reader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who reads.
Vietnamese Meaning
Người đọc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is an avid reader of science fiction."
"Cô ấy là một người rất thích đọc truyện khoa học viễn tưởng."
-
"He is a slow reader."
"Anh ấy là một người đọc chậm."
-
"The reader must interpret the author's meaning."
"Người đọc phải giải thích ý nghĩa của tác giả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | read | Đọc, hiểu |
| Noun | reading | Sự đọc, tài liệu đọc |
| Adjective | readable | Dễ đọc, dễ hiểu |
| Adjective | unreadable | Khó đọc, không thể đọc được |
| Noun | readership | Độc giả, số lượng độc giả |
| Verb | reread | Đọc lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reader' chỉ đơn giản là người thực hiện hành động đọc. Nó không mang sắc thái đặc biệt nào. Tuy nhiên, nó có thể được sử dụng để chỉ một nhóm người đọc nhất định, ví dụ: 'the average reader' (người đọc trung bình).
Prepositions
'reader for' thường được dùng để chỉ người đọc cho một mục đích cụ thể nào đó, ví dụ: 'reader for a blind person'. 'reader to' ít phổ biến hơn, nhưng có thể xuất hiện trong một số ngữ cảnh văn học hoặc thơ ca.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avid an avid reader (Một độc giả cuồng nhiệt, ham đọc sách)
-
keen a keen reader (Một độc giả ham mê, sắc sảo)
-
casual a casual reader (Một độc giả đọc lướt, không thường xuyên)
-
general the general reader (Độc giả phổ thông)
-
discerning a discerning reader (Một độc giả có óc phê phán, tinh tường)
-
inform to inform the reader (Cung cấp thông tin cho độc giả)
-
engage to engage the reader (Thu hút độc giả)
-
captivate to captivate the reader (Mê hoặc độc giả)
-
feedback reader feedback (Phản hồi của độc giả)
-
response reader response (Phản ứng của độc giả)
Idioms
-
mind reader
Người đọc suy nghĩ, người biết suy nghĩ của người khác (thần giao cách cảm)
"I'm not a mind reader, you need to tell me what you want."
(Tôi đâu phải người đọc được suy nghĩ, bạn cần phải nói cho tôi biết bạn muốn gì chứ.)
-
Dear Reader
Kính gửi độc giả (cách xưng hô trang trọng, thân mật trong văn chương)
"Dear Reader, you are about to embark on an incredible journey."
(Kính gửi độc giả, quý vị sắp sửa dấn thân vào một hành trình không thể tin được.)
-
armchair reader
Độc giả đọc sách về một chủ đề mà không có kinh nghiệm thực tế về nó (kiểu 'lý thuyết suông')
"He's an armchair reader when it comes to adventure stories, never actually going anywhere."
(Anh ấy là một độc giả chỉ đọc về những câu chuyện phiêu lưu chứ chưa bao giờ thực sự đi đâu cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reader
nounNgười đọc.
"She is an avid reader of science fiction."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the author releases the sequel, she will have gained many new readers. |
Vào thời điểm tác giả phát hành phần tiếp theo, cô ấy sẽ có được nhiều độc giả mới. |
| Phủ định | By the end of the year, he won't have become a regular reader of that newspaper. |
Đến cuối năm, anh ấy sẽ không trở thành một độc giả thường xuyên của tờ báo đó. |
| Nghi vấn | Will the publishing house have found enough readers for the translated version by next month? |
Nhà xuất bản có tìm đủ độc giả cho phiên bản dịch vào tháng tới không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the author finishes the series, avid readers will have been eagerly awaiting the next installment for years. |
Vào thời điểm tác giả hoàn thành bộ truyện, những độc giả nhiệt thành sẽ đã háo hức chờ đợi phần tiếp theo trong nhiều năm. |
| Phủ định | By next month, she won't have been reading the same book for five years straight; she'll have moved on to something new. |
Vào tháng tới, cô ấy sẽ không đọc cùng một cuốn sách liên tục trong năm năm; cô ấy sẽ chuyển sang một cái gì đó mới. |
| Nghi vấn | Will the early readers have been discussing the book's themes online before the official release? |
Liệu những độc giả sớm sẽ đã thảo luận về các chủ đề của cuốn sách trực tuyến trước khi phát hành chính thức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reader".
