(Top Banner Ad)
recessed
Tin học, Ngôn ngữ học

recessed

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recess Thời gian nghỉ giải lao; ngách, hốc tường; nơi ẩn náu
Verb recess Tạo thành ngách, hốc; ngừng họp, giải lao
Adjective receding Lùi dần, rút dần (thường nói về đường chân tóc, sóng biển)
Noun recession Sự suy thoái (kinh tế); sự rút lui

Subject Area

Tin học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recedere
Latin
recessus
Old French
reces
English
recess
English
recessed

Ngôn ngữ kiến trúc từ La-tinh

Từ 'recessed' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ động từ 'recedere', nghĩa là 'đi lùi lại' hoặc 'rút về'. Điều này hình thành nên danh từ 'recessus', mô tả một nơi ẩn kín, một ngách, hoặc một không gian thụt vào. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'recess' ban đầu ám chỉ sự rút lui hoặc một khoảng thời gian nghỉ ngơi, nhưng sau đó phát triển nghĩa để mô tả những không gian hay vật thể được 'lùi vào trong' so với bề mặt xung quanh, đặc biệt phổ biến trong kiến trúc và thiết kế nội thất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recessed
  • deeply deeply recessed
    (bị thụt vào sâu, hõm sâu)
  • slightly slightly recessed
    (bị thụt vào một chút, hơi lõm vào)
Noun + recessed
  • recessed recessed lighting
    (đèn âm trần)
  • recessed recessed shelves
    (kệ âm tường)
  • recessed recessed door
    (cửa thụt vào trong (so với mặt tường))
  • recessed recessed handle
    (tay nắm âm (tay nắm lõm vào bề mặt))
  • recessed recessed cabinet
    (tủ âm tường)
  • recessed recessed eyes
    (mắt sâu, mắt hõm sâu)

Idioms

  • recessed lighting

    Hệ thống đèn được lắp đặt chìm vào trần nhà hoặc tường, tạo vẻ gọn gàng và hiện đại.

    "We installed recessed lighting in the living room for a cleaner look."

    (Chúng tôi lắp đèn âm trần trong phòng khách để tạo vẻ gọn gàng hơn.)

  • recessed cabinet

    Tủ được xây dựng hoặc lắp đặt chìm vào hốc tường, giúp tiết kiệm không gian và tạo sự liền mạch.

    "The bathroom has a small recessed cabinet for medicines."

    (Phòng tắm có một chiếc tủ âm tường nhỏ để đựng thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recessed

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recessed".

Thiết kế không gian và ánh sáng

Trong kiến trúc và thiết kế nội thất hiện đại, việc sử dụng các yếu tố 'recessed' (thụt vào, âm tường) rất phổ biến. Đèn âm trần (recessed lighting) là một ví dụ điển hình, giúp tạo ra ánh sáng đồng đều mà không làm vướng mắt hay chiếm không gian. Các kệ, tủ, hoặc cửa sổ âm tường cũng được ưa chuộng để tối ưu hóa không gian sống, mang lại vẻ gọn gàng, tinh tế và một cảm giác rộng rãi hơn cho căn phòng. Nó phản ánh xu hướng thiết kế tối giản và hiệu quả.

Cảm giác an toàn và riêng tư

Trong một số bối cảnh, việc một vật thể hay không gian được 'recessed' có thể gợi lên cảm giác về sự riêng tư hoặc an toàn. Ví dụ, một lối vào nhà 'recessed' (cửa thụt vào trong) có thể tạo ra một khu vực chờ có mái che, bảo vệ khỏi thời tiết và mang lại cảm giác kín đáo hơn. Trong văn hóa, đôi khi người ta tìm kiếm những 'ngách' hoặc 'hốc' riêng tư để tìm thấy sự yên bình hoặc nơi trú ẩn khỏi thế giới bên ngoài, tương tự như ý nghĩa gốc của từ Latin 'recessus'.