(Top Banner Ad)
reader
B1
noun B1 Tổng quát

reader

UK: /ˈriːdə(r)/ • US: /ˈriːdər/

Nghĩa tiếng Việt

người đọc độc giả đầu đọc sách tập đọc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who reads.

Vietnamese Meaning

Người đọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an avid reader of science fiction."

    "Cô ấy là một người rất thích đọc truyện khoa học viễn tưởng."

  • "He is a slow reader."

    "Anh ấy là một người đọc chậm."

  • "The reader must interpret the author's meaning."

    "Người đọc phải giải thích ý nghĩa của tác giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb read Đọc, hiểu
Noun reading Sự đọc, tài liệu đọc
Adjective readable Dễ đọc, dễ hiểu
Adjective unreadable Khó đọc, không thể đọc được
Noun readership Độc giả, số lượng độc giả
Verb reread Đọc lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rēdaną
Old English
rædan
Old English
rædere
Middle English
redere
Modern English
reader

Người đọc: Từ cố vấn đến người hiểu sách

Từ 'reader' trong tiếng Anh hiện đại có gốc từ động từ 'rædan' trong tiếng Anh cổ, mang nhiều nghĩa như 'cố vấn', 'giải thích', và 'đọc'. Hậu tố '-ere' (nay là '-er') được thêm vào để chỉ người thực hiện hành động. Vì vậy, ban đầu 'rædere' có thể là người cố vấn hoặc người diễn giải, trước khi chuyên biệt hóa thành 'người đọc' sách báo như ngày nay. Nó thể hiện vai trò quan trọng của việc truyền đạt và tiếp nhận thông tin từ rất sớm.

Usage Note

Từ 'reader' chỉ đơn giản là người thực hiện hành động đọc. Nó không mang sắc thái đặc biệt nào. Tuy nhiên, nó có thể được sử dụng để chỉ một nhóm người đọc nhất định, ví dụ: 'the average reader' (người đọc trung bình).

Prepositions

for to

'reader for' thường được dùng để chỉ người đọc cho một mục đích cụ thể nào đó, ví dụ: 'reader for a blind person'. 'reader to' ít phổ biến hơn, nhưng có thể xuất hiện trong một số ngữ cảnh văn học hoặc thơ ca.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reader
  • avid an avid reader
    (Một độc giả cuồng nhiệt, ham đọc sách)
  • keen a keen reader
    (Một độc giả ham mê, sắc sảo)
  • casual a casual reader
    (Một độc giả đọc lướt, không thường xuyên)
  • general the general reader
    (Độc giả phổ thông)
  • discerning a discerning reader
    (Một độc giả có óc phê phán, tinh tường)
Verb + reader
  • inform to inform the reader
    (Cung cấp thông tin cho độc giả)
  • engage to engage the reader
    (Thu hút độc giả)
  • captivate to captivate the reader
    (Mê hoặc độc giả)
Noun + of + reader
  • feedback reader feedback
    (Phản hồi của độc giả)
  • response reader response
    (Phản ứng của độc giả)

Idioms

  • mind reader

    Người đọc suy nghĩ, người biết suy nghĩ của người khác (thần giao cách cảm)

    "I'm not a mind reader, you need to tell me what you want."

    (Tôi đâu phải người đọc được suy nghĩ, bạn cần phải nói cho tôi biết bạn muốn gì chứ.)

  • Dear Reader

    Kính gửi độc giả (cách xưng hô trang trọng, thân mật trong văn chương)

    "Dear Reader, you are about to embark on an incredible journey."

    (Kính gửi độc giả, quý vị sắp sửa dấn thân vào một hành trình không thể tin được.)

  • armchair reader

    Độc giả đọc sách về một chủ đề mà không có kinh nghiệm thực tế về nó (kiểu 'lý thuyết suông')

    "He's an armchair reader when it comes to adventure stories, never actually going anywhere."

    (Anh ấy là một độc giả chỉ đọc về những câu chuyện phiêu lưu chứ chưa bao giờ thực sự đi đâu cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reader

noun
Lật mặt

Người đọc.

"She is an avid reader of science fiction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the author releases the sequel, she will have gained many new readers.
Vào thời điểm tác giả phát hành phần tiếp theo, cô ấy sẽ có được nhiều độc giả mới.
Phủ định
By the end of the year, he won't have become a regular reader of that newspaper.
Đến cuối năm, anh ấy sẽ không trở thành một độc giả thường xuyên của tờ báo đó.
Nghi vấn
Will the publishing house have found enough readers for the translated version by next month?
Nhà xuất bản có tìm đủ độc giả cho phiên bản dịch vào tháng tới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the author finishes the series, avid readers will have been eagerly awaiting the next installment for years.
Vào thời điểm tác giả hoàn thành bộ truyện, những độc giả nhiệt thành sẽ đã háo hức chờ đợi phần tiếp theo trong nhiều năm.
Phủ định
By next month, she won't have been reading the same book for five years straight; she'll have moved on to something new.
Vào tháng tới, cô ấy sẽ không đọc cùng một cuốn sách liên tục trong năm năm; cô ấy sẽ chuyển sang một cái gì đó mới.
Nghi vấn
Will the early readers have been discussing the book's themes online before the official release?
Liệu những độc giả sớm sẽ đã thảo luận về các chủ đề của cuốn sách trực tuyến trước khi phát hành chính thức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reader".

Vai trò của 'Độc giả' trong văn học

Trong lý thuyết văn học phương Tây, khái niệm 'độc giả' không chỉ là người đọc vật lý mà còn là một 'độc giả hàm ẩn' (implied reader) mà tác giả hình dung ra khi viết tác phẩm. Sự tương tác giữa tác phẩm và độc giả là cốt lõi để tạo nên ý nghĩa của tác phẩm. Độc giả không chỉ tiếp nhận mà còn đồng sáng tạo nên câu chuyện trong tâm trí mình.

Reader là một chức danh học thuật

Ở một số nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Vương quốc Anh và Khối thịnh vượng chung, 'Reader' là một chức danh học thuật cao cấp trong trường đại học, tương đương với Phó Giáo sư (Associate Professor) ở Hoa Kỳ. Chức danh này thường dành cho những học giả có đóng góp đáng kể vào nghiên cứu và giảng dạy, chứng tỏ sự uyên bác và khả năng đọc, đánh giá sâu sắc các công trình học thuật.