(Top Banner Ad)
promotion
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản trị, Nhân sự

promotion

UK: /prəˈməʊʃən/ • US: /prəˈmoʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thăng chức sự quảng bá khuyến mãi chiến dịch quảng cáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of raising someone to a higher position or rank.

Vietnamese Meaning

Sự thăng chức, sự đề bạt lên một vị trí cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her promotion to senior manager was well-deserved."

    "Việc cô ấy được thăng chức lên quản lý cấp cao là hoàn toàn xứng đáng."

  • "She's hoping for a promotion in the next year."

    "Cô ấy đang hy vọng được thăng chức vào năm tới."

  • "The supermarket is running a special promotion on cereal this week."

    "Siêu thị đang có chương trình khuyến mãi đặc biệt cho ngũ cốc trong tuần này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb promote thúc đẩy, quảng bá, thăng chức
Noun promoter người quảng bá, nhà tổ chức, người đề xướng
Adjective promotional thuộc về quảng cáo, khuyến mại, thúc đẩy
Adverb promotionally theo cách quảng bá, với mục đích thúc đẩy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
promovere
Old French
promotion
Middle English
promocion
Modern English
promotion

Câu chuyện nguồn gốc

Từ 'promotion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'promovere', mang nghĩa 'di chuyển về phía trước' hoặc 'thúc đẩy'. Qua tiếng Pháp cổ 'promotion', từ này du nhập vào tiếng Anh trung đại và giữ nguyên ý nghĩa về sự thăng tiến, phát triển lên một vị trí cao hơn, hoặc hành động thúc đẩy, quảng bá một điều gì đó.

Usage Note

Nghĩa này thường liên quan đến công việc và sự nghiệp. Nó nhấn mạnh việc một người được công nhận và khen thưởng bằng cách trao cho họ trách nhiệm và quyền hạn lớn hơn. Không nên nhầm lẫn với 'demotion' (sự giáng chức).

Prepositions

to

Dùng 'promotion to' để chỉ vị trí mới mà một người được thăng chức lên. Ví dụ: He got a promotion to manager.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + promotion
  • rapid rapid promotion
    (sự thăng tiến nhanh chóng)
  • senior senior promotion
    (sự thăng chức cấp cao)
  • successful successful promotion
    (sự thăng tiến/quảng bá thành công)
  • major major promotion
    (chiến dịch khuyến mãi lớn)
  • special special promotion
    (khuyến mãi đặc biệt)
Verb + promotion
  • get a get a promotion
    (được thăng chức)
  • receive a receive a promotion
    (nhận được sự thăng chức)
  • earn a earn a promotion
    (xứng đáng được thăng chức)
  • seek a seek a promotion
    (tìm kiếm cơ hội thăng chức)
  • launch a launch a promotion
    (khởi động một chiến dịch khuyến mãi)
  • run a run a promotion
    (thực hiện một chương trình khuyến mãi)
Noun + promotion
  • product product promotion
    (quảng bá sản phẩm)
  • health health promotion
    (nâng cao sức khỏe)
  • sales sales promotion
    (khuyến mãi bán hàng)

Idioms

  • in line for a promotion

    có khả năng được thăng chức; sắp được thăng chức

    "She's been working hard, so she's definitely in line for a promotion."

    (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ, vì vậy cô ấy chắc chắn sắp được thăng chức.)

  • on the fast track to promotion

    đang trên đà thăng tiến nhanh trong sự nghiệp

    "After just two years, he's already on the fast track to promotion."

    (Chỉ sau hai năm, anh ấy đã trên đà thăng tiến nhanh.)

  • a promotion race

    một cuộc cạnh tranh để giành được vị trí thăng chức

    "There are several candidates in the promotion race for the management position."

    (Có một vài ứng viên đang trong cuộc đua thăng chức cho vị trí quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

promotion

Danh từ
Lật mặt

Sự thăng chức, sự đề bạt lên một vị trí cao hơn.

"Her promotion to senior manager was well-deserved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she works hard, she will get a promotion.
Nếu cô ấy làm việc chăm chỉ, cô ấy sẽ được thăng chức.
Phủ định
If you don't promote your business, you won't attract new customers.
Nếu bạn không quảng bá doanh nghiệp của mình, bạn sẽ không thu hút được khách hàng mới.
Nghi vấn
Will the company launch a promotional campaign if the sales figures are low?
Công ty có triển khai một chiến dịch quảng cáo nếu doanh số bán hàng thấp không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offered him a promotion last month, didn't they?
Công ty đã đề bạt anh ấy vào tháng trước, phải không?
Phủ định
They didn't promote her to senior manager, did they?
Họ đã không thăng chức cô ấy lên quản lý cấp cao, phải không?
Nghi vấn
Promotional events help boost sales, don't they?
Các sự kiện khuyến mãi giúp thúc đẩy doanh số bán hàng, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is finished, she will have earned a promotion.
Đến khi dự án hoàn thành, cô ấy sẽ được thăng chức.
Phủ định
By next year, they won't have promoted anyone in the sales department.
Đến năm sau, họ sẽ không thăng chức cho bất kỳ ai trong bộ phận kinh doanh.
Nghi vấn
Will he have promoted the new product line effectively by the end of the quarter?
Liệu anh ấy có quảng bá dòng sản phẩm mới một cách hiệu quả vào cuối quý không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had gotten that promotion last year.
Tôi ước tôi đã nhận được sự thăng chức đó năm ngoái.
Phủ định
If only the company wouldn't promote him instead of me.
Giá mà công ty không thăng chức cho anh ta thay vì tôi.
Nghi vấn
If only they could offer a promotional discount now?
Giá mà họ có thể đưa ra một chương trình giảm giá khuyến mãi ngay bây giờ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promotion".

Thăng tiến và thang bậc sự nghiệp

Trong văn hóa làm việc phương Tây, "promotion" (thăng chức) thường gắn liền với khái niệm "thang bậc sự nghiệp" (career ladder). Người lao động được kỳ vọng sẽ tiến lên các cấp bậc cao hơn dựa trên thành tích, kinh nghiệm và kỹ năng. Thăng chức không chỉ mang lại lương cao hơn mà còn đi kèm với trách nhiệm lớn hơn và quyền hạn cao hơn, là một dấu hiệu của sự thành công cá nhân.

Khuyến mãi và tiêu dùng

Ngoài ý nghĩa thăng chức, "promotion" còn được dùng rộng rãi trong lĩnh vực kinh doanh để chỉ các hoạt động khuyến mãi, quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ. Các chiến dịch "sales promotion" (khuyến mãi bán hàng) như giảm giá, mua một tặng một, hoặc các sự kiện đặc biệt (như Black Friday) là một phần không thể thiếu của văn hóa tiêu dùng phương Tây, nhằm thu hút khách hàng và tăng doanh số.