(Top Banner Ad)
utility
B2
danh từ B2 Kinh tế, Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật

utility

UK: /juːˈtɪləti/ • US: /juːˈtɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính hữu dụng tiện ích dịch vụ công cộng lợi ích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being useful, profitable, or beneficial.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hữu ích, có lợi, hoặc mang lại lợi ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The utility of this new software is evident in its ability to streamline our workflow."

    "Tính hữu dụng của phần mềm mới này thể hiện rõ ở khả năng hợp lý hóa quy trình làm việc của chúng ta."

  • "The government is focusing on improving the utility of public transportation."

    "Chính phủ đang tập trung vào việc cải thiện tính hữu dụng của giao thông công cộng."

  • "Paying your utilities on time helps maintain a good credit score."

    "Thanh toán các hóa đơn dịch vụ công đúng hạn giúp duy trì điểm tín dụng tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use sử dụng, dùng
Noun use công dụng, mục đích sử dụng
Adjective useful hữu ích, có ích
Adjective useless vô ích, không có ích
Verb utilize tận dụng, sử dụng hiệu quả
Noun utilization sự tận dụng, sự sử dụng
Adjective utilitarian thực dụng, trọng công năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ūtī
Latin
ūtilitās
Old French
utilité
English
utility

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'utility' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'ūtilitās', nghĩa là 'sự hữu ích' hoặc 'lợi ích'. Bản thân từ 'ūtilitās' lại xuất phát từ động từ 'ūtī', có nghĩa là 'sử dụng'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'utility' luôn xoay quanh việc 'có thể sử dụng được' hoặc 'mang lại lợi ích'.

Usage Note

Chỉ tính hữu dụng, công dụng, hoặc lợi ích mà một vật, dịch vụ, hoặc hành động mang lại. Thường được sử dụng trong kinh tế học để mô tả sự hài lòng hoặc lợi ích mà người tiêu dùng nhận được từ việc sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ. Khác với 'usefulness' (tính hữu ích) ở chỗ 'utility' nhấn mạnh hơn vào lợi ích kinh tế hoặc giá trị sử dụng thực tế.

Prepositions

of for

'Utility of' thường được dùng để nói về lợi ích của một vật cụ thể. 'Utility for' dùng để chỉ mục đích sử dụng hoặc đối tượng hưởng lợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + utility
  • public public utility
    (dịch vụ công ích (điện, nước, gas))
  • practical practical utility
    (tính thực tiễn, công dụng thực tế)
  • economic economic utility
    (lợi ích kinh tế, công dụng kinh tế)
  • social social utility
    (lợi ích xã hội, công dụng xã hội)
  • marginal marginal utility
    (lợi ích cận biên (kinh tế học))
Verb + utility
  • provide provide utility
    (cung cấp dịch vụ công ích)
  • cut off cut off utilities
    (cắt điện, nước (dịch vụ công ích))
  • pay for pay for utilities
    (thanh toán hóa đơn dịch vụ công ích)
  • maximize maximize utility
    (tối đa hóa lợi ích)
Utility + Noun
  • utility utility company
    (công ty dịch vụ công ích)
  • utility utility bill
    (hóa đơn dịch vụ công ích)
  • utility utility room
    (phòng giặt ủi/chứa đồ lặt vặt)
  • utility utility knife
    (dao rọc giấy, dao đa năng)
  • utility utility vehicle
    (xe chuyên dụng, xe đa năng)

Idioms

  • utility player

    cầu thủ đa năng (trong thể thao); người có khả năng làm nhiều việc khác nhau

    "She's a real utility player in the office, capable of handling sales, marketing, and customer support."

    (Cô ấy đúng là một người đa năng trong văn phòng, có khả năng xử lý cả bán hàng, marketing và hỗ trợ khách hàng.)

  • of little/no utility

    ít/không có ích, vô dụng

    "The old machine was eventually discarded because it was of no utility to the new production line."

    (Cỗ máy cũ cuối cùng bị loại bỏ vì nó không còn hữu ích cho dây chuyền sản xuất mới.)

  • public utility

    dịch vụ công ích (điện, nước, gas, viễn thông); công ty cung cấp dịch vụ công ích

    "Water and electricity are essential public utilities that everyone needs."

    (Nước và điện là những dịch vụ công ích thiết yếu mà mọi người đều cần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

utility

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hữu ích, có lợi, hoặc mang lại lợi ích.

"The utility of this new software is evident in its ability to streamline our workflow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "utility".

Dịch vụ công ích thiết yếu

Ở các nước phương Tây, 'utilities' thường dùng để chỉ các dịch vụ công ích thiết yếu như điện (electricity), nước (water), gas và đôi khi là internet. Đây là những dịch vụ cơ bản mà mỗi hộ gia đình đều cần và phải thanh toán hóa đơn hàng tháng (utility bills) cho các công ty cung cấp (utility companies).

Chủ nghĩa công lợi (Utilitarianism)

Trong triết học, 'utilitarianism' (chủ nghĩa công lợi hay chủ nghĩa thực dụng) là một lý thuyết đạo đức cho rằng hành động đúng đắn nhất là hành động mang lại lợi ích lớn nhất cho số đông. Nó nhấn mạnh vào 'utility' (lợi ích/công dụng) của một hành động, tức là khả năng của hành động đó trong việc tạo ra hạnh phúc hoặc giảm thiểu đau khổ.