(Top Banner Ad)
rebate
B2
danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

rebate

UK: /ˈriːbeɪt/ • US: /ˈriːbeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chiết khấu giảm giá hoàn tiền một phần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A partial refund to someone who has paid too much money for tax, rent, or a utility.

Vietnamese Meaning

Sự giảm giá, chiết khấu, khoản tiền được trả lại cho người đã trả quá nhiều tiền thuế, tiền thuê nhà hoặc tiền điện nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government offered a tax rebate to stimulate the economy."

    "Chính phủ đã đưa ra một khoản giảm thuế để kích thích nền kinh tế."

  • "They are offering a $200 rebate on all washing machines this week."

    "Họ đang cung cấp khoản giảm giá 200 đô la cho tất cả các máy giặt trong tuần này."

  • "The utility company provides a rebate for energy-efficient appliances."

    "Công ty điện nước cung cấp khoản giảm giá cho các thiết bị tiết kiệm năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rebate khoản giảm giá, hoàn tiền
Verb rebate hoàn tiền, giảm giá (cho ai đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
battuere
Old French
rebattre
Middle English
rebate
English
rebate

Từ 'đánh lui' đến 'hoàn tiền'

Từ 'rebate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'battuere' (nghĩa là 'đánh' hoặc 'đánh đập'). Sau đó, trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'rebattre' với nghĩa là 'đánh lui' hoặc 'trừ đi'. Theo thời gian, nghĩa này được chuyển sang việc 'trừ một phần tiền' hoặc 'giảm giá', từ đó hình thành từ 'rebate' trong tiếng Anh hiện đại mà chúng ta biết đến ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ 'rebate' thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ, hoặc trong các chương trình khuyến mãi của chính phủ. Nó khác với 'discount' (giảm giá) ở chỗ 'rebate' thường được nhận sau khi đã thanh toán đầy đủ, trong khi 'discount' được trừ trực tiếp vào giá bán.

Prepositions

on

Khi sử dụng giới từ 'on', nó thường đi sau danh từ 'rebate' để chỉ đối tượng hoặc sản phẩm được giảm giá. Ví dụ: 'a rebate on a new car'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rebate
  • cash cash rebate
    (khoản hoàn tiền mặt)
  • tax tax rebate
    (khoản hoàn thuế)
  • full full rebate
    (hoàn tiền toàn bộ)
  • partial partial rebate
    (hoàn tiền một phần)
  • energy energy rebate
    (hoàn tiền/ưu đãi năng lượng)
Verb + rebate
  • offer a offer a rebate
    (đưa ra một khoản hoàn tiền)
  • get a get a rebate
    (nhận được một khoản hoàn tiền)
  • claim a claim a rebate
    (yêu cầu hoàn tiền)
  • receive a receive a rebate
    (nhận được một khoản hoàn tiền)
  • apply for a apply for a rebate
    (nộp đơn xin hoàn tiền)
Rebate + Noun
  • program rebate program
    (chương trình hoàn tiền)
  • scheme rebate scheme
    (kế hoạch hoàn tiền)
  • check rebate check
    (séc hoàn tiền)

Idioms

  • get a rebate on something

    Nhận được một khoản giảm giá hoặc hoàn tiền cho một món hàng/dịch vụ nào đó.

    "You can usually get a rebate on this software if you buy it online."

    (Bạn thường có thể nhận được hoàn tiền cho phần mềm này nếu mua trực tuyến.)

  • apply for a tax rebate

    Nộp đơn xin hoàn thuế.

    "Many people apply for a tax rebate at the end of the financial year."

    (Nhiều người nộp đơn xin hoàn thuế vào cuối năm tài chính.)

  • offer a cash rebate

    Cung cấp một khoản giảm giá bằng tiền mặt (hoặc chương trình hoàn tiền mặt).

    "The car dealership offered a cash rebate to attract more buyers."

    (Đại lý ô tô đã đưa ra chương trình hoàn tiền mặt để thu hút thêm người mua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rebate

danh từ
Lật mặt

Sự giảm giá, chiết khấu, khoản tiền được trả lại cho người đã trả quá nhiều tiền thuế, tiền thuê nhà hoặc tiền điện nước.

"The government offered a tax rebate to stimulate the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had mailed the rebate form on time, they would be enjoying the discounted price now.
Nếu họ đã gửi mẫu đơn giảm giá đúng hạn, bây giờ họ đã có thể tận hưởng mức giá chiết khấu.
Phủ định
If the company hadn't offered a rebate, we wouldn't have considered buying their product.
Nếu công ty không đưa ra chương trình giảm giá, chúng tôi đã không cân nhắc mua sản phẩm của họ.
Nghi vấn
If you had applied for the rebate, would you be saving money on your energy bill now?
Nếu bạn đã đăng ký giảm giá, liệu bạn có đang tiết kiệm tiền trên hóa đơn năng lượng của mình không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I bought a new electric car, I would get a significant rebate from the government.
Nếu tôi mua một chiếc xe điện mới, tôi sẽ nhận được một khoản giảm giá đáng kể từ chính phủ.
Phủ định
If the company didn't rebate a portion of the subscription fee, fewer people would sign up.
Nếu công ty không hoàn trả một phần phí đăng ký, ít người đăng ký hơn.
Nghi vấn
Would you be happier if the store offered a rebate on all purchases this week?
Bạn có vui hơn không nếu cửa hàng cung cấp giảm giá cho tất cả các giao dịch mua trong tuần này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rebate".

Chiến lược khuyến mãi trong bán lẻ

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, 'rebate' thường được các nhà bán lẻ và nhà sản xuất sử dụng như một chiến lược tiếp thị hiệu quả. Thay vì giảm giá trực tiếp, họ hoàn lại một phần tiền sau khi khách hàng mua sản phẩm, thường là yêu cầu khách hàng gửi biên lai và một số thông tin. Điều này giúp thu hút người mua mà không làm giảm giá trị cảm nhận của sản phẩm vĩnh viễn và khuyến khích doanh số.

Ưu đãi của chính phủ

Các chính phủ cũng thường sử dụng 'rebate' để khuyến khích hành vi cụ thể có lợi cho xã hội hoặc môi trường. Ví dụ, 'energy rebates' (hoàn tiền năng lượng) khuyến khích người dân nâng cấp nhà cửa bằng các thiết bị tiết kiệm năng lượng, hoặc 'rebates' cho xe điện nhằm thúc đẩy việc sử dụng phương tiện thân thiện với môi trường.