(Top Banner Ad)
resurrect
C1
Động từ C1 Tôn giáo, Văn học, (Nghĩa bóng) Kinh tế, Chính trị

resurrect

UK: /ˌrez.əˈrekt/ • US: /ˌrez.əˈrekt/

Nghĩa tiếng Việt

hồi sinh làm sống lại khôi phục tái sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bring someone back to life; to revive someone from death.

Vietnamese Meaning

Làm sống lại; hồi sinh ai đó từ cõi chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to resurrect its brand image after the scandal."

    "Công ty đang cố gắng hồi sinh hình ảnh thương hiệu của mình sau vụ bê bối."

  • "The museum has resurrected the artist's forgotten works."

    "Bảo tàng đã hồi sinh những tác phẩm bị lãng quên của nghệ sĩ."

  • "Scientists hope to resurrect extinct species using DNA technology."

    "Các nhà khoa học hy vọng sẽ hồi sinh các loài đã tuyệt chủng bằng công nghệ DNA."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resurrection sự phục sinh, sự hồi sinh
Noun resurrector người/vật làm sống lại, người hồi sinh (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn học, (Nghĩa bóng) Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resurgere
Latin
resurrectus
English
resurrect

Nguồn gốc từ 'resurrect'

Từ 'resurrect' bắt nguồn từ tiếng Latin 'resurgere', nghĩa là 'nổi dậy một lần nữa' hoặc 'sống lại'. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa') và 'surgere' (nghĩa là 'nổi dậy, đứng lên'). Từ này có liên hệ sâu sắc với các văn bản tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, nơi nó dùng để chỉ sự kiện Chúa Jesus sống lại từ cõi chết. Ngày nay, ngoài nghĩa đen, nó còn được dùng theo nghĩa bóng để làm sống lại hoặc khôi phục một thứ gì đó đã cũ, đã biến mất hoặc bị lãng quên.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là sự phục sinh của Chúa Giê-su. Trong nghĩa bóng, nó có nghĩa là làm sống lại một cái gì đó đã chết hoặc không hoạt động, như một dự án, một nền kinh tế, hoặc một sự nghiệp. Nó mang sắc thái của việc tạo ra một sự thay đổi mạnh mẽ và tích cực.

Prepositions

from

Resurrect from: Làm sống lại từ (cái chết, sự suy tàn, sự lãng quên). Ví dụ: to resurrect someone from the dead.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + resurrect
  • try to try to resurrect a dying business
    (cố gắng vực dậy một doanh nghiệp đang lụi tàn)
  • manage to manage to resurrect an old friendship
    (xoay sở để làm sống lại một tình bạn cũ)
  • seek to seek to resurrect a long-lost tradition
    (tìm cách khôi phục một truyền thống đã mất từ lâu)
resurrect + Noun
  • a career resurrect a career
    (hồi sinh một sự nghiệp)
  • a plan resurrect a plan
    (làm sống lại một kế hoạch)
  • an idea resurrect an idea
    (khơi lại một ý tưởng)
  • a debate resurrect a debate
    (khơi lại một cuộc tranh luận)
  • a company resurrect a company
    (cứu vãn một công ty)
Adverb + resurrect
  • miraculously miraculously resurrect
    (hồi sinh một cách kỳ diệu)
  • metaphorically metaphorically resurrect
    (hồi sinh theo nghĩa bóng)

Idioms

  • resurrect an old issue/argument

    khơi lại một vấn đề/cuộc tranh cãi cũ

    "He tried to resurrect an old argument about the budget, but no one was interested."

    (Anh ấy cố gắng khơi lại cuộc tranh cãi cũ về ngân sách, nhưng không ai quan tâm.)

  • resurrect from the dead

    sống lại từ cõi chết (nghĩa đen hoặc ẩn dụ)

    "Only a miracle could resurrect that business from the dead now."

    (Chỉ có một phép màu mới có thể vực dậy doanh nghiệp đó từ bờ vực phá sản lúc này.)

  • resurrect one's career/fortunes

    hồi sinh sự nghiệp/vận may của ai đó

    "After years of failure, she finally managed to resurrect her career with a new album."

    (Sau nhiều năm thất bại, cuối cùng cô ấy đã vực dậy được sự nghiệp của mình bằng một album mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resurrect

Động từ
Lật mặt

Làm sống lại; hồi sinh ai đó từ cõi chết.

"The company is trying to resurrect its brand image after the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the artist managed to resurrect the lost beauty of the ancient city through his paintings!
Wow, người nghệ sĩ đã thành công trong việc tái hiện vẻ đẹp đã mất của thành phố cổ kính thông qua những bức tranh của mình!
Phủ định
Alas, they couldn't resurrect the old theater after the fire, it was completely destroyed.
Than ôi, họ không thể khôi phục lại rạp hát cũ sau vụ hỏa hoạn, nó đã bị phá hủy hoàn toàn.
Nghi vấn
Oh, can modern medicine really resurrect hope for patients with such a rare disease?
Ồ, y học hiện đại có thực sự có thể khôi phục hy vọng cho bệnh nhân mắc một căn bệnh hiếm gặp như vậy không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invests heavily in research, they will resurrect the old product line.
Nếu công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu, họ sẽ phục hồi dòng sản phẩm cũ.
Phủ định
If they don't find a new CEO, the company won't resurrect from its current financial troubles.
Nếu họ không tìm được một CEO mới, công ty sẽ không thể phục hồi từ những khó khăn tài chính hiện tại.
Nghi vấn
Will the artist's fame resurrect if he releases a new hit song?
Liệu danh tiếng của nghệ sĩ có hồi sinh nếu anh ấy phát hành một bài hát hit mới không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in research, they would resurrect their outdated product line now.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu, họ sẽ hồi sinh dòng sản phẩm lỗi thời của họ ngay bây giờ.
Phủ định
If he hadn't believed in resurrectional hope, he wouldn't try to continue his career now.
Nếu anh ấy không tin vào hy vọng phục sinh, anh ấy sẽ không cố gắng tiếp tục sự nghiệp của mình bây giờ.
Nghi vấn
If she had studied harder, would she resurrect her failing grade in the class this semester?
Nếu cô ấy đã học hành chăm chỉ hơn, liệu cô ấy có thể cải thiện điểm kém của mình trong lớp học kỳ này không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a character in a story dies and the author decides to resurrect them, the readers often feel surprised.
Nếu một nhân vật trong truyện chết và tác giả quyết định hồi sinh họ, người đọc thường cảm thấy ngạc nhiên.
Phủ định
When the story is poorly written, the resurrection of a character doesn't feel earned.
Khi câu chuyện được viết kém, sự hồi sinh của một nhân vật không mang lại cảm giác xứng đáng.
Nghi vấn
If a character is resurrected too often, does it diminish the impact of death in the story?
Nếu một nhân vật được hồi sinh quá thường xuyên, liệu nó có làm giảm tác động của cái chết trong câu chuyện không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient artifact is believed to have been resurrected by the cult.
Người ta tin rằng cổ vật cổ xưa đã được hồi sinh bởi giáo phái.
Phủ định
The project will not be resurrected due to lack of funding.
Dự án sẽ không được phục hồi do thiếu vốn.
Nghi vấn
Can the data be resurrected from the damaged hard drive?
Liệu dữ liệu có thể được khôi phục từ ổ cứng bị hỏng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archaeologist will be resurrecting ancient pottery shards tomorrow afternoon.
Nhà khảo cổ học sẽ phục dựng những mảnh gốm cổ vào chiều mai.
Phủ định
The company won't be resurrecting that old project; it's too costly.
Công ty sẽ không khôi phục dự án cũ đó; nó quá tốn kém.
Nghi vấn
Will they be resurrecting the historical figure's reputation after the scandal?
Liệu họ có đang khôi phục danh tiếng của nhân vật lịch sử sau vụ bê bối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resurrect".

Sự Phục Sinh trong Kitô giáo

Trong Kitô giáo, 'resurrect' gắn liền mật thiết với Sự Phục Sinh của Chúa Jesus sau khi bị đóng đinh và chết. Đây là một giáo lý trung tâm, tượng trưng cho chiến thắng sự chết và mang lại hy vọng về sự sống vĩnh cửu. Lễ Phục Sinh (Easter) là ngày lễ lớn nhất kỷ niệm sự kiện này, với các biểu tượng như trứng phục sinh và thỏ phục sinh, tượng trưng cho sự sống mới.

Sử dụng ẩn dụ trong đời sống hiện đại

Ngoài ý nghĩa tôn giáo, 'resurrect' còn được sử dụng rộng rãi theo nghĩa bóng trong đời sống hàng ngày để chỉ việc làm sống lại, khôi phục hoặc đưa trở lại một điều gì đó đã cũ, đã chết hoặc bị lãng quên. Ví dụ, người ta có thể 'resurrect a project' (khôi phục một dự án đã ngừng), 'resurrect an old fashion trend' (làm sống lại một xu hướng thời trang cũ), hay 'resurrect a debate' (khơi lại một cuộc tranh luận đã lắng xuống).