(Top Banner Ad)
gerrymandering
C1
noun C1 Chính trị

gerrymandering

UK: /ˌdʒeriˈmændərɪŋ/ • US: /ˌdʒeriˈmændərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chia cắt khu vực bầu cử vẽ lại bản đồ bầu cử thao túng khu vực bầu cử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of drawing the boundaries of electoral districts to give one political party an unfair advantage over its rivals.

Vietnamese Meaning

Sự sắp xếp, phân chia lại khu vực bầu cử một cách bất công nhằm tạo lợi thế cho một đảng phái chính trị cụ thể so với đối thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The opposition party accused the ruling party of gerrymandering."

    "Đảng đối lập cáo buộc đảng cầm quyền về hành vi sắp xếp khu vực bầu cử bất công."

  • "Gerrymandering can lead to uncompetitive elections."

    "Sự sắp xếp khu vực bầu cử bất công có thể dẫn đến các cuộc bầu cử thiếu cạnh tranh."

  • "The Supreme Court has heard cases challenging gerrymandered districts."

    "Tòa án Tối cao đã thụ lý các vụ kiện thách thức các khu vực bầu cử bị sắp xếp bất công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gerrymander sự thao túng khu vực bầu cử; khu vực bị thao túng
Noun gerrymandering hành vi thao túng khu vực bầu cử
Verb to gerrymander thao túng khu vực bầu cử
Noun gerrymanderer người thực hiện thao túng khu vực bầu cử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English (1812)
Gerrymandering

Nguồn gốc của 'Gerrymandering'

Từ này xuất hiện vào năm 1812, khi Thống đốc bang Massachusetts, Elbridge Gerry, ký một dự luật tái phân chia các khu vực bầu cử. Bản đồ mới tạo ra một khu vực có hình dạng kỳ lạ, giống như con kỳ nhông (salamander). Một nhà báo đã kết hợp tên của Gerry với 'salamander' để tạo ra thuật ngữ 'Gerrymandering', ám chỉ hành động thao túng bản đồ bầu cử để mang lại lợi thế cho một đảng chính trị.

Usage Note

Gerrymandering là một hành vi thao túng chính trị, khác với việc phân chia khu vực bầu cử một cách công bằng dựa trên dân số và địa lý. Nó thường bị lên án vì làm suy yếu tính dân chủ và tạo ra các khu vực bầu cử an toàn cho một đảng phái, giảm tính cạnh tranh trong bầu cử.

Prepositions

in through

‘In gerrymandering’ nhấn mạnh đến hành động thao túng diễn ra bên trong quá trình phân chia khu vực bầu cử. ‘Through gerrymandering’ nhấn mạnh việc đạt được một mục tiêu (ví dụ như chiến thắng bầu cử) thông qua hành động thao túng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gerrymandering
  • political political gerrymandering
    (thao túng khu vực bầu cử chính trị)
  • partisan partisan gerrymandering
    (thao túng khu vực bầu cử theo đảng phái)
  • extreme extreme gerrymandering
    (thao túng khu vực bầu cử cực đoan)
Verb + gerrymandering
  • to combat to combat gerrymandering
    (chống lại hành vi thao túng khu vực bầu cử)
  • to engage in to engage in gerrymandering
    (tham gia vào việc thao túng khu vực bầu cử)
  • to accuse of to accuse of gerrymandering
    (buộc tội thao túng khu vực bầu cử)
Noun + gerrymandering
  • the effects of the effects of gerrymandering
    (những ảnh hưởng của hành vi thao túng khu vực bầu cử)
  • a challenge to a challenge to gerrymandering
    (một thách thức đối với hành vi thao túng khu vực bầu cử)
  • the debate over the debate over gerrymandering
    (cuộc tranh luận về hành vi thao túng khu vực bầu cử)

Idioms

  • to gerrymander a district

    thao túng một khu vực bầu cử

    "The ruling party tried to gerrymander a district to increase their chances of winning."

    (Đảng cầm quyền đã cố gắng thao túng một khu vực bầu cử để tăng cơ hội chiến thắng của họ.)

  • anti-gerrymandering reform

    cải cách chống thao túng khu vực bầu cử

    "Many groups are advocating for anti-gerrymandering reform to ensure fair elections."

    (Nhiều nhóm đang ủng hộ cải cách chống thao túng khu vực bầu cử để đảm bảo các cuộc bầu cử công bằng.)

  • the art of gerrymandering

    nghệ thuật thao túng khu vực bầu cử (thường mang hàm ý tiêu cực/châm biếm)

    "Critics argue that gerrymandering has become an accepted, if cynical, 'art' in modern politics."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng thao túng khu vực bầu cử đã trở thành một 'nghệ thuật' được chấp nhận, dù cay độc, trong chính trị hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gerrymandering

noun
Lật mặt

Sự sắp xếp, phân chia lại khu vực bầu cử một cách bất công nhằm tạo lợi thế cho một đảng phái chính trị cụ thể so với đối thủ.

"The opposition party accused the ruling party of gerrymandering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician tried to gerrymander the district to secure his reelection.
Chính trị gia đã cố gắng phân chia lại khu vực bầu cử một cách bất công để đảm bảo tái đắc cử.
Phủ định
It is important not to gerrymander districts in order to ensure fair representation.
Điều quan trọng là không nên phân chia lại khu vực bầu cử một cách bất công để đảm bảo sự đại diện công bằng.
Nghi vấn
Why did the court decide to gerrymander the district boundaries?
Tại sao tòa án quyết định phân chia lại ranh giới khu vực bầu cử một cách bất công?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the election commission weren't susceptible to political pressure, they wouldn't gerrymander the districts so blatantly.
Nếu ủy ban bầu cử không dễ bị áp lực chính trị, họ sẽ không chia lại khu vực bầu cử một cách trắng trợn như vậy.
Phủ định
If the state legislature didn't gerrymander the electoral map, the minority party might have a chance of winning.
Nếu cơ quan lập pháp tiểu bang không vẽ lại bản đồ bầu cử một cách gian lận, đảng thiểu số có thể có cơ hội chiến thắng.
Nghi vấn
Would the election outcome be different if the boundaries weren't gerrymandered?
Liệu kết quả bầu cử có khác đi nếu ranh giới không bị vẽ lại một cách gian lận?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next election arrives, the politicians will have gerrymandered the districts to ensure their party's victory.
Đến thời điểm cuộc bầu cử tiếp theo diễn ra, các chính trị gia sẽ đã chia lại khu vực bầu cử để đảm bảo chiến thắng cho đảng của họ.
Phủ định
The Supreme Court will not have allowed the new gerrymandering plan to take effect before the next election.
Tòa án Tối cao sẽ không cho phép kế hoạch chia khu vực bầu cử mới có hiệu lực trước cuộc bầu cử tiếp theo.
Nghi vấn
Will the opposition party have successfully challenged the gerrymander in court by next year?
Liệu đảng đối lập có thể thách thức thành công việc chia khu vực bầu cử bất công tại tòa án vào năm tới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ruling party has gerrymandered the district lines to secure their victory.
Đảng cầm quyền đã chia lại khu vực bầu cử để đảm bảo chiến thắng của họ.
Phủ định
The electoral commission has not gerrymandered the districts in this election cycle.
Ủy ban bầu cử đã không chia lại các khu vực bầu cử trong chu kỳ bầu cử này.
Nghi vấn
Has the government gerrymandered the electoral map to favor a specific demographic?
Chính phủ đã chia lại bản đồ bầu cử để ưu ái một nhóm nhân khẩu học cụ thể nào đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gerrymandering".

Mục đích và Hậu quả

Gerrymandering là một chiến lược chính trị nhằm tạo lợi thế không công bằng cho một đảng hoặc nhóm bằng cách vẽ lại ranh giới khu vực bầu cử. Điều này thường dẫn đến các khu vực có hình dạng kỳ lạ và có thể làm suy yếu tính đại diện của cử tri, biến các cuộc bầu cử trở nên ít cạnh tranh hơn, thậm chí có thể làm giảm tỷ lệ cử tri đi bầu vì họ cảm thấy phiếu bầu của mình không có nhiều ý nghĩa.

Tranh cãi và Pháp luật

Đây là một chủ đề gây tranh cãi lớn trong chính trị Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác, bị chỉ trích là phản dân chủ vì nó đi ngược lại nguyên tắc 'một người, một phiếu'. Nhiều vụ kiện đã được đưa ra Tòa án Tối cao để thách thức tính hợp hiến của gerrymandering, đặc biệt là khi nó được thực hiện dựa trên yếu tố chủng tộc hoặc đảng phái, và một số tiểu bang đã thông qua các luật để hạn chế nó.