(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ promotion
B2

promotion

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sự thăng chức sự quảng bá khuyến mãi chiến dịch quảng cáo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Promotion'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự thăng chức, sự đề bạt lên một vị trí cao hơn.

Definition (English Meaning)

The act of raising someone to a higher position or rank.

Ví dụ Thực tế với 'Promotion'

  • "Her promotion to senior manager was well-deserved."

    "Việc cô ấy được thăng chức lên quản lý cấp cao là hoàn toàn xứng đáng."

  • "She's hoping for a promotion in the next year."

    "Cô ấy đang hy vọng được thăng chức vào năm tới."

  • "The supermarket is running a special promotion on cereal this week."

    "Siêu thị đang có chương trình khuyến mãi đặc biệt cho ngũ cốc trong tuần này."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Promotion'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Quản trị Nhân sự

Ghi chú Cách dùng 'Promotion'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nghĩa này thường liên quan đến công việc và sự nghiệp. Nó nhấn mạnh việc một người được công nhận và khen thưởng bằng cách trao cho họ trách nhiệm và quyền hạn lớn hơn. Không nên nhầm lẫn với 'demotion' (sự giáng chức).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

Dùng 'promotion to' để chỉ vị trí mới mà một người được thăng chức lên. Ví dụ: He got a promotion to manager.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Promotion'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she works hard, she will get a promotion.
Nếu cô ấy làm việc chăm chỉ, cô ấy sẽ được thăng chức.
Phủ định
If you don't promote your business, you won't attract new customers.
Nếu bạn không quảng bá doanh nghiệp của mình, bạn sẽ không thu hút được khách hàng mới.
Nghi vấn
Will the company launch a promotional campaign if the sales figures are low?
Công ty có triển khai một chiến dịch quảng cáo nếu doanh số bán hàng thấp không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offered him a promotion last month, didn't they?
Công ty đã đề bạt anh ấy vào tháng trước, phải không?
Phủ định
They didn't promote her to senior manager, did they?
Họ đã không thăng chức cô ấy lên quản lý cấp cao, phải không?
Nghi vấn
Promotional events help boost sales, don't they?
Các sự kiện khuyến mãi giúp thúc đẩy doanh số bán hàng, phải không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had gotten that promotion last year.
Tôi ước tôi đã nhận được sự thăng chức đó năm ngoái.
Phủ định
If only the company wouldn't promote him instead of me.
Giá mà công ty không thăng chức cho anh ta thay vì tôi.
Nghi vấn
If only they could offer a promotional discount now?
Giá mà họ có thể đưa ra một chương trình giảm giá khuyến mãi ngay bây giờ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)