(Top Banner Ad)
reanimated
C1
adjective C1 Khoa học viễn tưởng, Y học

reanimated

UK: /riːˈænɪmeɪtɪd/ • US: /riˈænɪmeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hồi sinh làm sống lại được hồi sinh được làm sống lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been brought back to life or consciousness.

Vietnamese Meaning

Đã được hồi sinh, làm sống lại hoặc khôi phục ý thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reanimated corpse stumbled through the graveyard."

    "Xác chết hồi sinh lảo đảo bước đi trong nghĩa địa."

  • "The scientists successfully reanimated a frozen cell."

    "Các nhà khoa học đã hồi sinh thành công một tế bào bị đóng băng."

  • "Legends tell of ancient kings being reanimated to fight in times of war."

    "Truyền thuyết kể về những vị vua cổ đại được hồi sinh để chiến đấu trong thời chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reanimate Hồi sinh, làm sống lại, khơi lại
Noun reanimation Sự hồi sinh, sự làm sống lại
Verb animate Làm cho sống động, hoạt hình hóa, truyền sinh khí
Adjective animated Sống động, hoạt bát, đầy sức sống
Noun animation Sự sống động, hoạt hình, phim hoạt hình
Noun animator Người làm phim hoạt hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học viễn tưởng, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
animare
English
reanimate
English
reanimated

Nguồn gốc của từ "reanimated"

Từ "reanimated" có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được ghép từ tiếp đầu ngữ "re-" có nghĩa là "một lần nữa" hoặc "trở lại", và động từ "animare" có nghĩa là "làm cho có sự sống", "thổi hồn" hoặc "ban sự sống". Bản thân "animare" lại bắt nguồn từ "anima", nghĩa là "linh hồn", "hơi thở" hoặc "sự sống". Vì vậy, "reanimated" mang ý nghĩa là "được ban sự sống trở lại" hoặc "được làm cho sống động một lần nữa".

Usage Note

Từ 'reanimated' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng, đặc biệt liên quan đến những sinh vật đã chết được đưa trở lại trạng thái sống. Nó mang sắc thái kỳ dị, rùng rợn và thường gắn liền với các thây ma (zombie) hoặc những thí nghiệm khoa học điên rồ. Khác với 'revived' (hồi sinh), 'reanimated' nhấn mạnh quá trình khôi phục sự sống sau khi đã chết hoàn toàn, trong khi 'revived' có thể chỉ sự phục hồi từ trạng thái bất tỉnh hoặc suy yếu.

Collocations (Từ đi kèm)

'reanimated' + Noun
  • corpse reanimated corpse
    (xác chết được hồi sinh)
  • hopes reanimated hopes
    (những hy vọng được phục hồi/sống lại)
  • project reanimated project
    (dự án được tái khởi động/khôi phục)
  • debate reanimated debate
    (cuộc tranh luận được khơi lại)
Verbs used with 'reanimated'
  • be be reanimated
    (được hồi sinh, được làm sống lại)
  • become become reanimated
    (trở nên sống động trở lại, được hồi sinh)
  • seem seem reanimated
    (có vẻ được hồi sinh/làm sống lại)

Idioms

  • reanimate the economy

    Phục hồi nền kinh tế, làm sống lại nền kinh tế

    "The government launched new policies to reanimate the struggling economy."

    (Chính phủ đã ban hành các chính sách mới để phục hồi nền kinh tế đang gặp khó khăn.)

  • reanimate one's spirits/hopes

    Làm sống lại tinh thần/hy vọng, vực dậy tinh thần/hy vọng

    "A trip to the countryside helped reanimate her spirits after a long illness."

    (Một chuyến đi về nông thôn đã giúp vực dậy tinh thần của cô ấy sau một thời gian dài bị bệnh.)

  • a reanimated debate/discussion

    Một cuộc tranh luận/thảo luận được khơi lại/làm nóng lại

    "The new evidence led to a reanimated debate among scientists."

    (Bằng chứng mới đã khơi lại một cuộc tranh luận trong giới khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reanimated

adjective
Lật mặt

Đã được hồi sinh, làm sống lại hoặc khôi phục ý thức.

"The reanimated corpse stumbled through the graveyard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist managed to reanimate the deceased frog in the lab.
Nhà khoa học đã xoay sở để tái sinh con ếch đã chết trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
The movie was about a scientist who didn't reanimate his dead wife successfully.
Bộ phim kể về một nhà khoa học đã không tái sinh người vợ đã chết của mình thành công.
Nghi vấn
Did the necromancer attempt to reanimate the ancient king?
Phải chăng thầy tế đã cố gắng hồi sinh vị vua cổ đại?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the scientist had not been so reckless, the reanimated creature would be contained now.
Nếu nhà khoa học không quá liều lĩnh, sinh vật được tái sinh đã bị giam giữ rồi.
Phủ định
If the necromancer were more careful, the dead wouldn't have been reanimated and terrorizing the village.
Nếu thầy tế có cẩn thận hơn, người chết đã không bị hồi sinh và khủng bố ngôi làng.
Nghi vấn
If the spell had been cast correctly, would the corpse be able to reanimate itself?
Nếu bùa chú được niệm đúng cách, xác chết có thể tự hồi sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reanimated".

Quái vật Frankenstein và Zombie

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, từ "reanimated" thường gợi đến hình ảnh những sinh vật được làm sống lại một cách kỳ lạ, thường là kinh dị, sau khi đã chết. Các ví dụ điển hình là quái vật Frankenstein được tạo ra từ các bộ phận cơ thể đã chết, hoặc các thây ma (zombie) vốn là xác chết biết đi trong phim ảnh, truyện tranh và trò chơi.

Ẩn dụ trong ngôn ngữ kinh doanh và chính trị

Ngoài nghĩa đen, "reanimated" còn được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ việc làm sống lại, khôi phục hoặc tái khởi động một cái gì đó đã cũ, yếu kém hoặc ngừng hoạt động. Ví dụ, người ta có thể nói 'reanimate a failing project' (khôi phục một dự án thất bại) hoặc 'reanimate the stagnant market' (hồi sinh thị trường trì trệ), ngụ ý truyền thêm sức sống và năng lượng mới.