(Top Banner Ad)
reactive management
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý

reactive management

UK: /riˈæktɪv ˈmænɪdʒmənt/ • US: /riˈæktɪv ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý thụ động quản lý đối phó quản lý theo phản ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A management style characterized by responding to problems or events after they have already occurred, rather than proactively preventing them.

Vietnamese Meaning

Một phong cách quản lý đặc trưng bởi việc phản ứng với các vấn đề hoặc sự kiện sau khi chúng đã xảy ra, thay vì chủ động ngăn chặn chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's reactive management style led to constant firefighting and missed opportunities."

    "Phong cách quản lý phản ứng của công ty dẫn đến việc liên tục phải 'chữa cháy' và bỏ lỡ các cơ hội."

  • "Reactive management can be effective in certain situations, but it is generally less efficient than proactive management."

    "Quản lý phản ứng có thể hiệu quả trong một số tình huống nhất định, nhưng nhìn chung nó kém hiệu quả hơn quản lý chủ động."

  • "Many organizations adopt a reactive management approach due to a lack of resources or planning."

    "Nhiều tổ chức áp dụng phương pháp quản lý phản ứng do thiếu nguồn lực hoặc lập kế hoạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb react phản ứng, phản ứng lại
Noun reaction sự phản ứng, phản ứng
Adverb reactively một cách phản ứng, theo kiểu phản ứng
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở
Noun manager người quản lý, giám đốc
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, có thể điều khiển được

Synonyms

Antonyms

proactive management (quản lý chủ động)preventive management (quản lý phòng ngừa)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (again) + agere (to do)
English
react (late 17th C)
Latin
manus (hand)
Old French
maniement (handling)
English
manage (16th C)
English
management (late 17th C)
English
reactive management (20th C - conceptual combination)

Nguồn Gốc của 'Reactive Management'

Cụm từ 'reactive management' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'reactive' (mang tính phản ứng) và 'management' (quản lý). 'Reactive' có nguồn gốc từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin (nghĩa là 'lại, một lần nữa') và động từ 'agere' (nghĩa là 'làm, hành động'), tạo nên ý nghĩa 'hành động đáp lại' hoặc 'phản ứng'. Trong khi đó, 'management' bắt nguồn từ 'manus' (tay) trong tiếng Latin, thông qua tiếng Pháp cổ 'maniement', ám chỉ hành động điều khiển hoặc xử lý. Khi ghép lại, 'reactive management' mô tả một phong cách quản lý trong đó các vấn đề chỉ được giải quyết sau khi chúng đã xảy ra, nhấn mạnh sự phản ứng tức thời thay vì lập kế hoạch phòng ngừa.

Usage Note

Quản lý phản ứng tập trung vào việc giải quyết các vấn đề khi chúng phát sinh. Điều này khác với quản lý chủ động, tập trung vào việc dự đoán và ngăn ngừa vấn đề trước khi chúng xảy ra. Quản lý phản ứng thường được sử dụng khi không thể dự đoán hoặc kiểm soát được các sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reactive management
  • purely purely reactive management
    (quản lý hoàn toàn mang tính phản ứng)
  • crisis crisis reactive management
    (quản lý phản ứng trong tình huống khủng hoảng)
  • ineffective ineffective reactive management
    (quản lý phản ứng kém hiệu quả)
  • typical typical reactive management
    (kiểu quản lý phản ứng điển hình)
Verb + reactive management
  • adopt adopt reactive management
    (áp dụng cách quản lý phản ứng)
  • avoid avoid reactive management
    (tránh kiểu quản lý phản ứng)
  • criticize criticize reactive management
    (chỉ trích cách quản lý phản ứng)
  • shift from shift from reactive management
    (chuyển đổi từ quản lý phản ứng (sang quản lý chủ động))

Idioms

  • a shift from reactive management to proactive management

    một sự chuyển đổi từ quản lý phản ứng sang quản lý chủ động

    "Many organizations are trying to make a shift from reactive management to proactive management to prevent problems."

    (Nhiều tổ chức đang cố gắng chuyển từ quản lý phản ứng sang quản lý chủ động để phòng ngừa các vấn đề.)

  • stuck in reactive management mode

    mắc kẹt trong chế độ quản lý phản ứng

    "The team was stuck in reactive management mode, constantly putting out fires instead of planning ahead."

    (Đội ngũ đã mắc kẹt trong chế độ quản lý phản ứng, liên tục giải quyết các vấn đề phát sinh thay vì lập kế hoạch trước.)

  • move beyond reactive management

    vượt ra khỏi phương pháp quản lý phản ứng

    "To achieve sustainable growth, companies must move beyond reactive management."

    (Để đạt được tăng trưởng bền vững, các công ty phải vượt ra khỏi phương pháp quản lý phản ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reactive management

Danh từ
Lật mặt

Một phong cách quản lý đặc trưng bởi việc phản ứng với các vấn đề hoặc sự kiện sau khi chúng đã xảy ra, thay vì chủ động ngăn chặn chúng.

"The company's reactive management style led to constant firefighting and missed opportunities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company adopted a reactive management style to address the sudden market changes.
Công ty đã áp dụng một phong cách quản lý phản ứng để giải quyết những thay đổi đột ngột của thị trường.
Phủ định
Our team does not favor reactive management; we prefer a proactive approach.
Đội của chúng tôi không thích quản lý phản ứng; chúng tôi thích một phương pháp chủ động hơn.
Nghi vấn
Is reactive management the best way to handle this crisis?
Quản lý phản ứng có phải là cách tốt nhất để xử lý cuộc khủng hoảng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reactive management".

Quản lý chủ động (Proactive) và Phản ứng (Reactive)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là trong các lý thuyết quản lý hiện đại, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào cách tiếp cận chủ động (proactive management) hơn là phản ứng (reactive management). Quản lý phản ứng thường được xem là kém hiệu quả, là dấu hiệu của việc thiếu kế hoạch hoặc lãnh đạo yếu kém, vì nó chỉ giải quyết vấn đề sau khi chúng đã xảy ra. Ngược lại, quản lý chủ động tập trung vào việc dự đoán và ngăn chặn vấn đề trước khi chúng phát sinh, được coi là phương pháp ưu việt để đạt được hiệu quả và bền vững.

Liên quan đến Quản lý Khủng hoảng

Mặc dù 'reactive management' không hoàn toàn đồng nghĩa với 'quản lý khủng hoảng' (crisis management), hai khái niệm này có mối liên hệ chặt chẽ. Khi một cuộc khủng hoảng xảy ra, các tổ chức thường bị buộc phải chuyển sang chế độ quản lý phản ứng, nơi các quyết định nhanh chóng phải được đưa ra để đối phó với tình hình cấp bách. Tuy nhiên, một mục tiêu của quản lý khủng hoảng tốt là giảm thiểu thời gian và mức độ của việc quản lý phản ứng bằng cách có các kế hoạch dự phòng và chiến lược chủ động.