(Top Banner Ad)
recess
B1
noun B1 Giáo dục, Công việc, Địa lý (tùy ngữ cảnh)

recess

UK: /rɪˈses/ • US: /ˈriːses/

Nghĩa tiếng Việt

giờ ra chơi thời gian giải lao sự tạm nghỉ hốc tường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a short period of time when children are allowed to play outside during the school day

Vietnamese Meaning

giờ ra chơi (ở trường); thời gian nghỉ giải lao

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children ran out to the playground during recess."

    "Bọn trẻ chạy ra sân chơi trong giờ ra chơi."

  • "The market is in recess until the New Year."

    "Thị trường tạm ngưng hoạt động cho đến năm mới."

  • "He likes to read a book in the recess."

    "Anh ấy thích đọc sách trong hốc tường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recess khoảng nghỉ; giờ ra chơi; chỗ lõm; thời gian tạm ngừng họp
Verb recess nghỉ giải lao; tạm ngừng họp; làm thành chỗ lõm
Adjective recessed bị lõm vào; thụt vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Công việc, Địa lý (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recedere
Latin
recessus
English
recess

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'recess' bắt nguồn từ tiếng Latin 'recessus', có nghĩa là 'sự rút lui', 'một nơi ẩn náu' hoặc 'chỗ ẩn khuất'. Nó được hình thành từ động từ 'recedere' (rút lui), kết hợp giữa tiền tố 're-' (trở lại) và gốc từ 'cedere' (đi). Ban đầu, nó thường dùng để chỉ một nơi bí mật, một góc khuất, sau đó phát triển nghĩa để chỉ một khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc một sự gián đoạn.

Usage Note

Thường dùng để chỉ thời gian nghỉ giữa các tiết học ở trường, khi học sinh có thể ra ngoài chơi, thư giãn. Nó cũng có thể ám chỉ một khoảng thời gian nghỉ ngơi ngắn trong một phiên tòa hoặc phiên họp.

Prepositions

at during

at recess (vào giờ ra chơi); during recess (trong giờ ra chơi)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recess
  • summer summer recess
    (kỳ nghỉ hè (của quốc hội, tòa án))
  • parliamentary parliamentary recess
    (thời gian quốc hội tạm nghỉ)
  • school school recess
    (giờ ra chơi ở trường)
  • lunch lunch recess
    (giờ nghỉ trưa)
Verb + recess
  • have have a recess
    (có một giờ giải lao/nghỉ ngơi)
  • take take a recess
    (nghỉ giải lao)
  • adjourn for adjourn for recess
    (hoãn lại để nghỉ giải lao/ngừng họp)
Preposition + recess
  • in a in a recess
    (trong một hốc tường/chỗ lõm)

Idioms

  • in recess

    (của quốc hội, tòa án, v.v.) đang trong thời gian nghỉ họp; tạm ngừng hoạt động

    "Congress is in recess until September."

    (Quốc hội đang nghỉ họp cho đến tháng Chín.)

  • to be in a recess of one's mind/heart

    ở một phần sâu kín, thầm kín trong tâm trí/trái tim của ai đó

    "She kept the memory of him hidden in a deep recess of her heart."

    (Cô ấy giữ ký ức về anh ấy ẩn sâu trong một ngóc ngách trái tim mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recess

noun
Lật mặt

giờ ra chơi (ở trường); thời gian nghỉ giải lao

"The children ran out to the playground during recess."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the parliament had not recessed early, the new law would have been debated thoroughly.
Nếu quốc hội không giải lao sớm, luật mới đã được tranh luận kỹ lưỡng.
Phủ định
If the judge hadn't recessed the trial, we might not have found the crucial evidence.
Nếu thẩm phán không tạm dừng phiên tòa, chúng tôi có lẽ đã không tìm thấy bằng chứng quan trọng.
Nghi vấn
Would the students have enjoyed their playtime more if they had not had such a long recess?
Liệu học sinh có thích giờ chơi của mình hơn nếu họ không có giờ giải lao dài như vậy không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Recess now!
Ra chơi ngay bây giờ!
Phủ định
Don't recess yet!
Đừng ra chơi vội!
Nghi vấn
Do recess outdoors to get some fresh air!
Hãy ra chơi ngoài trời để hít thở không khí trong lành!

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students are recessing in the schoolyard right now.
Học sinh đang giải lao ở sân trường ngay bây giờ.
Phủ định
The government is not recessing Parliament this week.
Chính phủ không tạm dừng hoạt động của Quốc hội trong tuần này.
Nghi vấn
Is the court recessing for lunch?
Tòa án có đang tạm nghỉ để ăn trưa không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' recess is always filled with laughter and games.
Giờ giải lao của học sinh luôn tràn ngập tiếng cười và trò chơi.
Phủ định
The teachers' recess isn't as long as the students'.
Giờ giải lao của giáo viên không dài bằng giờ giải lao của học sinh.
Nghi vấn
Is the girls' recess more active than the boys'?
Giờ giải lao của các bạn nữ có năng động hơn các bạn nam không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recess".

Giờ ra chơi ở trường học phương Tây

Ở các trường học phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, 'recess' là một khoảng thời gian được quy định trong ngày học để học sinh ra khỏi lớp, chơi đùa, vận động và giao lưu. Điều này được coi là rất quan trọng cho sự phát triển thể chất và tinh thần của trẻ, giúp chúng giải tỏa căng thẳng và tăng cường khả năng tập trung khi quay lại học.

Kỳ nghỉ của Quốc hội (Parliamentary Recess)

Trong hệ thống chính trị của nhiều quốc gia phương Tây, 'parliamentary recess' (kỳ nghỉ nghị viện) là khoảng thời gian khi Quốc hội hoặc Nghị viện tạm ngừng các phiên họp chính thức. Đây không phải là nghỉ hoàn toàn mà là thời gian các nghị sĩ có thể trở về khu vực bầu cử của mình, làm việc với cử tri hoặc tham gia các hoạt động khác ngoài các phiên họp chính thức.