recess
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a short period of time when children are allowed to play outside during the school day
Vietnamese Meaning
giờ ra chơi (ở trường); thời gian nghỉ giải lao
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children ran out to the playground during recess."
"Bọn trẻ chạy ra sân chơi trong giờ ra chơi."
-
"The market is in recess until the New Year."
"Thị trường tạm ngưng hoạt động cho đến năm mới."
-
"He likes to read a book in the recess."
"Anh ấy thích đọc sách trong hốc tường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ thời gian nghỉ giữa các tiết học ở trường, khi học sinh có thể ra ngoài chơi, thư giãn. Nó cũng có thể ám chỉ một khoảng thời gian nghỉ ngơi ngắn trong một phiên tòa hoặc phiên họp.
Prepositions
at recess (vào giờ ra chơi); during recess (trong giờ ra chơi)
Collocations (Từ đi kèm)
-
summer summer recess (kỳ nghỉ hè (của quốc hội, tòa án))
-
parliamentary parliamentary recess (thời gian quốc hội tạm nghỉ)
-
school school recess (giờ ra chơi ở trường)
-
lunch lunch recess (giờ nghỉ trưa)
-
have have a recess (có một giờ giải lao/nghỉ ngơi)
-
take take a recess (nghỉ giải lao)
-
adjourn for adjourn for recess (hoãn lại để nghỉ giải lao/ngừng họp)
-
in a in a recess (trong một hốc tường/chỗ lõm)
Idioms
-
in recess
(của quốc hội, tòa án, v.v.) đang trong thời gian nghỉ họp; tạm ngừng hoạt động
"Congress is in recess until September."
(Quốc hội đang nghỉ họp cho đến tháng Chín.)
-
to be in a recess of one's mind/heart
ở một phần sâu kín, thầm kín trong tâm trí/trái tim của ai đó
"She kept the memory of him hidden in a deep recess of her heart."
(Cô ấy giữ ký ức về anh ấy ẩn sâu trong một ngóc ngách trái tim mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recess
noungiờ ra chơi (ở trường); thời gian nghỉ giải lao
"The children ran out to the playground during recess."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the parliament had not recessed early, the new law would have been debated thoroughly. |
Nếu quốc hội không giải lao sớm, luật mới đã được tranh luận kỹ lưỡng. |
| Phủ định | If the judge hadn't recessed the trial, we might not have found the crucial evidence. |
Nếu thẩm phán không tạm dừng phiên tòa, chúng tôi có lẽ đã không tìm thấy bằng chứng quan trọng. |
| Nghi vấn | Would the students have enjoyed their playtime more if they had not had such a long recess? |
Liệu học sinh có thích giờ chơi của mình hơn nếu họ không có giờ giải lao dài như vậy không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Recess now! |
Ra chơi ngay bây giờ! |
| Phủ định | Don't recess yet! |
Đừng ra chơi vội! |
| Nghi vấn | Do recess outdoors to get some fresh air! |
Hãy ra chơi ngoài trời để hít thở không khí trong lành! |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students are recessing in the schoolyard right now. |
Học sinh đang giải lao ở sân trường ngay bây giờ. |
| Phủ định | The government is not recessing Parliament this week. |
Chính phủ không tạm dừng hoạt động của Quốc hội trong tuần này. |
| Nghi vấn | Is the court recessing for lunch? |
Tòa án có đang tạm nghỉ để ăn trưa không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' recess is always filled with laughter and games. |
Giờ giải lao của học sinh luôn tràn ngập tiếng cười và trò chơi. |
| Phủ định | The teachers' recess isn't as long as the students'. |
Giờ giải lao của giáo viên không dài bằng giờ giải lao của học sinh. |
| Nghi vấn | Is the girls' recess more active than the boys'? |
Giờ giải lao của các bạn nữ có năng động hơn các bạn nam không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recess".
