resurrect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To bring someone back to life; to revive someone from death.
Vietnamese Meaning
Làm sống lại; hồi sinh ai đó từ cõi chết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is trying to resurrect its brand image after the scandal."
"Công ty đang cố gắng hồi sinh hình ảnh thương hiệu của mình sau vụ bê bối."
-
"The museum has resurrected the artist's forgotten works."
"Bảo tàng đã hồi sinh những tác phẩm bị lãng quên của nghệ sĩ."
-
"Scientists hope to resurrect extinct species using DNA technology."
"Các nhà khoa học hy vọng sẽ hồi sinh các loài đã tuyệt chủng bằng công nghệ DNA."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | resurrection | sự phục sinh, sự hồi sinh |
| Noun | resurrector | người/vật làm sống lại, người hồi sinh (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là sự phục sinh của Chúa Giê-su. Trong nghĩa bóng, nó có nghĩa là làm sống lại một cái gì đó đã chết hoặc không hoạt động, như một dự án, một nền kinh tế, hoặc một sự nghiệp. Nó mang sắc thái của việc tạo ra một sự thay đổi mạnh mẽ và tích cực.
Prepositions
Resurrect from: Làm sống lại từ (cái chết, sự suy tàn, sự lãng quên). Ví dụ: to resurrect someone from the dead.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to resurrect a dying business (cố gắng vực dậy một doanh nghiệp đang lụi tàn)
-
manage to manage to resurrect an old friendship (xoay sở để làm sống lại một tình bạn cũ)
-
seek to seek to resurrect a long-lost tradition (tìm cách khôi phục một truyền thống đã mất từ lâu)
-
a career resurrect a career (hồi sinh một sự nghiệp)
-
a plan resurrect a plan (làm sống lại một kế hoạch)
-
an idea resurrect an idea (khơi lại một ý tưởng)
-
a debate resurrect a debate (khơi lại một cuộc tranh luận)
-
a company resurrect a company (cứu vãn một công ty)
-
miraculously miraculously resurrect (hồi sinh một cách kỳ diệu)
-
metaphorically metaphorically resurrect (hồi sinh theo nghĩa bóng)
Idioms
-
resurrect an old issue/argument
khơi lại một vấn đề/cuộc tranh cãi cũ
"He tried to resurrect an old argument about the budget, but no one was interested."
(Anh ấy cố gắng khơi lại cuộc tranh cãi cũ về ngân sách, nhưng không ai quan tâm.)
-
resurrect from the dead
sống lại từ cõi chết (nghĩa đen hoặc ẩn dụ)
"Only a miracle could resurrect that business from the dead now."
(Chỉ có một phép màu mới có thể vực dậy doanh nghiệp đó từ bờ vực phá sản lúc này.)
-
resurrect one's career/fortunes
hồi sinh sự nghiệp/vận may của ai đó
"After years of failure, she finally managed to resurrect her career with a new album."
(Sau nhiều năm thất bại, cuối cùng cô ấy đã vực dậy được sự nghiệp của mình bằng một album mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resurrect
Động từLàm sống lại; hồi sinh ai đó từ cõi chết.
"The company is trying to resurrect its brand image after the scandal."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the artist managed to resurrect the lost beauty of the ancient city through his paintings! |
Wow, người nghệ sĩ đã thành công trong việc tái hiện vẻ đẹp đã mất của thành phố cổ kính thông qua những bức tranh của mình! |
| Phủ định | Alas, they couldn't resurrect the old theater after the fire, it was completely destroyed. |
Than ôi, họ không thể khôi phục lại rạp hát cũ sau vụ hỏa hoạn, nó đã bị phá hủy hoàn toàn. |
| Nghi vấn | Oh, can modern medicine really resurrect hope for patients with such a rare disease? |
Ồ, y học hiện đại có thực sự có thể khôi phục hy vọng cho bệnh nhân mắc một căn bệnh hiếm gặp như vậy không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company invests heavily in research, they will resurrect the old product line. |
Nếu công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu, họ sẽ phục hồi dòng sản phẩm cũ. |
| Phủ định | If they don't find a new CEO, the company won't resurrect from its current financial troubles. |
Nếu họ không tìm được một CEO mới, công ty sẽ không thể phục hồi từ những khó khăn tài chính hiện tại. |
| Nghi vấn | Will the artist's fame resurrect if he releases a new hit song? |
Liệu danh tiếng của nghệ sĩ có hồi sinh nếu anh ấy phát hành một bài hát hit mới không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested more in research, they would resurrect their outdated product line now. |
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu, họ sẽ hồi sinh dòng sản phẩm lỗi thời của họ ngay bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't believed in resurrectional hope, he wouldn't try to continue his career now. |
Nếu anh ấy không tin vào hy vọng phục sinh, anh ấy sẽ không cố gắng tiếp tục sự nghiệp của mình bây giờ. |
| Nghi vấn | If she had studied harder, would she resurrect her failing grade in the class this semester? |
Nếu cô ấy đã học hành chăm chỉ hơn, liệu cô ấy có thể cải thiện điểm kém của mình trong lớp học kỳ này không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a character in a story dies and the author decides to resurrect them, the readers often feel surprised. |
Nếu một nhân vật trong truyện chết và tác giả quyết định hồi sinh họ, người đọc thường cảm thấy ngạc nhiên. |
| Phủ định | When the story is poorly written, the resurrection of a character doesn't feel earned. |
Khi câu chuyện được viết kém, sự hồi sinh của một nhân vật không mang lại cảm giác xứng đáng. |
| Nghi vấn | If a character is resurrected too often, does it diminish the impact of death in the story? |
Nếu một nhân vật được hồi sinh quá thường xuyên, liệu nó có làm giảm tác động của cái chết trong câu chuyện không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ancient artifact is believed to have been resurrected by the cult. |
Người ta tin rằng cổ vật cổ xưa đã được hồi sinh bởi giáo phái. |
| Phủ định | The project will not be resurrected due to lack of funding. |
Dự án sẽ không được phục hồi do thiếu vốn. |
| Nghi vấn | Can the data be resurrected from the damaged hard drive? |
Liệu dữ liệu có thể được khôi phục từ ổ cứng bị hỏng không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The archaeologist will be resurrecting ancient pottery shards tomorrow afternoon. |
Nhà khảo cổ học sẽ phục dựng những mảnh gốm cổ vào chiều mai. |
| Phủ định | The company won't be resurrecting that old project; it's too costly. |
Công ty sẽ không khôi phục dự án cũ đó; nó quá tốn kém. |
| Nghi vấn | Will they be resurrecting the historical figure's reputation after the scandal? |
Liệu họ có đang khôi phục danh tiếng của nhân vật lịch sử sau vụ bê bối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resurrect".
