactivate' đúng như tên gọi của nó, mang ý nghĩa 'làm cho cái gì đó hoạt động trở lại' hoặc 'tái kích hoạt'.

Usage Note

Thường dùng khi một cái gì đó đã từng hoạt động nhưng sau đó bị ngưng trệ hoặc tắt, và bây giờ được làm cho hoạt động trở lại. Khác với 'activate' là bắt đầu một quá trình, 'reactivate' nhấn mạnh việc khôi phục lại trạng thái hoạt động trước đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Reactivate + Danh từ
  • an account reactivate an account
    (tái kích hoạt một tài khoản)
  • a license reactivate a license
    (tái kích hoạt một giấy phép)
  • a system reactivate a system
    (tái khởi động một hệ thống)
  • an old project reactivate an old project
    (tái khởi động một dự án cũ)
  • the economy reactivate the economy
    (tái kích hoạt nền kinh tế)
  • a dormant volcano reactivate a dormant volcano
    (làm cho một ngọn núi lửa đang ngủ yên hoạt động trở lại (có thể nghĩa bóng))
Trạng từ + Reactivate
  • fully fully reactivate
    (kích hoạt lại hoàn toàn)
  • quickly quickly reactivate
    (nhanh chóng kích hoạt lại)
  • immediately immediately reactivate
    (kích hoạt lại ngay lập tức)
  • successfully successfully reactivate
    (tái kích hoạt thành công)

Idioms

  • reactivate a dormant skill/talent

    khôi phục/kích hoạt lại một kỹ năng/tài năng đã ngủ quên

    "After years, she decided to reactivate her dormant painting skills."

    (Sau nhiều năm, cô ấy quyết định khôi phục lại kỹ năng vẽ tranh đã ngủ quên của mình.)

  • reactivate one's interest in something

    khơi lại hứng thú của ai đó với điều gì

    "The new series helped to reactivate my interest in ancient history."

    (Loạt phim mới đã giúp khơi lại hứng thú của tôi với lịch sử cổ đại.)

  • reactivate a suspended account/service

    tái kích hoạt một tài khoản/dịch vụ đã bị đình chỉ

    "You can reactivate your suspended account by contacting customer support."

    (Bạn có thể tái kích hoạt tài khoản đã bị đình chỉ bằng cách liên hệ với bộ phận hỗ trợ khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reactivate

verb
Lật mặt

kích hoạt lại, làm hoạt động trở lại

"The company decided to reactivate the old production line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will reactivate the old server next week.
Công ty sẽ kích hoạt lại máy chủ cũ vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to reactivate the project after all the delays.
Họ sẽ không kích hoạt lại dự án sau tất cả những sự chậm trễ.
Nghi vấn
Will the technicians reactivate the system before the end of the day?
Liệu các kỹ thuật viên có kích hoạt lại hệ thống trước khi kết thúc ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reactivate".

Tái khởi động và Cơ hội thứ hai

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'reactivate' thường gắn liền với ý tưởng về cơ hội thứ hai hoặc sự đổi mới. Điều này có thể áp dụng cho việc tái kích hoạt một dự án cũ, một kỹ năng bị lãng quên, hoặc thậm chí là một mối quan hệ. Nó mang ý nghĩa tích cực về việc khắc phục sự trì trệ hoặc ngừng trệ, mang lại sức sống mới cho những gì đã từng tồn tại.

Ứng dụng trong công nghệ và quản lý

Từ 'reactivate' rất phổ biến trong các lĩnh vực công nghệ thông tin và quản lý hành chính. Từ việc tái kích hoạt tài khoản người dùng, giấy phép phần mềm, cho đến khởi động lại các hệ thống máy tính hay quy trình kinh doanh, từ này phản ánh nhu cầu duy trì tính liên tục và khả năng phục hồi của các hệ thống phức tạp trong thế giới hiện đại.