reviewer
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Reviewer'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người viết đánh giá phê bình về sách, vở kịch, phim ảnh, v.v. để xuất bản.
Definition (English Meaning)
A person who writes critical appraisals of books, plays, films, etc., for publication.
Ví dụ Thực tế với 'Reviewer'
-
"The reviewer praised the film's originality."
"Người đánh giá đã khen ngợi tính độc đáo của bộ phim."
-
"She is a book reviewer for a national newspaper."
"Cô ấy là một người đánh giá sách cho một tờ báo quốc gia."
-
"The reviewers found several errors in the report."
"Những người đánh giá đã tìm thấy một vài lỗi trong báo cáo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Reviewer'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: reviewer
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Reviewer'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'reviewer' dùng để chỉ người thực hiện việc đánh giá và nhận xét một cách chuyên nghiệp. Sự khác biệt chính với 'critic' là 'critic' có thể đưa ra đánh giá mang tính học thuật và phân tích sâu hơn, trong khi 'reviewer' thường cung cấp một cái nhìn tổng quan và ý kiến cá nhân về tác phẩm cho độc giả thông thường. 'Commentator' cũng có thể đưa ra nhận xét, nhưng thường là về các sự kiện hoặc vấn đề đang diễn ra, chứ không phải các tác phẩm nghệ thuật.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Reviewer of' dùng để chỉ đối tượng được đánh giá (ví dụ: reviewer of a book). 'Reviewer for' dùng để chỉ tổ chức hoặc ấn phẩm mà người đánh giá làm việc (ví dụ: reviewer for a newspaper).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Reviewer'
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The reviewer liked the film, didn't she?
|
Nhà phê bình thích bộ phim, phải không? |
| Phủ định |
The reviewer isn't very critical, is she?
|
Nhà phê bình không quá khắt khe, phải không? |
| Nghi vấn |
Reviewers are humans, aren't they?
|
Các nhà phê bình là con người, phải không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The reviewer's comments were very helpful.
|
Những nhận xét của nhà phê bình rất hữu ích. |
| Phủ định |
This week's reviewers' meeting isn't focusing on user experience.
|
Cuộc họp của các nhà phê bình tuần này không tập trung vào trải nghiệm người dùng. |
| Nghi vấn |
Is that editor and reviewer's responsibility to check the article?
|
Đó có phải là trách nhiệm của biên tập viên và người đánh giá trong việc kiểm tra bài viết không? |