reclaimable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being reclaimed; able to be recovered or retrieved.
Vietnamese Meaning
Có khả năng được phục hồi, lấy lại; có thể thu hồi hoặc khôi phục được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is investing in technology to make more waste reclaimable."
"Công ty đang đầu tư vào công nghệ để làm cho nhiều chất thải có thể tái chế hơn."
-
"The polluted land was declared reclaimable after extensive cleanup efforts."
"Vùng đất ô nhiễm được tuyên bố là có thể phục hồi sau những nỗ lực làm sạch rộng rãi."
-
"A portion of the desert is reclaimable for agricultural use with proper irrigation."
"Một phần của sa mạc có thể khai hoang để sử dụng cho nông nghiệp nếu có hệ thống tưới tiêu phù hợp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reclaim | lấy lại, đòi lại, cải tạo (đất), phục hồi |
| Noun | reclamation | sự cải tạo, sự phục hồi, sự đòi lại |
| Noun | reclaimer | người đòi lại, máy móc dùng để cải tạo/phục hồi |
| Adjective | unreclaimable | không thể cải tạo, không thể phục hồi được |
| Adjective | reclaimed | đã được cải tạo, đã được phục hồi (thường dùng cho vật liệu, đất) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reclaimable' thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài nguyên thiên nhiên, đất đai, năng lượng hoặc quyền lợi. Nó nhấn mạnh khả năng khôi phục hoặc tái sử dụng một thứ gì đó sau khi bị mất, bị hư hại hoặc bị tước đoạt. Khác với 'recoverable' (có thể thu hồi) ở chỗ 'reclaimable' thường ngụ ý một nỗ lực chủ động và có mục đích để lấy lại thứ gì đó, thường là để cải thiện hoặc sử dụng lại.
Prepositions
'reclaimable from' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc đối tượng mà từ đó có thể lấy lại được cái gì đó. Ví dụ: 'Land reclaimable from the sea' (Đất có thể khai hoang từ biển).
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily reclaimable materials (vật liệu dễ tái chế/phục hồi)
-
fully fully reclaimable deposit (khoản đặt cọc có thể hoàn trả đầy đủ)
-
not not reclaimable assets (tài sản không thể thu hồi)
-
land reclaimable land (đất có thể cải tạo/khai hoang)
-
waste reclaimable waste (rác thải có thể tái chế)
-
materials reclaimable materials (vật liệu có thể tái chế/tái sử dụng)
-
resources reclaimable resources (tài nguyên có thể phục hồi/tái tạo)
-
deposit reclaimable deposit (khoản tiền đặt cọc có thể hoàn lại)
Idioms
-
reclaimable land
đất có thể cải tạo/khai hoang (để sử dụng)
"The government plans to develop housing on reclaimable land along the coast."
(Chính phủ dự định phát triển nhà ở trên những vùng đất có thể cải tạo dọc bờ biển.)
-
reclaimable materials
vật liệu có thể tái chế/thu hồi
"Many companies are now focusing on using reclaimable materials to reduce environmental impact."
(Nhiều công ty hiện đang tập trung sử dụng vật liệu có thể tái chế để giảm tác động môi trường.)
-
reclaimable deposit
khoản đặt cọc có thể hoàn lại (khi đáp ứng điều kiện)
"Customers often pay a reclaimable deposit for reusable containers."
(Khách hàng thường trả một khoản đặt cọc có thể hoàn lại cho các vật chứa có thể tái sử dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reclaimable
adjectiveCó khả năng được phục hồi, lấy lại; có thể thu hồi hoặc khôi phục được.
"The company is investing in technology to make more waste reclaimable."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The land near the river is reclaimable after the flood. |
Vùng đất gần sông có thể khai hoang lại sau trận lũ. |
| Phủ định | This area is not reclaimable due to severe contamination. |
Khu vực này không thể khai hoang lại do ô nhiễm nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Is this wasteland reclaimable for agricultural use? |
Vùng đất hoang này có thể khai hoang lại để sử dụng cho nông nghiệp không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This land will be reclaimable in the future with new technologies. |
Vùng đất này sẽ có thể được khai hoang trong tương lai với các công nghệ mới. |
| Phủ định | That polluted area is not going to be reclaimable anytime soon. |
Khu vực ô nhiễm đó sẽ không thể khai hoang được sớm đâu. |
| Nghi vấn | Will the company make the abandoned materials reclaimable? |
Liệu công ty có làm cho các vật liệu bị bỏ hoang có thể tái chế được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reclaimable".
