logic engine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A software system that uses logical rules and reasoning to make decisions or draw conclusions.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống phần mềm sử dụng các quy tắc logic và suy luận để đưa ra quyết định hoặc rút ra kết luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The expert system uses a logic engine to diagnose medical conditions."
"Hệ chuyên gia sử dụng một logic engine để chẩn đoán các bệnh lý."
-
"The game's AI uses a logic engine to determine the behavior of non-player characters."
"AI của trò chơi sử dụng một logic engine để xác định hành vi của các nhân vật không phải người chơi."
-
"This logic engine is capable of processing complex rules and making accurate predictions."
"Logic engine này có khả năng xử lý các quy tắc phức tạp và đưa ra dự đoán chính xác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Logic engine là một thành phần cốt lõi trong nhiều hệ thống trí tuệ nhân tạo và các ứng dụng dựa trên quy tắc. Nó khác với các phương pháp học máy dựa trên dữ liệu, tập trung vào việc áp dụng các quy tắc được xác định trước để xử lý thông tin.
Prepositions
‘in’: Sử dụng để chỉ việc logic engine được sử dụng *trong* một hệ thống hoặc ứng dụng cụ thể. ‘for’: Sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của logic engine *cho* việc gì, ví dụ như ra quyết định hoặc giải quyết vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful a powerful logic engine (một bộ máy logic mạnh mẽ)
-
advanced an advanced logic engine (một bộ máy logic tiên tiến)
-
embedded an embedded logic engine (một bộ máy logic nhúng (tích hợp))
-
sophisticated a sophisticated logic engine (một bộ máy logic tinh vi, phức tạp)
-
design design a logic engine (thiết kế một bộ máy logic)
-
build build a logic engine (xây dựng một bộ máy logic)
-
implement implement a logic engine (triển khai/thực hiện một bộ máy logic)
-
optimize optimize the logic engine (tối ưu hóa bộ máy logic)
Idioms
-
The logic engine at the core of...
Bộ máy logic là cốt lõi của...
"The logic engine at the core of the AI system processes all incoming data."
(Bộ máy logic là cốt lõi của hệ thống AI xử lý tất cả dữ liệu đầu vào.)
-
To drive a logic engine
Để vận hành/điều khiển một bộ máy logic
"Advanced algorithms are used to drive the logic engine, enabling complex decision-making."
(Các thuật toán tiên tiến được sử dụng để vận hành bộ máy logic, cho phép đưa ra quyết định phức tạp.)
-
A finely tuned logic engine
Một bộ máy logic được tinh chỉnh cẩn thận
"After extensive testing, it became a finely tuned logic engine, performing flawlessly."
(Sau khi thử nghiệm rộng rãi, nó đã trở thành một bộ máy logic được tinh chỉnh cẩn thận, hoạt động hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
logic engine
nounMột hệ thống phần mềm sử dụng các quy tắc logic và suy luận để đưa ra quyết định hoặc rút ra kết luận.
"The expert system uses a logic engine to diagnose medical conditions."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers celebrated after the logic engine successfully completed its first simulation, demonstrating its potential. |
Các kỹ sư ăn mừng sau khi logic engine hoàn thành thành công mô phỏng đầu tiên, chứng minh tiềm năng của nó. |
| Phủ định | Although the team worked tirelessly, the project was delayed because the logic engine required further refinement. |
Mặc dù nhóm đã làm việc không mệt mỏi, dự án đã bị trì hoãn vì logic engine cần được tinh chỉnh thêm. |
| Nghi vấn | If we upgrade the system's RAM, will the logic engine be able to process larger datasets more efficiently? |
Nếu chúng ta nâng cấp RAM của hệ thống, liệu logic engine có thể xử lý các tập dữ liệu lớn hơn một cách hiệu quả hơn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the engineer had properly configured the logic engine, the system would be running smoothly now. |
Nếu kỹ sư đã cấu hình đúng động cơ logic, hệ thống đã chạy trơn tru rồi. |
| Phủ định | If the software wasn't so outdated, the logic engine might have detected the anomaly earlier. |
Nếu phần mềm không quá lỗi thời, động cơ logic có lẽ đã phát hiện ra sự bất thường sớm hơn. |
| Nghi vấn | If they had invested in a more advanced logic engine, would the project be on schedule now? |
Nếu họ đã đầu tư vào một động cơ logic tiên tiến hơn, dự án có đúng tiến độ bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logic engine".
