promotion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of raising someone to a higher position or rank.
Vietnamese Meaning
Sự thăng chức, sự đề bạt lên một vị trí cao hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her promotion to senior manager was well-deserved."
"Việc cô ấy được thăng chức lên quản lý cấp cao là hoàn toàn xứng đáng."
-
"She's hoping for a promotion in the next year."
"Cô ấy đang hy vọng được thăng chức vào năm tới."
-
"The supermarket is running a special promotion on cereal this week."
"Siêu thị đang có chương trình khuyến mãi đặc biệt cho ngũ cốc trong tuần này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | promote | thúc đẩy, quảng bá, thăng chức |
| Noun | promoter | người quảng bá, nhà tổ chức, người đề xướng |
| Adjective | promotional | thuộc về quảng cáo, khuyến mại, thúc đẩy |
| Adverb | promotionally | theo cách quảng bá, với mục đích thúc đẩy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này thường liên quan đến công việc và sự nghiệp. Nó nhấn mạnh việc một người được công nhận và khen thưởng bằng cách trao cho họ trách nhiệm và quyền hạn lớn hơn. Không nên nhầm lẫn với 'demotion' (sự giáng chức).
Prepositions
Dùng 'promotion to' để chỉ vị trí mới mà một người được thăng chức lên. Ví dụ: He got a promotion to manager.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid promotion (sự thăng tiến nhanh chóng)
-
senior senior promotion (sự thăng chức cấp cao)
-
successful successful promotion (sự thăng tiến/quảng bá thành công)
-
major major promotion (chiến dịch khuyến mãi lớn)
-
special special promotion (khuyến mãi đặc biệt)
-
get a get a promotion (được thăng chức)
-
receive a receive a promotion (nhận được sự thăng chức)
-
earn a earn a promotion (xứng đáng được thăng chức)
-
seek a seek a promotion (tìm kiếm cơ hội thăng chức)
-
launch a launch a promotion (khởi động một chiến dịch khuyến mãi)
-
run a run a promotion (thực hiện một chương trình khuyến mãi)
-
product product promotion (quảng bá sản phẩm)
-
health health promotion (nâng cao sức khỏe)
-
sales sales promotion (khuyến mãi bán hàng)
Idioms
-
in line for a promotion
có khả năng được thăng chức; sắp được thăng chức
"She's been working hard, so she's definitely in line for a promotion."
(Cô ấy đã làm việc chăm chỉ, vì vậy cô ấy chắc chắn sắp được thăng chức.)
-
on the fast track to promotion
đang trên đà thăng tiến nhanh trong sự nghiệp
"After just two years, he's already on the fast track to promotion."
(Chỉ sau hai năm, anh ấy đã trên đà thăng tiến nhanh.)
-
a promotion race
một cuộc cạnh tranh để giành được vị trí thăng chức
"There are several candidates in the promotion race for the management position."
(Có một vài ứng viên đang trong cuộc đua thăng chức cho vị trí quản lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
promotion
Danh từSự thăng chức, sự đề bạt lên một vị trí cao hơn.
"Her promotion to senior manager was well-deserved."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she works hard, she will get a promotion. |
Nếu cô ấy làm việc chăm chỉ, cô ấy sẽ được thăng chức. |
| Phủ định | If you don't promote your business, you won't attract new customers. |
Nếu bạn không quảng bá doanh nghiệp của mình, bạn sẽ không thu hút được khách hàng mới. |
| Nghi vấn | Will the company launch a promotional campaign if the sales figures are low? |
Công ty có triển khai một chiến dịch quảng cáo nếu doanh số bán hàng thấp không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company offered him a promotion last month, didn't they? |
Công ty đã đề bạt anh ấy vào tháng trước, phải không? |
| Phủ định | They didn't promote her to senior manager, did they? |
Họ đã không thăng chức cô ấy lên quản lý cấp cao, phải không? |
| Nghi vấn | Promotional events help boost sales, don't they? |
Các sự kiện khuyến mãi giúp thúc đẩy doanh số bán hàng, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is finished, she will have earned a promotion. |
Đến khi dự án hoàn thành, cô ấy sẽ được thăng chức. |
| Phủ định | By next year, they won't have promoted anyone in the sales department. |
Đến năm sau, họ sẽ không thăng chức cho bất kỳ ai trong bộ phận kinh doanh. |
| Nghi vấn | Will he have promoted the new product line effectively by the end of the quarter? |
Liệu anh ấy có quảng bá dòng sản phẩm mới một cách hiệu quả vào cuối quý không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had gotten that promotion last year. |
Tôi ước tôi đã nhận được sự thăng chức đó năm ngoái. |
| Phủ định | If only the company wouldn't promote him instead of me. |
Giá mà công ty không thăng chức cho anh ta thay vì tôi. |
| Nghi vấn | If only they could offer a promotional discount now? |
Giá mà họ có thể đưa ra một chương trình giảm giá khuyến mãi ngay bây giờ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promotion".
