writer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who has written something or who writes things, especially as a job.
Vietnamese Meaning
Một người đã viết một cái gì đó hoặc viết mọi thứ, đặc biệt là như một công việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a prolific writer of children's books."
"Cô ấy là một nhà văn viết sách thiếu nhi sung mãn."
-
"He wants to be a writer when he grows up."
"Cậu ấy muốn trở thành nhà văn khi lớn lên."
-
"The writer's style is very distinctive."
"Phong cách viết của nhà văn rất đặc biệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'writer' thường được dùng để chỉ người viết chuyên nghiệp, có thể là nhà văn, nhà báo, biên kịch, hoặc người viết nội dung. Cần phân biệt với 'author' (tác giả) thường dùng để chỉ người viết sách.
Prepositions
Khi 'writer' đi với 'for', nó thường chỉ người viết cho một tờ báo, tạp chí, hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'He's a writer for the New York Times'. Khi 'writer' đi với 'on' hoặc 'about', nó thường chỉ chủ đề mà người viết viết về. Ví dụ: 'She's a writer on environmental issues' hoặc 'He's a writer about history'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great a great writer (một nhà văn vĩ đại)
-
acclaimed an acclaimed writer (một nhà văn được ca ngợi/đánh giá cao)
-
aspiring an aspiring writer (một người có khát vọng/mong muốn trở thành nhà văn)
-
prolific a prolific writer (một nhà văn sung mãn (viết nhiều tác phẩm))
-
struggling a struggling writer (một nhà văn đang gặp khó khăn (trong sự nghiệp/tài chính))
-
freelance a freelance writer (một người viết tự do)
-
become become a writer (trở thành một nhà văn)
-
hire hire a writer (thuê một người viết)
-
publish publish a writer (xuất bản tác phẩm của một nhà văn)
-
ghostwriter a ghostwriter (người viết hộ, người viết thuê (ẩn danh))
-
scriptwriter a scriptwriter (người viết kịch bản)
-
travel a travel writer (người viết về du lịch)
-
fiction a fiction writer (người viết truyện hư cấu)
-
block writer's block (chứng tắc nghẽn ý tưởng (không thể viết được))
-
desk writer's desk (bàn làm việc của nhà văn)
-
room writer's room (phòng kịch bản (nơi các nhà biên kịch làm việc cùng nhau))
Idioms
-
writer's block
chứng tắc nghẽn ý tưởng, trạng thái không thể sáng tác/viết được
"I've had writer's block for weeks and can't finish my novel."
(Tôi bị tắc nghẽn ý tưởng mấy tuần rồi và không thể hoàn thành cuốn tiểu thuyết của mình.)
-
a born writer
một người có năng khiếu viết bẩm sinh
"She was a born writer, crafting beautiful stories even as a child."
(Cô ấy là một người có năng khiếu viết bẩm sinh, đã tạo ra những câu chuyện đẹp ngay từ khi còn bé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
writer
nounMột người đã viết một cái gì đó hoặc viết mọi thứ, đặc biệt là như một công việc.
"She is a prolific writer of children's books."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | As a writer, she crafts compelling narratives, captivating readers with her words. |
Là một nhà văn, cô ấy tạo ra những câu chuyện hấp dẫn, thu hút độc giả bằng ngôn từ của mình. |
| Phủ định | Unlike a seasoned writer, he struggles with plot development, and his characters lack depth. |
Không giống như một nhà văn dày dặn kinh nghiệm, anh ấy gặp khó khăn trong việc phát triển cốt truyện, và các nhân vật của anh ấy thiếu chiều sâu. |
| Nghi vấn | Writer, are you suggesting we rewrite the entire manuscript, or just revise a few chapters? |
Nhà văn, bạn có đề nghị chúng ta viết lại toàn bộ bản thảo, hay chỉ sửa đổi một vài chương? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be a famous writer someday. |
Cô ấy sẽ trở thành một nhà văn nổi tiếng vào một ngày nào đó. |
| Phủ định | They are not going to hire a ghost writer for the speech. |
Họ sẽ không thuê người viết thuê cho bài phát biểu. |
| Nghi vấn | Is he going to be a writer or an editor? |
Anh ấy sẽ trở thành một nhà văn hay một biên tập viên? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "writer".
