(Top Banner Ad)
receding
B2
adjective B2 Tổng quát

receding

UK: /rɪˈsiːdɪŋ/ • US: /rɪˈsiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

rút đi lùi xa suy giảm hói (trán)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Going or moving back or further away from a previous position.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc lùi xa khỏi một vị trí trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a receding hairline."

    "Anh ấy bị hói trán."

  • "The floodwaters were receding."

    "Nước lũ đang rút."

  • "A receding chin is considered a weak feature."

    "Cằm lẹm được coi là một nét yếu đuối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recede rút lui, lùi lại, mờ dần, giảm bớt
Noun recession sự suy thoái (kinh tế), sự rút lui
Adjective recessive lặn (trong di truyền học), có xu hướng lùi lại
Noun recess thời gian nghỉ, hốc, ngách (cũng có nguồn gốc từ 'recede' nhưng đã phát triển nghĩa riêng biệt)
Adjective receding đang lùi lại, mờ dần, hói dần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recedere
English
recede
English
receding

Nguồn gốc Latin

Từ "receding" bắt nguồn từ động từ tiếng Latin "recedere". "Re-" có nghĩa là "trở lại, lùi lại", và "cedere" có nghĩa là "đi, nhường". Vì vậy, "recedere" mang ý nghĩa "đi lùi lại" hoặc "rút lui". Khi chuyển sang tiếng Anh thành "recede" và sau đó là "receding" (dạng hiện tại phân từ), ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên, mô tả sự di chuyển ra xa, giảm dần hoặc mờ dần.

Usage Note

Thường dùng để mô tả đường chân tóc, mực nước, hoặc cơ hội. 'Receding' mang ý nghĩa đang dần biến mất hoặc giảm đi.

Prepositions

from

'Receding from' được sử dụng để chỉ cái gì đó đang rời xa hoặc rút khỏi một vị trí hoặc trạng thái cụ thể. Ví dụ: 'receding from view' (khuất khỏi tầm nhìn).

Collocations (Từ đi kèm)

receding + Noun
  • hairline receding hairline
    (chân tóc hói dần, tóc mai lùi dần)
  • chin receding chin
    (cằm lẹm)
  • tide receding tide
    (thủy triều rút)
  • light receding light
    (ánh sáng mờ dần/lụi tàn)
  • memory receding memory
    (ký ức phai nhạt dần)
  • threat receding threat
    (mối đe dọa đang giảm dần)
  • figure receding figure
    (dáng người khuất dần)
Adverb + receding
  • slowly slowly receding
    (lùi dần một cách chậm rãi)
  • rapidly rapidly receding
    (lùi lại nhanh chóng)
  • ever ever receding
    (ngày càng lùi xa/mờ dần (không ngừng))

Idioms

  • receding into the background/distance

    Dần dần trở nên ít quan trọng, ít được chú ý hơn, hoặc xa khuất về mặt vật lý/tưởng tượng.

    "His childhood memories were slowly receding into the background as he got older."

    (Những ký ức tuổi thơ của anh ấy đang dần lùi vào dĩ vãng khi anh ấy lớn lên.)

  • a receding hairline

    Chân tóc ở trán hoặc thái dương bị hói và lùi dần về phía sau.

    "Many men experience a receding hairline as they age, a common sign of male pattern baldness."

    (Nhiều người đàn ông bị hói tóc mai khi họ lớn tuổi, đây là một dấu hiệu phổ biến của chứng hói đầu kiểu nam giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

receding

adjective
Lật mặt

Di chuyển hoặc lùi xa khỏi một vị trí trước đó.

"He has a receding hairline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tide receded quickly from the beach.
Thủy triều rút nhanh khỏi bãi biển.
Phủ định
The floodwaters didn't recede until the rain stopped.
Nước lũ không rút cho đến khi mưa tạnh.
Nghi vấn
Has his hairline started to recede yet?
Tóc mai của anh ấy đã bắt đầu hói chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His hairline is receding faster than mine.
Đường chân tóc của anh ấy đang hói nhanh hơn của tôi.
Phủ định
The water wasn't receding as quickly as we had hoped after the storm.
Nước không rút nhanh như chúng tôi hy vọng sau cơn bão.
Nghi vấn
Is her memory receding more rapidly than expected?
Phải chăng trí nhớ của cô ấy đang suy giảm nhanh hơn dự kiến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receding".

Dấu hiệu của tuổi tác

"Receding hairline" (chân tóc hói dần) là một thuật ngữ rất phổ biến và là một trong những dấu hiệu thể chất được công nhận rộng rãi của quá trình lão hóa, đặc biệt ở nam giới. Nó thường được liên tưởng đến việc mất tóc và đôi khi là nỗi lo lắng về ngoại hình. Trong văn hóa phương Tây, một mái tóc hói có thể được coi là ít hấp dẫn hơn, mặc dù quan điểm này đang dần thay đổi.

Sự biến mất và quên lãng

Khái niệm "receding" cũng thường được dùng để mô tả những thứ dần biến mất khỏi tâm trí, ký ức, hoặc tầm quan trọng. Ví dụ, "receding into the past" (lùi vào quá khứ) ám chỉ việc một sự kiện hoặc ký ức dần mất đi sự rõ ràng và tác động, nhường chỗ cho những điều mới mẻ. Nó phản ánh cách chúng ta xử lý thông tin và kinh nghiệm theo thời gian, cho thấy sự phai nhạt của mọi thứ.