receding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Going or moving back or further away from a previous position.
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc lùi xa khỏi một vị trí trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a receding hairline."
"Anh ấy bị hói trán."
-
"The floodwaters were receding."
"Nước lũ đang rút."
-
"A receding chin is considered a weak feature."
"Cằm lẹm được coi là một nét yếu đuối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recede | rút lui, lùi lại, mờ dần, giảm bớt |
| Noun | recession | sự suy thoái (kinh tế), sự rút lui |
| Adjective | recessive | lặn (trong di truyền học), có xu hướng lùi lại |
| Noun | recess | thời gian nghỉ, hốc, ngách (cũng có nguồn gốc từ 'recede' nhưng đã phát triển nghĩa riêng biệt) |
| Adjective | receding | đang lùi lại, mờ dần, hói dần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả đường chân tóc, mực nước, hoặc cơ hội. 'Receding' mang ý nghĩa đang dần biến mất hoặc giảm đi.
Prepositions
'Receding from' được sử dụng để chỉ cái gì đó đang rời xa hoặc rút khỏi một vị trí hoặc trạng thái cụ thể. Ví dụ: 'receding from view' (khuất khỏi tầm nhìn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hairline receding hairline (chân tóc hói dần, tóc mai lùi dần)
-
chin receding chin (cằm lẹm)
-
tide receding tide (thủy triều rút)
-
light receding light (ánh sáng mờ dần/lụi tàn)
-
memory receding memory (ký ức phai nhạt dần)
-
threat receding threat (mối đe dọa đang giảm dần)
-
figure receding figure (dáng người khuất dần)
-
slowly slowly receding (lùi dần một cách chậm rãi)
-
rapidly rapidly receding (lùi lại nhanh chóng)
-
ever ever receding (ngày càng lùi xa/mờ dần (không ngừng))
Idioms
-
receding into the background/distance
Dần dần trở nên ít quan trọng, ít được chú ý hơn, hoặc xa khuất về mặt vật lý/tưởng tượng.
"His childhood memories were slowly receding into the background as he got older."
(Những ký ức tuổi thơ của anh ấy đang dần lùi vào dĩ vãng khi anh ấy lớn lên.)
-
a receding hairline
Chân tóc ở trán hoặc thái dương bị hói và lùi dần về phía sau.
"Many men experience a receding hairline as they age, a common sign of male pattern baldness."
(Nhiều người đàn ông bị hói tóc mai khi họ lớn tuổi, đây là một dấu hiệu phổ biến của chứng hói đầu kiểu nam giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
receding
adjectiveDi chuyển hoặc lùi xa khỏi một vị trí trước đó.
"He has a receding hairline."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tide receded quickly from the beach. |
Thủy triều rút nhanh khỏi bãi biển. |
| Phủ định | The floodwaters didn't recede until the rain stopped. |
Nước lũ không rút cho đến khi mưa tạnh. |
| Nghi vấn | Has his hairline started to recede yet? |
Tóc mai của anh ấy đã bắt đầu hói chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His hairline is receding faster than mine. |
Đường chân tóc của anh ấy đang hói nhanh hơn của tôi. |
| Phủ định | The water wasn't receding as quickly as we had hoped after the storm. |
Nước không rút nhanh như chúng tôi hy vọng sau cơn bão. |
| Nghi vấn | Is her memory receding more rapidly than expected? |
Phải chăng trí nhớ của cô ấy đang suy giảm nhanh hơn dự kiến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receding".
