reanimated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been brought back to life or consciousness.
Vietnamese Meaning
Đã được hồi sinh, làm sống lại hoặc khôi phục ý thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The reanimated corpse stumbled through the graveyard."
"Xác chết hồi sinh lảo đảo bước đi trong nghĩa địa."
-
"The scientists successfully reanimated a frozen cell."
"Các nhà khoa học đã hồi sinh thành công một tế bào bị đóng băng."
-
"Legends tell of ancient kings being reanimated to fight in times of war."
"Truyền thuyết kể về những vị vua cổ đại được hồi sinh để chiến đấu trong thời chiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reanimate | Hồi sinh, làm sống lại, khơi lại |
| Noun | reanimation | Sự hồi sinh, sự làm sống lại |
| Verb | animate | Làm cho sống động, hoạt hình hóa, truyền sinh khí |
| Adjective | animated | Sống động, hoạt bát, đầy sức sống |
| Noun | animation | Sự sống động, hoạt hình, phim hoạt hình |
| Noun | animator | Người làm phim hoạt hình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reanimated' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng, đặc biệt liên quan đến những sinh vật đã chết được đưa trở lại trạng thái sống. Nó mang sắc thái kỳ dị, rùng rợn và thường gắn liền với các thây ma (zombie) hoặc những thí nghiệm khoa học điên rồ. Khác với 'revived' (hồi sinh), 'reanimated' nhấn mạnh quá trình khôi phục sự sống sau khi đã chết hoàn toàn, trong khi 'revived' có thể chỉ sự phục hồi từ trạng thái bất tỉnh hoặc suy yếu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
corpse reanimated corpse (xác chết được hồi sinh)
-
hopes reanimated hopes (những hy vọng được phục hồi/sống lại)
-
project reanimated project (dự án được tái khởi động/khôi phục)
-
debate reanimated debate (cuộc tranh luận được khơi lại)
-
be be reanimated (được hồi sinh, được làm sống lại)
-
become become reanimated (trở nên sống động trở lại, được hồi sinh)
-
seem seem reanimated (có vẻ được hồi sinh/làm sống lại)
Idioms
-
reanimate the economy
Phục hồi nền kinh tế, làm sống lại nền kinh tế
"The government launched new policies to reanimate the struggling economy."
(Chính phủ đã ban hành các chính sách mới để phục hồi nền kinh tế đang gặp khó khăn.)
-
reanimate one's spirits/hopes
Làm sống lại tinh thần/hy vọng, vực dậy tinh thần/hy vọng
"A trip to the countryside helped reanimate her spirits after a long illness."
(Một chuyến đi về nông thôn đã giúp vực dậy tinh thần của cô ấy sau một thời gian dài bị bệnh.)
-
a reanimated debate/discussion
Một cuộc tranh luận/thảo luận được khơi lại/làm nóng lại
"The new evidence led to a reanimated debate among scientists."
(Bằng chứng mới đã khơi lại một cuộc tranh luận trong giới khoa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reanimated
adjectiveĐã được hồi sinh, làm sống lại hoặc khôi phục ý thức.
"The reanimated corpse stumbled through the graveyard."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist managed to reanimate the deceased frog in the lab. |
Nhà khoa học đã xoay sở để tái sinh con ếch đã chết trong phòng thí nghiệm. |
| Phủ định | The movie was about a scientist who didn't reanimate his dead wife successfully. |
Bộ phim kể về một nhà khoa học đã không tái sinh người vợ đã chết của mình thành công. |
| Nghi vấn | Did the necromancer attempt to reanimate the ancient king? |
Phải chăng thầy tế đã cố gắng hồi sinh vị vua cổ đại? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the scientist had not been so reckless, the reanimated creature would be contained now. |
Nếu nhà khoa học không quá liều lĩnh, sinh vật được tái sinh đã bị giam giữ rồi. |
| Phủ định | If the necromancer were more careful, the dead wouldn't have been reanimated and terrorizing the village. |
Nếu thầy tế có cẩn thận hơn, người chết đã không bị hồi sinh và khủng bố ngôi làng. |
| Nghi vấn | If the spell had been cast correctly, would the corpse be able to reanimate itself? |
Nếu bùa chú được niệm đúng cách, xác chết có thể tự hồi sinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reanimated".
