(Top Banner Ad)
reawaken
C1
Động từ C1 Tổng quát

reawaken

UK: /ˌriː.əˈweɪ.kən/ • US: /ˌriː.əˈweɪ.kən/

Nghĩa tiếng Việt

đánh thức lại làm sống lại khơi dậy lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To awaken again; to come back to life, consciousness, activity, or strength.

Vietnamese Meaning

Đánh thức lại; sống lại, ý thức lại, hoạt động trở lại, hoặc mạnh mẽ trở lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's reforms reawakened the country's economy."

    "Các cải cách của chính phủ đã làm sống lại nền kinh tế của đất nước."

  • "His words reawakened her long-dormant ambition."

    "Lời nói của anh ấy đã khơi dậy tham vọng từ lâu của cô."

  • "The trip to Italy reawakened his love for art."

    "Chuyến đi đến Ý đã làm sống lại tình yêu nghệ thuật của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb awaken Đánh thức, làm tỉnh giấc, làm thức tỉnh
Noun awakening Sự thức tỉnh, sự giác ngộ, sự nhận ra
Noun reawakening Sự tái thức tỉnh, sự khơi dậy lại, sự phục hưng
Adjective reawakened Đã được đánh thức lại, đã được khơi dậy lại, đã phục hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Proto-Germanic
*waknan
Old English
awæcnian
Middle English
awaknen
English
awaken
English
reawaken

Ý nghĩa của tiền tố 're-'

Từ 'reawaken' được ghép từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lại, lần nữa' hoặc 'trở lại', và động từ 'awaken' (thức tỉnh, đánh thức). Vì vậy, 'reawaken' mang ý nghĩa 'đánh thức lại' hoặc 'làm sống lại' điều gì đó đã từng tồn tại hoặc chìm lắng.

Gốc rễ của 'awaken'

Phần 'awaken' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'awæcnian', nghĩa là 'tỉnh giấc' hoặc 'tỉnh thức'. Nó liên quan đến trạng thái tỉnh táo sau giấc ngủ, hoặc mở mang nhận thức về một điều gì đó. Khi thêm 're-', nghĩa là bạn đang khôi phục lại trạng thái tỉnh thức, sự sống động hoặc nhận thức đó.

Usage Note

Từ 'reawaken' mang ý nghĩa khơi gợi lại một cái gì đó đã từng tồn tại nhưng bị ngủ quên, lãng quên hoặc suy yếu. Nó thường được sử dụng để mô tả sự hồi sinh của cảm xúc, niềm tin, sự quan tâm hoặc các hoạt động đã từng quan trọng. Khác với 'awaken' (đánh thức) là bắt đầu một trạng thái mới, 'reawaken' nhấn mạnh sự phục hồi của một trạng thái đã có.

Prepositions

in to

'Reawaken in' thường được sử dụng để chỉ sự hồi sinh của một phẩm chất hoặc trạng thái bên trong một người ('reawaken hope in someone'). 'Reawaken to' thường được sử dụng để chỉ sự nhận thức lại về một điều gì đó ('reawaken to the beauty of nature').

Collocations (Từ đi kèm)

reawaken + Noun
  • memories reawaken old memories
    (đánh thức lại những ký ức xưa)
  • hope reawaken hope
    (khơi dậy lại hy vọng)
  • interest reawaken interest
    (làm sống lại sự quan tâm)
  • passion reawaken a passion
    (khơi dậy lại niềm đam mê)
Adverb + reawaken
  • deeply deeply reawaken
    (đánh thức lại sâu sắc)
  • slowly slowly reawaken
    (dần dần đánh thức lại)
  • suddenly suddenly reawaken
    (bỗng nhiên thức tỉnh lại)

Idioms

  • reawaken an old flame

    Đánh thức lại tình yêu cũ/người yêu cũ; khơi dậy lại một mối quan hệ lãng mạn đã qua

    "Seeing her again after all these years reawakened an old flame."

    (Gặp lại cô ấy sau ngần ấy năm đã khơi dậy lại tình yêu cũ trong anh ấy.)

  • reawaken one's senses

    Đánh thức các giác quan; làm cho ai đó trở nên nhạy bén, nhận thức rõ hơn về môi trường xung quanh

    "The fresh mountain air reawakened my senses."

    (Không khí núi trong lành đã đánh thức các giác quan của tôi.)

  • reawaken a desire/urge to do something

    Khơi dậy lại mong muốn/thúc giục làm điều gì đó

    "The documentary reawakened my desire to travel the world."

    (Bộ phim tài liệu đã khơi dậy lại mong muốn đi du lịch vòng quanh thế giới trong tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reawaken

Động từ
Lật mặt

Đánh thức lại; sống lại, ý thức lại, hoạt động trở lại, hoặc mạnh mẽ trở lại.

"The government's reforms reawakened the country's economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy reawakening my passion for painting after a long break.
Tôi thích khơi dậy lại niềm đam mê hội họa sau một thời gian dài nghỉ ngơi.
Phủ định
She doesn't mind reawakening old memories, but she prefers focusing on the present.
Cô ấy không ngại khơi dậy những ký ức cũ, nhưng cô ấy thích tập trung vào hiện tại hơn.
Nghi vấn
Do you consider reawakening your childhood dream of becoming a musician?
Bạn có cân nhắc việc khơi dậy lại ước mơ thời thơ ấu trở thành một nhạc sĩ không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crisis reawakened his sense of responsibility.
Cuộc khủng hoảng đã đánh thức lại ý thức trách nhiệm của anh ấy.
Phủ định
The criticism didn't reawaken any doubts in her mind.
Lời chỉ trích không đánh thức lại bất kỳ nghi ngờ nào trong tâm trí cô ấy.
Nghi vấn
Did the music reawaken memories of her childhood?
Âm nhạc có đánh thức lại những ký ức về thời thơ ấu của cô ấy không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The music reawakened memories of her childhood.
Âm nhạc đã khơi dậy những ký ức về thời thơ ấu của cô ấy.
Phủ định
The bad news did not reawaken his hope.
Tin xấu đã không làm sống lại hy vọng của anh ấy.
Nghi vấn
Did the movie reawaken your interest in history?
Bộ phim có khơi dậy sự quan tâm của bạn đối với lịch sử không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new museum opens, historians will have been reawakening interest in ancient civilizations for years.
Đến thời điểm bảo tàng mới mở cửa, các nhà sử học sẽ đã và đang khơi dậy sự quan tâm đến các nền văn minh cổ đại trong nhiều năm.
Phủ định
By the end of the conference, the speaker won't have been reawakening hope in the younger generation; his speech was quite discouraging.
Đến cuối hội nghị, diễn giả sẽ không còn khơi dậy hy vọng ở thế hệ trẻ nữa; bài phát biểu của ông khá là nản lòng.
Nghi vấn
Will the new art exhibit have been reawakening a sense of wonder in the public?
Liệu triển lãm nghệ thuật mới có khơi dậy lại cảm giác kỳ diệu trong công chúng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old theater used to reawaken with vibrant performances every night.
Nhà hát cũ từng được hồi sinh bằng những buổi biểu diễn sôi động mỗi đêm.
Phủ định
This sleepy town didn't use to reawaken until late in the morning.
Thị trấn buồn ngủ này đã không từng thức giấc cho đến tận sáng muộn.
Nghi vấn
Did the memory of their childhood home use to reawaken feelings of nostalgia?
Ký ức về ngôi nhà thời thơ ấu có từng khơi gợi lại những cảm xúc hoài niệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reawaken".

Sự thức tỉnh tâm linh và cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'thức tỉnh' (awakening) hoặc 'tái thức tỉnh' (reawakening) thường gắn liền với sự giác ngộ về mặt tâm linh, nhận ra bản thân hoặc thay đổi lớn trong nhận thức. Nó có thể ám chỉ một khoảnh khắc 'eureka' hoặc một giai đoạn khám phá bản thân sâu sắc, nơi một người trở nên ý thức hơn về mục đích sống, giá trị cá nhân, hoặc các vấn đề xã hội.

Phong trào phục hưng và tái tạo

Thuật ngữ 'reawaken' cũng được sử dụng rộng rãi để mô tả sự phục hưng hoặc tái tạo của các phong trào nghệ thuật, văn hóa, xã hội hoặc kinh tế. Ví dụ, 'a reawakening of classical art' (sự tái thức tỉnh của nghệ thuật cổ điển) ám chỉ một giai đoạn mà các giá trị và phong cách cũ được khám phá lại và đưa vào cuộc sống mới. Điều này thể hiện một chu kỳ của sự suy tàn và phục hồi trong lịch sử và xã hội.