(Top Banner Ad)
resurrected
C1
Động từ (dạng quá khứ phân từ/quá khứ đơn) C1 Tôn giáo, Văn học, đôi khi được sử dụng trong khoa học viễn tưởng

resurrected

UK: /ˌrez.əˈrektɪd/ • US: /ˌrez.əˈrektɪd/

Nghĩa tiếng Việt

sống lại hồi sinh tái sinh phục sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been brought back to life; revived or restored after a period of inactivity, disuse, or apparent death.

Vietnamese Meaning

Đã được sống lại; được hồi sinh hoặc phục hồi sau một thời gian không hoạt động, không sử dụng hoặc dường như đã chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "According to the Bible, Jesus was resurrected on the third day after his crucifixion."

    "Theo Kinh Thánh, Chúa Giêsu đã sống lại vào ngày thứ ba sau khi bị đóng đinh."

  • "The company resurrected its old logo after a decade."

    "Công ty đã hồi sinh logo cũ của mình sau một thập kỷ."

  • "His political career was resurrected after a successful campaign."

    "Sự nghiệp chính trị của anh ấy đã được hồi sinh sau một chiến dịch thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resurrect Hồi sinh, làm sống lại, khôi phục
Noun resurrection Sự hồi sinh, sự sống lại, sự khôi phục
Adjective resurrecting Đang hồi sinh, có tính chất làm sống lại (thường dùng như phân từ hiện tại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn học, đôi khi được sử dụng trong khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (again)
Latin
surgere (to rise)
Latin
resurgere (to rise again)
Latin
resurrectus (past participle of resurgere)
English
resurrect (verb, late 16th century)
English
resurrected (past tense/past participle)

Nguồn Gốc Của Từ

Từ 'resurrected' bắt nguồn từ tiếng Latin 'resurgere', có nghĩa là 'trỗi dậy một lần nữa' hoặc 'sống lại'. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (lại, lần nữa) và động từ 'surgere' (trỗi dậy, nổi lên). Ban đầu, nó chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo để chỉ việc sống lại từ cõi chết, nhưng sau này đã được mở rộng để mô tả sự hồi sinh hoặc khôi phục của bất cứ điều gì.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo liên quan đến sự sống lại của Chúa Giêsu. Ngoài ra, nó có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả sự phục hồi của một cái gì đó không còn tồn tại hoặc không hoạt động trong một thời gian dài (ví dụ: một dự án, một xu hướng thời trang, một mối quan hệ). Lưu ý sự khác biệt với 'revived', 'restored', 'regenerated'. 'Resurrected' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc trở lại từ trạng thái gần như không thể, thường là sau khi đã được coi là chấm dứt.

Prepositions

from

Khi sử dụng 'resurrected' với 'from', nó thường chỉ rõ cái gì đó được đưa trở lại từ trạng thái nào đó. Ví dụ: 'resurrected from the dead' (sống lại từ cõi chết).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + resurrected
  • figuratively figuratively resurrected
    (được hồi sinh một cách ẩn dụ/tượng trưng)
  • miraculously miraculously resurrected
    (được hồi sinh một cách thần kỳ/kỳ diệu)
  • spiritually spiritually resurrected
    (được hồi sinh về mặt tinh thần)
Noun (subject) + was/were resurrected
  • The project The project was resurrected.
    (Dự án đã được hồi sinh/khôi phục.)
  • His career His career was resurrected.
    (Sự nghiệp của anh ấy đã được vực dậy/khôi phục.)
  • An old idea An old idea was resurrected.
    (Một ý tưởng cũ đã được khôi phục/làm sống lại.)

Idioms

  • be resurrected from the dead

    được sống lại từ cõi chết (nghĩa đen hoặc bóng)

    "Many legends speak of ancient heroes being resurrected from the dead to save their people."

    (Nhiều truyền thuyết kể về những anh hùng cổ đại được sống lại từ cõi chết để cứu giúp dân tộc họ.)

  • resurrect an old idea/plan

    khôi phục/làm sống lại một ý tưởng/kế hoạch cũ đã bị lãng quên

    "The committee decided to resurrect an old plan that had been abandoned years ago."

    (Ủy ban quyết định khôi phục lại một kế hoạch cũ đã bị bỏ dở từ nhiều năm trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resurrected

Động từ (dạng quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Đã được sống lại; được hồi sinh hoặc phục hồi sau một thời gian không hoạt động, không sử dụng hoặc dường như đã chết.

"According to the Bible, Jesus was resurrected on the third day after his crucifixion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resurrected".

Sự Phục Sinh của Chúa Kitô

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong Kitô giáo, 'resurrected' gắn liền mật thiết với sự kiện Chúa Giê-su phục sinh từ cõi chết vào ngày thứ ba sau khi bị đóng đinh. Đây là nền tảng của đức tin Kitô giáo, biểu tượng cho sự chiến thắng cái chết và sự sống vĩnh cửu. Lễ Phục Sinh (Easter) hàng năm kỷ niệm sự kiện này.

Hồi Sinh trong Nghĩa Bóng

Ngoài ngữ cảnh tôn giáo, 'resurrected' còn được sử dụng rộng rãi theo nghĩa bóng để chỉ sự hồi sinh, vực dậy hoặc khôi phục của những thứ tưởng chừng đã biến mất hoặc bị lãng quên. Ví dụ, một phong cách thời trang cũ có thể 'được hồi sinh', một sự nghiệp tưởng chừng đã tàn lụi có thể 'được vực dậy', hoặc một dự án cũ có thể 'được khôi phục' lại.