(Top Banner Ad)
deactivate
B2
Động từ B2 Công nghệ, Kỹ thuật

deactivate

UK: /diːˈæktɪveɪt/ • US: /diˈæktɪveɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vô hiệu hóa tắt ngừng kích hoạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something inactive or inoperative.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó không hoạt động hoặc ngừng hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You must deactivate the alarm system before entering the building."

    "Bạn phải tắt hệ thống báo động trước khi vào tòa nhà."

  • "The hacker managed to deactivate the security cameras."

    "Tin tặc đã tìm cách vô hiệu hóa các camera an ninh."

  • "Deactivate your account if you no longer wish to use the service."

    "Hãy hủy kích hoạt tài khoản của bạn nếu bạn không còn muốn sử dụng dịch vụ này nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deactivation sự vô hiệu hóa, hành động làm cho thứ gì đó ngừng hoạt động.
Adjective deactivated đã bị vô hiệu hóa, ở trạng thái không hoạt động.
Verb (Antonym) activate (Từ trái nghĩa) kích hoạt, làm cho bắt đầu hoạt động.
Noun (Antonym) activation (Từ trái nghĩa) sự kích hoạt.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (prefix meaning 'off, down, away, reverse')
Latin
activus (meaning 'active, effective')
English
activate (formed in the 16th century)
English
deactivate (first recorded use around 1904)

Ghép Từ Để Tạo Nghĩa

Từ 'deactivate' là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh tạo ra từ mới. Nó được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'de-' (có nghĩa là 'đảo ngược' hoặc 'loại bỏ') vào động từ 'activate' (kích hoạt). Vì vậy, 'deactivate' có nghĩa đen là 'đảo ngược việc kích hoạt', hay đơn giản là 'vô hiệu hóa'. Cách ghép từ này rất phổ biến và giúp người học dễ dàng đoán nghĩa của nhiều từ khác có tiền tố 'de-' như debug (gỡ lỗi) hay defrost (rã đông).

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc tắt một thiết bị, hệ thống hoặc chức năng nào đó. Khác với 'disable', 'deactivate' thường mang ý nghĩa tạm thời hoặc có thể đảo ngược hơn. Ví dụ: 'deactivate a security alarm' (tắt báo động an ninh) ngụ ý rằng báo động có thể được kích hoạt lại sau này.

Prepositions

from

'Deactivate from' có thể được sử dụng để chỉ việc loại bỏ chức năng khỏi một hệ thống hoặc quy trình, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn so với việc sử dụng 'deactivate' một mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + deactivate
  • temporarily deactivate the account
    (tạm thời vô hiệu hóa tài khoản)
  • permanently deactivate the service
    (chấm dứt dịch vụ vĩnh viễn)
  • remotely deactivate the security system
    (vô hiệu hóa hệ thống an ninh từ xa)
  • manually deactivate the alarm
    (tắt báo động bằng tay)
deactivate + Noun
  • account deactivate an account
    (vô hiệu hóa một tài khoản (mạng xã hội, email))
  • bomb deactivate a bomb
    (vô hiệu hóa một quả bom)
  • card deactivate a card
    (khóa một chiếc thẻ (SIM, tín dụng))
  • feature deactivate a feature
    (tắt một tính năng (trên phần mềm, điện thoại))

Idioms

  • deactivate and delete

    Vô hiệu hóa và sau đó xóa vĩnh viễn. Cụm từ này rất phổ biến trong lĩnh vực công nghệ, chỉ hai bước cuối cùng khi loại bỏ một tài khoản hoặc dữ liệu trực tuyến.

    "If you no longer use the service, you should deactivate and delete your account to protect your privacy."

    (Nếu bạn không còn sử dụng dịch vụ nữa, bạn nên vô hiệu hóa và xóa tài khoản của mình để bảo vệ quyền riêng tư.)

  • deactivate an agent / an asset

    Trong tiểu thuyết hoặc phim tình báo, cụm từ này có nghĩa là cho một điệp viên ngừng hoạt động, có thể là cho về hưu, thu hồi về căn cứ hoặc thậm chí là loại bỏ (ám sát).

    "The mission was compromised, and the agency had to deactivate the agent immediately."

    (Nhiệm vụ đã bị lộ và cơ quan tình báo phải cho điệp viên ngừng hoạt động ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deactivate

Động từ
Lật mặt

Làm cho cái gì đó không hoạt động hoặc ngừng hoạt động.

"You must deactivate the alarm system before entering the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company decided to deactivate the old system was a surprise to everyone.
Việc công ty quyết định ngừng kích hoạt hệ thống cũ là một bất ngờ đối với mọi người.
Phủ định
Whether the deactivation process will be completed on time is not certain.
Việc quá trình ngừng kích hoạt có được hoàn thành đúng hạn hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the manager chose deactivation instead of an upgrade is still unclear.
Tại sao người quản lý chọn ngừng kích hoạt thay vì nâng cấp vẫn chưa rõ ràng.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician needs to deactivate the alarm system before entering the building.
Kỹ thuật viên cần phải vô hiệu hóa hệ thống báo động trước khi vào tòa nhà.
Phủ định
It's important not to deactivate the life support machine without a doctor's order.
Điều quan trọng là không được vô hiệu hóa máy hỗ trợ sự sống mà không có lệnh của bác sĩ.
Nghi vấn
Why did they decide to deactivate the project after only one month?
Tại sao họ lại quyết định ngừng kích hoạt dự án chỉ sau một tháng?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the security system detected a breach, it would automatically deactivate the affected accounts.
Nếu hệ thống an ninh phát hiện một vụ xâm phạm, nó sẽ tự động vô hiệu hóa các tài khoản bị ảnh hưởng.
Phủ định
If the user followed the correct protocol, the system wouldn't deactivate their access.
Nếu người dùng tuân theo đúng quy trình, hệ thống sẽ không vô hiệu hóa quyền truy cập của họ.
Nghi vấn
Would the system deactivate all user accounts if there were a power surge?
Hệ thống có vô hiệu hóa tất cả tài khoản người dùng nếu có sự cố tăng điện không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The administrator will deactivate the user account tomorrow.
Quản trị viên sẽ hủy kích hoạt tài khoản người dùng vào ngày mai.
Phủ định
Did the system not deactivate the unused features after the update?
Hệ thống đã không hủy kích hoạt các tính năng không sử dụng sau khi cập nhật sao?
Nghi vấn
Can we deactivate the alarm system remotely?
Chúng ta có thể tắt hệ thống báo động từ xa không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The administrator has deactivated the user account due to suspicious activity.
Quản trị viên đã vô hiệu hóa tài khoản người dùng do hoạt động đáng ngờ.
Phủ định
I have not deactivated my social media accounts yet, but I'm planning to.
Tôi vẫn chưa vô hiệu hóa các tài khoản mạng xã hội của mình, nhưng tôi đang lên kế hoạch.
Nghi vấn
Has the company deactivated the old software system?
Công ty đã vô hiệu hóa hệ thống phần mềm cũ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deactivate".

Digital Detox: 'Deactivate' Để Tìm Lại Cân Bằng

Ở nhiều nước phương Tây, trào lưu 'digital detox' (cai nghiện kỹ thuật số) ngày càng phổ biến. Nhiều người chọn cách chủ động 'deactivate' tài khoản mạng xã hội của họ trong một khoảng thời gian (vài tuần hoặc vài tháng) để giảm căng thẳng, cải thiện sức khỏe tinh thần và kết nối nhiều hơn với thế giới thực. Hành động này được xem là một cách chăm sóc bản thân trong thời đại số.

Quyền Được Lãng Quên Kỹ Thuật Số

Trong văn hóa kỹ thuật số phương Tây, có một cuộc tranh luận pháp lý và xã hội lớn về 'Quyền được Lãng quên' (The Right to be Forgotten). Điều này liên quan đến quyền của một cá nhân yêu cầu các công ty công nghệ 'deactivate' (vô hiệu hóa) và xóa dữ liệu cá nhân của họ khỏi internet. Nó phản ánh mối quan tâm về quyền riêng tư và cách chúng ta kiểm soát dấu chân kỹ thuật số của mình.