(Top Banner Ad)
declamation
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Văn học, Diễn thuyết

declamation

UK: /ˌdɛkləˈmeɪʃən/ • US: /ˌdɛkləˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

diễn thuyết hùng biện nghệ thuật diễn thuyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or art of declaiming; rhetorical delivery; especially, formal and elaborate public speaking, often with studied elocution.

Vietnamese Meaning

Sự diễn thuyết; nghệ thuật diễn thuyết; đặc biệt là diễn thuyết trang trọng, công phu trước công chúng, thường chú trọng đến cách phát âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student won the prize for his impressive declamation of Lincoln's Gettysburg Address."

    "Học sinh đã giành giải thưởng nhờ vào màn diễn thuyết đầy ấn tượng bài Diễn văn Gettysburg của Lincoln."

  • "His declamation was so powerful that it moved the audience to tears."

    "Bài diễn thuyết của anh ấy mạnh mẽ đến nỗi nó đã làm khán giả rơi nước mắt."

  • "The declamation contest featured students from all over the state."

    "Cuộc thi diễn thuyết có sự tham gia của các học sinh từ khắp tiểu bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb declaim diễn thuyết, ngâm thơ (một cách hùng hồn, trang trọng)
Adjective declamatory có tính hùng biện, khoa trương, như diễn thuyết
Noun declaimer người diễn thuyết, người ngâm thơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học, Diễn thuyết

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kele-
Latin
clāmāre
Latin
dēclāmāre
Latin
dēclāmātiō
Middle French
déclamation
English
declamation

Tiếng Hét của Diễn giả La Mã

Từ 'declamation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dēclāmāre', kết hợp từ 'dē-' (hoàn toàn) và 'clāmāre' (hét, la lớn). Ở La Mã cổ đại, các nhà hùng biện tập luyện bằng cách 'hét lên' bài diễn văn của mình để rèn luyện giọng và sức truyền cảm, biến việc luyện tập thành một nghệ thuật.

Từ Bài Tập ở Trường đến Nghệ Thuật

Ban đầu, 'declamatio' là một bài tập hùng biện tiêu chuẩn trong các trường học La Mã. Học sinh sẽ phải diễn thuyết đầy cảm xúc về các chủ đề hư cấu hoặc lịch sử. Dần dần, hình thức này đã phát triển từ một bài thực hành thành một loại hình biểu diễn nghệ thuật được công chúng yêu thích.

Usage Note

Declamation nhấn mạnh vào cách diễn đạt hùng hồn, trang trọng và có tính trình diễn. Nó khác với 'speech' đơn thuần ở tính chất hoa mỹ và được chuẩn bị kỹ lưỡng hơn. So với 'oration', 'declamation' có thể bao hàm cả việc đọc lại một bài diễn văn đã có sẵn, trong khi 'oration' thường là bài phát biểu tự soạn.

Prepositions

of on

'Declamation of': Thể hiện việc diễn thuyết về một chủ đề nào đó. Ví dụ: 'The declamation of classical poetry'. 'Declamation on': Tương tự, chỉ chủ đề của bài diễn thuyết. Ví dụ: 'His declamation on the importance of education was inspiring.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + declamation
  • passionate declamation
    (bài diễn thuyết/ngâm thơ nồng nhiệt, say sưa)
  • eloquent declamation
    (bài diễn thuyết hùng hồn, có sức thuyết phục)
  • fiery declamation
    (bài diễn thuyết nảy lửa, sôi nổi)
  • theatrical declamation
    (lối diễn thuyết khoa trương, như diễn kịch)
Verb + declamation
  • deliver a declamation
    (trình bày một bài diễn thuyết/ngâm thơ)
  • listen to a declamation
    (lắng nghe một bài diễn thuyết/ngâm thơ)
  • practice declamation
    (luyện tập diễn thuyết/ngâm thơ)
Noun + of + declamation
  • art of declamation
    (nghệ thuật diễn thuyết/hùng biện)
  • style of declamation
    (phong cách diễn thuyết)

Idioms

  • a mere declamation

    chỉ là lời khoa trương sáo rỗng, một bài diễn văn chỉ có vẻ ngoài mà thiếu nội dung hoặc sự chân thành.

    "His speech about helping the poor was a mere declamation; he never actually did anything."

    (Bài phát biểu của ông ta về việc giúp đỡ người nghèo chỉ là một lời khoa trương sáo rỗng; ông ta chưa bao giờ thực sự làm bất cứ điều gì.)

  • full of empty declamation

    tràn đầy những lời hùng biện trống rỗng, chỉ những lời nói hoa mỹ nhưng vô nghĩa, không có hành động thực tế.

    "The politician's manifesto was full of empty declamation and unrealistic promises."

    (Bản tuyên ngôn của chính trị gia này tràn đầy những lời hùng biện trống rỗng và những lời hứa phi thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

declamation

noun
Lật mặt

Sự diễn thuyết; nghệ thuật diễn thuyết; đặc biệt là diễn thuyết trang trọng, công phu trước công chúng, thường chú trọng đến cách phát âm.

"The student won the prize for his impressive declamation of Lincoln's Gettysburg Address."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's declamation impressed the audience with its passion.
Bài diễn thuyết của học sinh đã gây ấn tượng với khán giả bằng sự nhiệt huyết.
Phủ định
There was no declamation during the ceremony, only quiet reflection.
Không có bài diễn thuyết nào trong buổi lễ, chỉ có sự suy ngẫm tĩnh lặng.
Nghi vấn
Was her declamation powerful enough to sway the voters?
Bài diễn thuyết của cô ấy có đủ mạnh mẽ để lay chuyển cử tri không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is fond of declamation.
Cô ấy thích diễn thuyết.
Phủ định
He does not give declamatory speeches often.
Anh ấy không thường xuyên có những bài phát biểu mang tính diễn thuyết.
Nghi vấn
Does the student practice declamation regularly?
Học sinh đó có luyện tập diễn thuyết thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "declamation".

Trường Học Diễn Thuyết La Mã Cổ Đại

Trong hệ thống giáo dục La Mã, declamation là môn học cốt lõi để đào tạo luật sư và chính trị gia. Học sinh thực hành qua hai hình thức chính: 'suasoria' (đưa ra lời khuyên cho một nhân vật lịch sử) và 'controversia' (biện hộ cho một bên trong một vụ án pháp lý hư cấu). Điều này cho thấy tầm quan trọng của kỹ năng hùng biện trong xã hội phương Tây cổ đại.

Phong Trào Elocution (Nghệ Thuật Diễn Thuyết)

Vào thế kỷ 18 và 19 ở Anh và Mỹ, 'declamation' là một phần quan trọng của phong trào 'elocution'. Người ta tin rằng việc nói trước công chúng một cách chuẩn mực, với cử chỉ và giọng điệu được kiểm soát, là dấu hiệu của người có giáo dục và địa vị xã hội cao. Các cuộc thi ngâm thơ và diễn thuyết đã trở nên rất phổ biến.