receding
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Receding'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Di chuyển hoặc lùi xa khỏi một vị trí trước đó.
Definition (English Meaning)
Going or moving back or further away from a previous position.
Ví dụ Thực tế với 'Receding'
-
"He has a receding hairline."
"Anh ấy bị hói trán."
-
"The floodwaters were receding."
"Nước lũ đang rút."
-
"A receding chin is considered a weak feature."
"Cằm lẹm được coi là một nét yếu đuối."
Từ loại & Từ liên quan của 'Receding'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: recede
- Adjective: receding
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Receding'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để mô tả đường chân tóc, mực nước, hoặc cơ hội. 'Receding' mang ý nghĩa đang dần biến mất hoặc giảm đi.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Receding from' được sử dụng để chỉ cái gì đó đang rời xa hoặc rút khỏi một vị trí hoặc trạng thái cụ thể. Ví dụ: 'receding from view' (khuất khỏi tầm nhìn).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Receding'
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The tide receded quickly from the beach.
|
Thủy triều rút nhanh khỏi bãi biển. |
| Phủ định |
The floodwaters didn't recede until the rain stopped.
|
Nước lũ không rút cho đến khi mưa tạnh. |
| Nghi vấn |
Has his hairline started to recede yet?
|
Tóc mai của anh ấy đã bắt đầu hói chưa? |
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
His hairline is receding faster than mine.
|
Đường chân tóc của anh ấy đang hói nhanh hơn của tôi. |
| Phủ định |
The water wasn't receding as quickly as we had hoped after the storm.
|
Nước không rút nhanh như chúng tôi hy vọng sau cơn bão. |
| Nghi vấn |
Is her memory receding more rapidly than expected?
|
Phải chăng trí nhớ của cô ấy đang suy giảm nhanh hơn dự kiến? |