(Top Banner Ad)
reapportionment
C1
noun C1 Chính trị, Luật pháp

reapportionment

UK: /ˌriːəˈpɔːʃənmənt/ • US: /ˌriːəˈpɔːrʃənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân bổ lại sự tái phân chia (số ghế)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of redistributing seats in a legislative body, especially a national legislative body, based on population changes.

Vietnamese Meaning

Sự phân bổ lại, sự tái phân chia số ghế trong một cơ quan lập pháp, đặc biệt là cơ quan lập pháp quốc gia, dựa trên sự thay đổi dân số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reapportionment of congressional seats occurs every ten years following the census."

    "Việc phân bổ lại số ghế quốc hội diễn ra mười năm một lần sau cuộc điều tra dân số."

  • "Reapportionment is a crucial element of democratic governance."

    "Sự phân bổ lại là một yếu tố quan trọng của quản trị dân chủ."

  • "The state faced a difficult reapportionment after significant population shifts."

    "Tiểu bang phải đối mặt với một đợt phân bổ lại khó khăn sau những thay đổi dân số đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apportion phân chia, phân bổ (theo tỷ lệ)
Noun apportionment sự phân chia, sự phân bổ
Verb reapportion phân chia lại, phân bổ lại
Adjective apportioned đã được phân chia, đã được phân bổ
Adjective reapportioned đã được phân chia lại, đã được phân bổ lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
portio
Old French
aporcioner
English
apportion
English
apportionment
English
reapportionment

Gốc rễ của sự phân chia lại

Từ 'reapportionment' là một sự kết hợp thú vị. 'Apportionment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'portio' (phần, chia sẻ) qua tiếng Pháp cổ 'aporcioner' (chia nhỏ, phân phát). Khi thêm tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa'), từ này mang ý nghĩa 'sự phân chia lại' hoặc 'sự phân bổ lại', thường dùng trong bối cảnh phân chia lại các ghế lập pháp dựa trên dân số.

Usage Note

Thuật ngữ 'reapportionment' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và bầu cử. Nó khác với 'redistricting' (tái phân chia khu vực bầu cử) ở chỗ nó tập trung vào việc thay đổi số lượng ghế đại diện cho mỗi khu vực, trong khi 'redistricting' tập trung vào việc vẽ lại ranh giới khu vực bầu cử để đảm bảo sự đại diện công bằng.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'reapportionment of seats' (phân bổ lại số ghế), 'reapportionment for fair representation' (phân bổ lại để đại diện công bằng). Giới từ 'of' chỉ ra cái gì được phân bổ lại, còn 'for' chỉ ra mục đích của việc phân bổ lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reapportionment
  • political political reapportionment
    (sự phân chia lại chính trị)
  • electoral electoral reapportionment
    (sự phân chia lại khu vực bầu cử)
  • congressional congressional reapportionment
    (sự phân chia lại các ghế quốc hội)
Verb + reapportionment
  • undergo undergo reapportionment
    (trải qua sự phân chia lại)
  • mandate mandate reapportionment
    (yêu cầu phân chia lại (theo luật))
  • trigger trigger reapportionment
    (châm ngòi/dẫn đến sự phân chia lại)
reapportionment + Noun
  • process reapportionment process
    (quy trình phân chia lại)
  • debate reapportionment debate
    (cuộc tranh luận về sự phân chia lại)
  • plan reapportionment plan
    (kế hoạch phân chia lại)

Idioms

  • post-census reapportionment

    sự phân chia lại sau điều tra dân số

    "The United States undergoes post-census reapportionment every ten years."

    (Hoa Kỳ tiến hành phân chia lại sau điều tra dân số cứ mười năm một lần.)

  • the reapportionment battle

    cuộc chiến phân chia lại (ghế lập pháp)

    "The state's reapportionment battle often involves heated political arguments."

    (Cuộc chiến phân chia lại của bang thường liên quan đến các cuộc tranh luận chính trị gay gắt.)

  • fair reapportionment

    sự phân chia lại công bằng

    "Advocates argue for fair reapportionment to ensure equitable representation."

    (Những người ủng hộ tranh luận cho sự phân chia lại công bằng để đảm bảo đại diện bình đẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reapportionment

noun
Lật mặt

Sự phân bổ lại, sự tái phân chia số ghế trong một cơ quan lập pháp, đặc biệt là cơ quan lập pháp quốc gia, dựa trên sự thay đổi dân số.

"The reapportionment of congressional seats occurs every ten years following the census."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The state legislature completed the reapportionment of the congressional districts.
Cơ quan lập pháp tiểu bang đã hoàn thành việc tái phân chia các khu vực bầu cử quốc hội.
Phủ định
The Supreme Court did not approve the reapportionment plan.
Tòa án Tối cao đã không chấp thuận kế hoạch tái phân chia.
Nghi vấn
Did the committee consider reapportionment before the election?
Ủy ban có xem xét việc tái phân chia trước cuộc bầu cử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reapportionment".

Ý nghĩa trong chính trị Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, 'reapportionment' là một quá trình hiến định quan trọng diễn ra cứ 10 năm một lần sau cuộc điều tra dân số quốc gia. Nó xác định cách phân bổ lại 435 ghế Hạ viện Hoa Kỳ cho từng bang, dựa trên sự thay đổi dân số. Quá trình này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lực chính trị và đại diện của các bang trong chính phủ liên bang, thường dẫn đến các cuộc tranh cãi và kiện tụng chính trị.

Phân chia lại và Gerrymandering

Trong khi 'reapportionment' là việc phân bổ lại ghế giữa các bang, thì sau đó, mỗi bang phải thực hiện 'redistricting' (vẽ lại ranh giới khu vực bầu cử) bên trong bang. Thuật ngữ 'gerrymandering' mô tả hành vi thao túng các ranh giới khu vực bầu cử trong quá trình này để mang lại lợi thế cho một đảng chính trị cụ thể, gây ra sự bất công trong đại diện và là một vấn đề gây tranh cãi lớn trong nền dân chủ.