(Top Banner Ad)
reorientation
C1
Danh từ C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

reorientation

UK: /riˌɔːriənˈteɪʃən/ • US: /riˌɔːriənˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tái định hướng sự định hướng lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of changing the focus or direction of something.

Vietnamese Meaning

Hành động thay đổi trọng tâm hoặc hướng đi của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs a reorientation to its core values."

    "Công ty cần một sự tái định hướng về các giá trị cốt lõi."

  • "The government is pursuing a reorientation of economic policy."

    "Chính phủ đang theo đuổi một sự tái định hướng chính sách kinh tế."

  • "The training program provides a reorientation for new employees."

    "Chương trình đào tạo cung cấp một sự định hướng lại cho nhân viên mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb orient định hướng, làm cho quen với, xoay về phía
Noun orientation sự định hướng, phương hướng, sự làm quen
Verb reorient định hướng lại, thay đổi hướng/mục tiêu
Adjective oriented có định hướng, thiên về

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oriri (to rise)
Latin
oriens (rising sun, east)
Old French
orient (east; to turn towards the east)
English
orient (to place or determine the position of; to direct towards a particular goal)
English
re- (prefix meaning again, back)
English
-ation (suffix forming nouns of action or process)
English
reorientation (the process of changing direction or focus again)

Định hướng lại từ mặt trời mọc

Từ 'reorientation' được cấu tạo từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa'), gốc 'orient' (nghĩa là 'định hướng, hướng về') và hậu tố '-ation' (tạo thành danh từ chỉ quá trình). Bản thân từ 'orient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oriens', có nghĩa là 'mặt trời mọc' hoặc 'phía đông'. Thời xưa, việc 'định hướng' thường có nghĩa là 'quay mặt về phía đông' (hướng mặt trời mọc) để xác định phương hướng. Vì vậy, 'reorientation' mang ý nghĩa là quá trình thay đổi lại định hướng hoặc mục tiêu, như việc tìm lại hướng đi đúng đắn sau khi bị lạc.

Usage Note

Từ 'reorientation' thường được dùng để chỉ một sự thay đổi lớn và quan trọng trong mục tiêu, chiến lược hoặc thái độ. Nó mang ý nghĩa chủ động điều chỉnh để phù hợp với tình hình mới. Khác với 'adjustment' (điều chỉnh) mang tính nhỏ lẻ, 'reorientation' mang tính toàn diện hơn. So với 'realignment' (tái điều chỉnh), 'reorientation' nhấn mạnh vào việc tìm một hướng đi mới hơn là chỉ đơn thuần sắp xếp lại những thứ đã có.

Prepositions

to towards of

'to/towards': Chỉ hướng mà sự tái định hướng đang hướng tới. Ví dụ: 'a reorientation to the market'. 'of': Chỉ đối tượng được tái định hướng. Ví dụ: 'a reorientation of company strategy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reorientation
  • major a major reorientation
    (một sự định hướng lại lớn/quan trọng)
  • fundamental a fundamental reorientation
    (một sự định hướng lại căn bản/nền tảng)
  • strategic a strategic reorientation
    (một sự định hướng lại chiến lược)
  • necessary a necessary reorientation
    (một sự định hướng lại cần thiết)
Verb + reorientation
  • undergo to undergo a reorientation
    (trải qua một sự định hướng lại)
  • require to require reorientation
    (đòi hỏi sự định hướng lại)
  • facilitate to facilitate reorientation
    (tạo điều kiện cho sự định hướng lại)
  • lead to to lead to reorientation
    (dẫn đến sự định hướng lại)
Reorientation + Prepositional Phrase
  • of priorities reorientation of priorities
    (định hướng lại các ưu tiên)
  • of strategy reorientation of strategy
    (định hướng lại chiến lược)
  • towards reorientation towards innovation
    (định hướng lại theo hướng đổi mới)

Idioms

  • a fundamental reorientation of strategy

    một sự thay đổi/định hướng lại chiến lược một cách cơ bản

    "The company announced a fundamental reorientation of its marketing strategy to target younger demographics."

    (Công ty đã công bố một sự thay đổi cơ bản trong chiến lược tiếp thị của mình để nhắm đến các nhóm nhân khẩu học trẻ hơn.)

  • to undergo a period of reorientation

    trải qua một giai đoạn định hướng lại/thích nghi

    "New employees often undergo a period of reorientation to familiarize themselves with company policies."

    (Nhân viên mới thường trải qua một giai đoạn định hướng lại để làm quen với các chính sách của công ty.)

  • reorientation of goals

    định hướng lại các mục tiêu

    "After the merger, there was a necessary reorientation of goals for both teams."

    (Sau khi sáp nhập, có một sự định hướng lại mục tiêu cần thiết cho cả hai đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reorientation

Danh từ
Lật mặt

Hành động thay đổi trọng tâm hoặc hướng đi của một cái gì đó.

"The company needs a reorientation to its core values."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's reorientation was carefully planned by the management team.
Sự tái định hướng của công ty đã được lên kế hoạch cẩn thận bởi đội ngũ quản lý.
Phủ định
The staff's reorientation was not considered necessary by the CEO.
Sự tái định hướng của nhân viên không được Giám đốc điều hành cho là cần thiết.
Nghi vấn
Was the department's reorientation completed before the end of the quarter?
Việc tái định hướng của phòng ban đã được hoàn thành trước khi kết thúc quý chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reorientation".

Thích nghi với môi trường mới

Khái niệm 'reorientation' rất quan trọng khi một người chuyển đến một môi trường mới, chẳng hạn như du học ở nước ngoài, chuyển việc hoặc bắt đầu một mối quan hệ mới. Quá trình này đòi hỏi việc học hỏi, điều chỉnh tư duy, thói quen và đôi khi là cả giá trị để hòa nhập và hoạt động hiệu quả trong bối cảnh mới. Đây là một phần tự nhiên của sự phát triển cá nhân và chuyên môn.

Tái định vị thương hiệu và chiến lược kinh doanh

Trong kinh doanh, 'reorientation' thường được dùng để chỉ việc các công ty thay đổi hướng đi chiến lược, định vị lại thương hiệu hoặc tái cơ cấu hoạt động để phù hợp với thị trường thay đổi hoặc để đạt được các mục tiêu mới. Điều này có thể bao gồm việc thay đổi đối tượng khách hàng, sản phẩm hoặc phương thức tiếp cận thị trường.