(Top Banner Ad)
writer
B1
noun B1 Văn học, Ngôn ngữ học

writer

UK: /ˈraɪtə(r)/ • US: /ˈraɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà văn người viết tác giả (trong một số trường hợp)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has written something or who writes things, especially as a job.

Vietnamese Meaning

Một người đã viết một cái gì đó hoặc viết mọi thứ, đặc biệt là như một công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a prolific writer of children's books."

    "Cô ấy là một nhà văn viết sách thiếu nhi sung mãn."

  • "He wants to be a writer when he grows up."

    "Cậu ấy muốn trở thành nhà văn khi lớn lên."

  • "The writer's style is very distinctive."

    "Phong cách viết của nhà văn rất đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb write viết, sáng tác
Noun writing sự viết, bài viết, tác phẩm văn học
Adjective written được viết, bằng văn bản
Verb rewrite viết lại, sửa lại
Noun rewriting việc viết lại, bản viết lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wrītaną
Old English
wrītan (to scratch, draw, write)
Old English
wrītere (one who writes)
Middle English
writere
Modern English
writer

Nguồn gốc của 'writer'

Từ 'writer' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn trực tiếp từ động từ 'write' (viết). Trong tiếng Anh cổ, 'wrītan' có nghĩa là 'cào, khắc, vẽ', sau đó phát triển nghĩa thành 'viết'. Danh từ 'wrītere' ra đời để chỉ 'người thực hiện hành động viết', tức là người viết hay tác giả.

Usage Note

Từ 'writer' thường được dùng để chỉ người viết chuyên nghiệp, có thể là nhà văn, nhà báo, biên kịch, hoặc người viết nội dung. Cần phân biệt với 'author' (tác giả) thường dùng để chỉ người viết sách.

Prepositions

for on about

Khi 'writer' đi với 'for', nó thường chỉ người viết cho một tờ báo, tạp chí, hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'He's a writer for the New York Times'. Khi 'writer' đi với 'on' hoặc 'about', nó thường chỉ chủ đề mà người viết viết về. Ví dụ: 'She's a writer on environmental issues' hoặc 'He's a writer about history'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + writer
  • great a great writer
    (một nhà văn vĩ đại)
  • acclaimed an acclaimed writer
    (một nhà văn được ca ngợi/đánh giá cao)
  • aspiring an aspiring writer
    (một người có khát vọng/mong muốn trở thành nhà văn)
  • prolific a prolific writer
    (một nhà văn sung mãn (viết nhiều tác phẩm))
  • struggling a struggling writer
    (một nhà văn đang gặp khó khăn (trong sự nghiệp/tài chính))
  • freelance a freelance writer
    (một người viết tự do)
Verb + writer
  • become become a writer
    (trở thành một nhà văn)
  • hire hire a writer
    (thuê một người viết)
  • publish publish a writer
    (xuất bản tác phẩm của một nhà văn)
Noun + writer (Compound Nouns)
  • ghostwriter a ghostwriter
    (người viết hộ, người viết thuê (ẩn danh))
  • scriptwriter a scriptwriter
    (người viết kịch bản)
  • travel a travel writer
    (người viết về du lịch)
  • fiction a fiction writer
    (người viết truyện hư cấu)
Writer's + Noun (Possessive Forms)
  • block writer's block
    (chứng tắc nghẽn ý tưởng (không thể viết được))
  • desk writer's desk
    (bàn làm việc của nhà văn)
  • room writer's room
    (phòng kịch bản (nơi các nhà biên kịch làm việc cùng nhau))

Idioms

  • writer's block

    chứng tắc nghẽn ý tưởng, trạng thái không thể sáng tác/viết được

    "I've had writer's block for weeks and can't finish my novel."

    (Tôi bị tắc nghẽn ý tưởng mấy tuần rồi và không thể hoàn thành cuốn tiểu thuyết của mình.)

  • a born writer

    một người có năng khiếu viết bẩm sinh

    "She was a born writer, crafting beautiful stories even as a child."

    (Cô ấy là một người có năng khiếu viết bẩm sinh, đã tạo ra những câu chuyện đẹp ngay từ khi còn bé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

writer

noun
Lật mặt

Một người đã viết một cái gì đó hoặc viết mọi thứ, đặc biệt là như một công việc.

"She is a prolific writer of children's books."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As a writer, she crafts compelling narratives, captivating readers with her words.
Là một nhà văn, cô ấy tạo ra những câu chuyện hấp dẫn, thu hút độc giả bằng ngôn từ của mình.
Phủ định
Unlike a seasoned writer, he struggles with plot development, and his characters lack depth.
Không giống như một nhà văn dày dặn kinh nghiệm, anh ấy gặp khó khăn trong việc phát triển cốt truyện, và các nhân vật của anh ấy thiếu chiều sâu.
Nghi vấn
Writer, are you suggesting we rewrite the entire manuscript, or just revise a few chapters?
Nhà văn, bạn có đề nghị chúng ta viết lại toàn bộ bản thảo, hay chỉ sửa đổi một vài chương?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be a famous writer someday.
Cô ấy sẽ trở thành một nhà văn nổi tiếng vào một ngày nào đó.
Phủ định
They are not going to hire a ghost writer for the speech.
Họ sẽ không thuê người viết thuê cho bài phát biểu.
Nghi vấn
Is he going to be a writer or an editor?
Anh ấy sẽ trở thành một nhà văn hay một biên tập viên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "writer".

Hội chứng 'Writer's Block'

Đây là một hiện tượng tâm lý phổ biến trong giới sáng tạo, đặc biệt là với các nhà văn, nơi họ mất khả năng sáng tạo hoặc không thể tiếp tục viết. Nó có thể kéo dài vài giờ đến nhiều năm và thường là chủ đề được khai thác trong phim ảnh, sách vở.

Hình ảnh nhà văn đơn độc

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh nhà văn thường gắn liền với sự cô độc, suy tư trong một không gian riêng tư (như bàn làm việc, thư phòng). Công việc viết lách đòi hỏi sự tập trung cao độ và khả năng tự phản tỉnh, do đó thường được coi là một nghề nghiệp cá nhân, trầm lặng.