(Top Banner Ad)
logic engine
C1
noun C1 Khoa học máy tính, Trí tuệ nhân tạo

logic engine

UK: /ˈlɒdʒɪk ˈendʒɪn/ • US: /ˈlɑːdʒɪk ˈendʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bộ máy logic công cụ logic hệ thống logic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software system that uses logical rules and reasoning to make decisions or draw conclusions.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống phần mềm sử dụng các quy tắc logic và suy luận để đưa ra quyết định hoặc rút ra kết luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The expert system uses a logic engine to diagnose medical conditions."

    "Hệ chuyên gia sử dụng một logic engine để chẩn đoán các bệnh lý."

  • "The game's AI uses a logic engine to determine the behavior of non-player characters."

    "AI của trò chơi sử dụng một logic engine để xác định hành vi của các nhân vật không phải người chơi."

  • "This logic engine is capable of processing complex rules and making accurate predictions."

    "Logic engine này có khả năng xử lý các quy tắc phức tạp và đưa ra dự đoán chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun logic lý lẽ, logic
Adjective logical hợp lý, có logic
Adverb logically một cách hợp lý
Noun logician nhà logic học
Noun engine động cơ, máy
Noun engineer kỹ sư
Verb engineer thiết kế, chế tạo
Noun engineering ngành kỹ thuật, công việc kỹ sư

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Trí tuệ nhân tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
logos (λόγος) - reason, discourse
Latin
logica - logic
Old French
logique - logic
Middle English
logik - logic
Latin
ingenium - innate quality, talent, invention
Old French
engin - skill, ingenuity, machine
Middle English
engin - machine, device
Modern English
logic + engine (compound term for a computational system)

Nguồn Gốc Của 'Logic' và 'Engine'

Từ 'logic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'logos', có nghĩa là 'lý lẽ' hoặc 'ngôn từ'. Nó đi qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'logic' trong tiếng Anh hiện đại. Từ 'engine' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ingenium', ban đầu chỉ 'tài năng bẩm sinh' hoặc 'sự khéo léo', sau đó phát triển nghĩa thành 'máy móc' qua tiếng Pháp cổ. Cụm 'logic engine' là một thuật ngữ hiện đại, ghép hai từ này lại để chỉ một hệ thống máy tính thực hiện các phép toán logic hoặc suy luận.

Usage Note

Logic engine là một thành phần cốt lõi trong nhiều hệ thống trí tuệ nhân tạo và các ứng dụng dựa trên quy tắc. Nó khác với các phương pháp học máy dựa trên dữ liệu, tập trung vào việc áp dụng các quy tắc được xác định trước để xử lý thông tin.

Prepositions

in for

‘in’: Sử dụng để chỉ việc logic engine được sử dụng *trong* một hệ thống hoặc ứng dụng cụ thể. ‘for’: Sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của logic engine *cho* việc gì, ví dụ như ra quyết định hoặc giải quyết vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + logic engine
  • powerful a powerful logic engine
    (một bộ máy logic mạnh mẽ)
  • advanced an advanced logic engine
    (một bộ máy logic tiên tiến)
  • embedded an embedded logic engine
    (một bộ máy logic nhúng (tích hợp))
  • sophisticated a sophisticated logic engine
    (một bộ máy logic tinh vi, phức tạp)
Verb + logic engine
  • design design a logic engine
    (thiết kế một bộ máy logic)
  • build build a logic engine
    (xây dựng một bộ máy logic)
  • implement implement a logic engine
    (triển khai/thực hiện một bộ máy logic)
  • optimize optimize the logic engine
    (tối ưu hóa bộ máy logic)

Idioms

  • The logic engine at the core of...

    Bộ máy logic là cốt lõi của...

    "The logic engine at the core of the AI system processes all incoming data."

    (Bộ máy logic là cốt lõi của hệ thống AI xử lý tất cả dữ liệu đầu vào.)

  • To drive a logic engine

    Để vận hành/điều khiển một bộ máy logic

    "Advanced algorithms are used to drive the logic engine, enabling complex decision-making."

    (Các thuật toán tiên tiến được sử dụng để vận hành bộ máy logic, cho phép đưa ra quyết định phức tạp.)

  • A finely tuned logic engine

    Một bộ máy logic được tinh chỉnh cẩn thận

    "After extensive testing, it became a finely tuned logic engine, performing flawlessly."

    (Sau khi thử nghiệm rộng rãi, nó đã trở thành một bộ máy logic được tinh chỉnh cẩn thận, hoạt động hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logic engine

noun
Lật mặt

Một hệ thống phần mềm sử dụng các quy tắc logic và suy luận để đưa ra quyết định hoặc rút ra kết luận.

"The expert system uses a logic engine to diagnose medical conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers celebrated after the logic engine successfully completed its first simulation, demonstrating its potential.
Các kỹ sư ăn mừng sau khi logic engine hoàn thành thành công mô phỏng đầu tiên, chứng minh tiềm năng của nó.
Phủ định
Although the team worked tirelessly, the project was delayed because the logic engine required further refinement.
Mặc dù nhóm đã làm việc không mệt mỏi, dự án đã bị trì hoãn vì logic engine cần được tinh chỉnh thêm.
Nghi vấn
If we upgrade the system's RAM, will the logic engine be able to process larger datasets more efficiently?
Nếu chúng ta nâng cấp RAM của hệ thống, liệu logic engine có thể xử lý các tập dữ liệu lớn hơn một cách hiệu quả hơn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engineer had properly configured the logic engine, the system would be running smoothly now.
Nếu kỹ sư đã cấu hình đúng động cơ logic, hệ thống đã chạy trơn tru rồi.
Phủ định
If the software wasn't so outdated, the logic engine might have detected the anomaly earlier.
Nếu phần mềm không quá lỗi thời, động cơ logic có lẽ đã phát hiện ra sự bất thường sớm hơn.
Nghi vấn
If they had invested in a more advanced logic engine, would the project be on schedule now?
Nếu họ đã đầu tư vào một động cơ logic tiên tiến hơn, dự án có đúng tiến độ bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logic engine".

Hành Trình Tìm Kiếm Trí Tuệ Nhân Tạo

Khái niệm 'logic engine' gắn liền với hành trình dài của loài người trong việc tạo ra những cỗ máy có khả năng suy nghĩ và ra quyết định. Từ các ý tưởng về 'máy tính' của Charles Babbage và Ada Lovelace vào thế kỷ 19 đến sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) và các hệ thống chuyên gia ngày nay, 'logic engine' đại diện cho phần cốt lõi xử lý các quy tắc và mối quan hệ để mô phỏng tư duy.

Logic: Từ Triết Học Cổ Đại đến Máy Tính Hiện Đại

Logic không chỉ là nền tảng của các 'logic engine' mà còn là một lĩnh vực nghiên cứu triết học sâu sắc từ thời Hy Lạp cổ đại với Aristotle. Khả năng suy luận, phân tích và đưa ra kết luận hợp lý là cốt lõi của tư duy con người và cũng là điều mà các 'logic engine' hiện đại cố gắng mô phỏng, từ việc giải quyết bài toán đơn giản đến phân tích dữ liệu phức tạp trong lĩnh vực khoa học máy tính và AI.