(Top Banner Ad)
reasonable cause
C1
Danh từ C1 Luật pháp

reasonable cause

UK: /ˈriːzənəbəl kɔːz/ • US: /ˈriːzənəbəl kɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

lý do chính đáng căn cứ hợp lý chứng cứ xác đáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fair and legitimate reason or justification for an action, especially in legal contexts.

Vietnamese Meaning

Một lý do hoặc sự biện minh chính đáng và hợp pháp cho một hành động, đặc biệt trong các bối cảnh pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police had reasonable cause to search the suspect's vehicle."

    "Cảnh sát có lý do chính đáng để khám xét xe của nghi phạm."

  • "The employer must demonstrate reasonable cause for terminating the employee's contract."

    "Người sử dụng lao động phải chứng minh được lý do chính đáng để chấm dứt hợp đồng của nhân viên."

  • "The judge determined that there was no reasonable cause for the arrest."

    "Thẩm phán xác định rằng không có lý do chính đáng cho việc bắt giữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reason lý do, lý trí
Verb reason lập luận, suy luận
Noun reasonableness sự hợp lý, tính có lý
Adjective unreasonable vô lý, không hợp lý
Adverb reasonably một cách hợp lý, khá
Noun cause nguyên nhân, lý do
Verb cause gây ra, làm cho
Adjective causal có tính nhân quả
Noun causality mối quan hệ nhân quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ratio
Old French
raisonable
Middle English
reasonable
Latin
causa
Old French
cause
Middle English
cause

Nguồn gốc của 'Lý do Chính đáng'

Cụm từ 'reasonable cause' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời. 'Reasonable' (hợp lý) xuất phát từ tiếng Latin 'ratio' (lý trí, tính toán), qua tiếng Pháp cổ 'raisonable'. 'Cause' (nguyên nhân, lý do) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'causa' (nguyên nhân, vụ kiện), qua tiếng Pháp cổ 'cause'. Cả hai từ đều được du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 13. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mang ý nghĩa 'lý do có căn cứ, hợp lý và chính đáng', đặc biệt phổ biến trong các văn bản pháp lý và hành chính, nhấn mạnh tính khách quan và công bằng.

Usage Note

Cụm từ 'reasonable cause' thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp luật để chỉ một căn cứ hợp lý để thực hiện một hành động, chẳng hạn như khám xét, bắt giữ, hoặc kiện tụng. Nó ngụ ý rằng có đủ bằng chứng để một người bình thường, cẩn trọng tin rằng một hành động là cần thiết hoặc justified. Khác với 'probable cause' (cũng thường dịch là 'căn cứ hợp lý'), 'reasonable cause' có thể chỉ một mức độ chứng cứ thấp hơn, tùy thuộc vào luật pháp của từng khu vực tài phán. 'Just cause' là một thuật ngữ liên quan, thường được sử dụng trong bối cảnh lao động để chỉ lý do chính đáng để sa thải một nhân viên.

Prepositions

for to

'Reasonable cause for' + [hành động/sự việc]: chỉ lý do chính đáng cho hành động/sự việc đó. Ví dụ: 'Reasonable cause for suspicion' (lý do chính đáng để nghi ngờ). 'Reasonable cause to' + [động từ]: chỉ lý do chính đáng để thực hiện một hành động. Ví dụ: 'Reasonable cause to believe' (lý do chính đáng để tin).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reasonable cause
  • have have reasonable cause
    (có lý do chính đáng/hợp lý)
  • show show reasonable cause
    (chứng minh lý do chính đáng)
  • find find reasonable cause
    (tìm thấy/xác định lý do chính đáng)
  • establish establish reasonable cause
    (thiết lập/chứng minh lý do chính đáng)
  • lack lack reasonable cause
    (thiếu lý do chính đáng)
Prepositional phrases with reasonable cause
  • without without reasonable cause
    (mà không có lý do chính đáng/hợp lý)
  • for for reasonable cause
    (vì lý do chính đáng/hợp lý)
  • with with reasonable cause
    (với lý do chính đáng/hợp lý)

Idioms

  • without reasonable cause/excuse

    mà không có lý do hoặc biện minh chính đáng/hợp lý

    "He was dismissed without reasonable cause, so he is suing for unfair dismissal."

    (Anh ấy bị sa thải mà không có lý do chính đáng, vì vậy anh ấy đang kiện vì bị sa thải không công bằng.)

  • have reasonable cause to believe

    có lý do chính đáng/hợp lý để tin rằng

    "The police had reasonable cause to believe the suspect was armed."

    (Cảnh sát có lý do chính đáng để tin rằng nghi phạm có vũ khí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reasonable cause

Danh từ
Lật mặt

Một lý do hoặc sự biện minh chính đáng và hợp pháp cho một hành động, đặc biệt trong các bối cảnh pháp lý.

"The police had reasonable cause to search the suspect's vehicle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police, who had reasonable cause to suspect him, searched his apartment.
Cảnh sát, những người có lý do chính đáng để nghi ngờ anh ta, đã khám xét căn hộ của anh ta.
Phủ định
The judge dismissed the case, which didn't present a reasonable cause for action.
Thẩm phán đã bác bỏ vụ án, vụ án đó không đưa ra lý do chính đáng để khởi kiện.
Nghi vấn
Is this the situation where reasonable cause needs to be demonstrated?
Đây có phải là tình huống mà cần phải chứng minh lý do chính đáng không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the judge determined there was reasonable cause for the search warrant!
Ồ, thẩm phán xác định có lý do chính đáng cho lệnh khám xét!
Phủ định
Alas, there wasn't reasonable cause to suspect him of the crime.
Than ôi, không có lý do chính đáng để nghi ngờ anh ta phạm tội.
Nghi vấn
Hey, was there reasonable cause to stop the vehicle?
Này, có lý do chính đáng để dừng xe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reasonable cause".

Nền tảng của Pháp luật và Công lý

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là hệ thống luật chung (common law), 'reasonable cause' là một nguyên tắc cốt lõi. Nó đảm bảo rằng các quyết định của chính quyền, cảnh sát hoặc tòa án không được đưa ra một cách tùy tiện mà phải dựa trên những lý do có cơ sở, hợp lý và có thể biện minh được. Điều này bảo vệ quyền lợi cá nhân và duy trì sự công bằng trong xã hội.

Yêu cầu về Chứng minh và Trách nhiệm

'Reasonable cause' thường liên quan đến 'gánh nặng chứng minh' (burden of proof). Trong nhiều trường hợp, một cá nhân hoặc cơ quan cần phải chứng minh rằng họ có 'reasonable cause' cho hành động của mình. Ví dụ, cảnh sát cần có 'reasonable cause' để khám xét, hoặc một công ty cần có 'reasonable cause' để sa thải nhân viên. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có bằng chứng và căn cứ vững chắc cho mọi hành động quan trọng để tránh hành vi tùy tiện.