(Top Banner Ad)
readjustment
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Kinh tế

readjustment

UK: /ˌriːəˈdʒʌstmənt/ • US: /ˌriːəˈdʒʌstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự điều chỉnh lại sự tái thích nghi sự tái hòa nhập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of adapting or getting used to a new situation or set of circumstances.

Vietnamese Meaning

Quá trình điều chỉnh lại hoặc làm quen với một tình huống hoặc một loạt các hoàn cảnh mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers faced a difficult readjustment to civilian life after years of combat."

    "Những người lính phải đối mặt với một sự điều chỉnh khó khăn để trở lại cuộc sống dân sự sau nhiều năm chiến đấu."

  • "The economy is undergoing a period of readjustment after the recession."

    "Nền kinh tế đang trải qua một giai đoạn điều chỉnh lại sau cuộc suy thoái."

  • "Many immigrants experience a period of cultural readjustment when they move to a new country."

    "Nhiều người nhập cư trải qua một giai đoạn điều chỉnh văn hóa khi họ chuyển đến một quốc gia mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adjust điều chỉnh, thích nghi
Noun adjustment sự điều chỉnh, sự thích nghi
Verb readjust điều chỉnh lại, thích nghi lại
Adjective adjustable có thể điều chỉnh, tùy chỉnh được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old French
ajuster
English
adjust
English
adjustment
English
readjust
English
readjustment

Nguồn Gốc Của 'Readjustment'

Từ 'readjustment' được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa' trong tiếng Latinh), gốc từ 'adjust' (nghĩa là 'điều chỉnh, thích nghi' trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'ajuster'), và hậu tố '-ment' (dùng để tạo danh từ từ động từ, cũng từ tiếng Latinh). Vì vậy, 'readjustment' mang nghĩa là 'sự điều chỉnh lại' hoặc 'sự thích nghi lại' một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'readjustment' thường được sử dụng để mô tả sự thích nghi sau một sự thay đổi lớn hoặc khó khăn, chẳng hạn như chuyển đến một quốc gia mới, mất việc làm, hoặc hồi phục sau chấn thương. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc thay đổi thái độ, hành vi, hoặc suy nghĩ để phù hợp với môi trường mới. Nó khác với 'adjustment' (sự điều chỉnh) ở chỗ 'readjustment' ngụ ý rằng một sự điều chỉnh đã từng được thực hiện trước đó, và bây giờ cần phải điều chỉnh lại.

Prepositions

to of for

Ví dụ:
* `readjustment to`: Thích nghi với cái gì (ví dụ: 'readjustment to civilian life' - thích nghi với cuộc sống dân sự sau khi phục vụ trong quân đội).
* `readjustment of`: Điều chỉnh cái gì (ví dụ: 'readjustment of priorities' - điều chỉnh lại các ưu tiên).
* `readjustment for`: Điều chỉnh để chuẩn bị cho cái gì (ví dụ: 'readjustment for retirement' - điều chỉnh để chuẩn bị cho việc nghỉ hưu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + readjustment
  • significant significant readjustment
    (sự điều chỉnh lại đáng kể)
  • major major readjustment
    (sự điều chỉnh lại lớn)
  • difficult difficult readjustment
    (sự điều chỉnh lại khó khăn)
  • smooth smooth readjustment
    (sự điều chỉnh lại suôn sẻ)
  • gradual gradual readjustment
    (sự điều chỉnh lại dần dần)
  • economic economic readjustment
    (sự điều chỉnh lại kinh tế)
  • social social readjustment
    (sự điều chỉnh lại xã hội)
  • psychological psychological readjustment
    (sự điều chỉnh lại tâm lý)
Verb + readjustment
  • make a make a readjustment
    (thực hiện một sự điều chỉnh lại)
  • undergo undergo readjustment
    (trải qua sự điều chỉnh lại)
  • require require readjustment
    (đòi hỏi sự điều chỉnh lại)
  • facilitate facilitate readjustment
    (tạo điều kiện cho sự điều chỉnh lại)
Readjustment + Noun
  • readjustment readjustment period
    (giai đoạn điều chỉnh lại)
  • readjustment readjustment process
    (quá trình điều chỉnh lại)

Idioms

  • a period of readjustment

    một giai đoạn điều chỉnh lại hoặc thích nghi lại

    "After moving to a new country, most people experience a period of readjustment."

    (Sau khi chuyển đến một đất nước mới, hầu hết mọi người đều trải qua một giai đoạn điều chỉnh lại.)

  • make a readjustment to something

    thực hiện việc điều chỉnh lại hoặc thay đổi để thích nghi với điều gì đó

    "The company had to make a readjustment to its budget due to unexpected costs."

    (Công ty phải thực hiện việc điều chỉnh lại ngân sách của mình do các chi phí không lường trước được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

readjustment

Danh từ
Lật mặt

Quá trình điều chỉnh lại hoặc làm quen với một tình huống hoặc một loạt các hoàn cảnh mới.

"The soldiers faced a difficult readjustment to civilian life after years of combat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "readjustment".

Sự Sốc Văn Hóa và Điều Chỉnh Lại

Khi một người chuyển đến một môi trường văn hóa hoàn toàn mới (ví dụ, nhập cư, du học), họ thường trải qua 'sốc văn hóa' (culture shock). Sau đó, họ cần một 'giai đoạn điều chỉnh lại' (period of readjustment) để thích nghi với những phong tục, lối sống, và giá trị mới. Đây là một quá trình tâm lý quan trọng để hội nhập thành công.

Điều Chỉnh Lại trong Các Chuyển Đổi Cuộc Sống

Khái niệm 'readjustment' không chỉ áp dụng cho việc thay đổi địa điểm mà còn cho các giai đoạn chuyển đổi lớn trong cuộc sống cá nhân. Ví dụ, sau khi nghỉ hưu, mất việc làm, sinh con, hoặc trải qua một mất mát lớn, một người cần thời gian để 'điều chỉnh lại' lối sống, mục tiêu và trạng thái tâm lý của mình để tìm lại sự cân bằng.