(Top Banner Ad)
beneficiary
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Luật

beneficiary

UK: /ˌben.ɪˈfɪʃ.ər.i/ • US: /ˌben.əˈfɪʃ.i.er.i/

Nghĩa tiếng Việt

người thụ hưởng người hưởng lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or group that receives money, advantages, etc. as a result of something else.

Vietnamese Meaning

Người hoặc nhóm người nhận được tiền, lợi ích, v.v. từ một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was the main beneficiary of her grandfather's will."

    "Cô ấy là người thụ hưởng chính trong di chúc của ông nội."

  • "The charity is the beneficiary of a large donation."

    "Tổ chức từ thiện là người thụ hưởng một khoản quyên góp lớn."

  • "He became the beneficiary of the life insurance policy after his father's death."

    "Anh ấy trở thành người thụ hưởng chính sách bảo hiểm nhân thọ sau khi cha anh ấy qua đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Verb benefit (N) lợi ích, quyền lợi; (V) hưởng lợi, mang lại lợi ích
Adjective beneficial có lợi, hữu ích
Noun benefactor nhà hảo tâm, mạnh thường quân (người cho đi)
Noun benefaction hành động từ thiện, sự ban tặng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bene ('well') + facere ('to do')
Latin
beneficium ('a favor, kindness')
Late Latin
beneficiarius ('a person holding a grant of land, a benefice')
English
beneficiary

Người "Nhận Được Điều Tốt Lành"

Từ 'beneficiary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'bene' có nghĩa là 'tốt' và 'facere' nghĩa là 'làm'. Ban đầu, nó liên quan đến 'beneficium' - một hành động tử tế hoặc một đặc ân. Theo thời gian, ý nghĩa chuyển từ người làm điều tốt sang người *nhận* được lợi ích hoặc điều tốt lành từ một hành động, di chúc, hoặc hợp đồng.

Bổng Lộc Thời Trung Cổ

Vào thời Trung Cổ, một 'benefice' là một mảnh đất mà vua hoặc lãnh chúa ban cho một hiệp sĩ để đổi lấy sự phục vụ. Người hiệp sĩ nhận mảnh đất này được gọi là 'beneficiarius'. Đây là một trong những bối cảnh lịch sử đầu tiên mà từ này được dùng để chỉ một người nhận được một tài sản hoặc quyền lợi quan trọng.

Usage Note

Từ 'beneficiary' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính, bảo hiểm, di chúc và các thỏa thuận pháp lý. Nó nhấn mạnh quyền lợi thụ hưởng phát sinh từ một thỏa thuận, hợp đồng hoặc sự kiện nào đó. Khác với 'recipient' (người nhận) mang nghĩa chung chung hơn, 'beneficiary' chỉ người nhận có quyền lợi chính thức.

Prepositions

of under

'beneficiary of' được sử dụng để chỉ ai đó nhận được lợi ích từ một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'He is the beneficiary of his father's will'). 'beneficiary under' thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, đặc biệt là liên quan đến các hợp đồng hoặc thỏa thuận (ví dụ: 'She is a beneficiary under the insurance policy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beneficiary
  • sole beneficiary
    (người thụ hưởng duy nhất)
  • main / primary beneficiary
    (người thụ hưởng chính)
  • intended beneficiary
    (người thụ hưởng được chỉ định)
  • ultimate beneficiary
    (người thụ hưởng cuối cùng)
Verb + beneficiary
  • name a beneficiary
    (chỉ định người thụ hưởng)
  • appoint a beneficiary
    (bổ nhiệm người thụ hưởng)
  • change the beneficiary
    (thay đổi người thụ hưởng)
beneficiary + of
  • beneficiary of a will
    (người hưởng thừa kế theo di chúc)
  • beneficiary of a trust fund
    (người thụ hưởng quỹ tín thác)
  • beneficiary of a life insurance policy
    (người thụ hưởng hợp đồng bảo hiểm nhân thọ)

Idioms

  • the ultimate beneficiary

    Người hưởng lợi cuối cùng, không chỉ về mặt pháp lý mà còn trong thực tế. Người thực sự nhận được lợi ích từ một chuỗi các hành động.

    "While the charity organizes the fundraiser, the ultimate beneficiaries are the homeless children who receive food and shelter."

    (Mặc dù tổ chức từ thiện đứng ra gây quỹ, nhưng người hưởng lợi cuối cùng chính là những trẻ em vô gia cư nhận được thức ăn và nơi ở.)

  • a beneficiary of circumstance

    Người hưởng lợi từ hoàn cảnh hoặc thời thế; người gặp may mắn do các yếu tố bên ngoài chứ không hoàn toàn do nỗ lực của bản thân.

    "He sold his company for a huge profit, but he was largely a beneficiary of circumstance, having started it just before the tech boom."

    (Anh ấy đã bán công ty của mình và thu về một khoản lợi nhuận khổng lồ, nhưng phần lớn anh ấy là người hưởng lợi từ hoàn cảnh, vì đã thành lập công ty ngay trước thời kỳ bùng nổ công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beneficiary

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc nhóm người nhận được tiền, lợi ích, v.v. từ một cái gì đó khác.

"She was the main beneficiary of her grandfather's will."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beneficiary".

Di Chúc và Thừa Kế (Wills and Inheritance)

Ở các nước phương Tây, việc lập một văn bản pháp lý gọi là 'will' (di chúc) là cực kỳ quan trọng. Trong đó, người lập di chúc sẽ chỉ định rõ (name) ai là 'beneficiary' để thừa kế tài sản của họ sau khi qua đời. Việc này giúp đảm bảo tài sản được trao đúng người và tránh các tranh chấp pháp lý phức tạp cho gia đình.

Bảo Hiểm Nhân Thọ và Quỹ Hưu Trí (Life Insurance & Retirement Funds)

Khi mua bảo hiểm nhân thọ hoặc mở tài khoản hưu trí (ví dụ: 401(k) ở Mỹ), một bước bắt buộc là phải chỉ định 'beneficiary'. Người này sẽ nhận được toàn bộ số tiền từ hợp đồng hoặc tài khoản ngay sau khi chủ hợp đồng qua đời, thường là không cần thông qua các thủ tục pháp lý phức tạp của tòa án. Đây là cách phổ biến để đảm bảo an toàn tài chính cho người thân.