(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ irreclaimable
C1

irreclaimable

adjective

Nghĩa tiếng Việt

không thể thu hồi không thể cứu vãn không thể phục hồi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Irreclaimable'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không thể thu hồi, không thể cứu vãn, không thể phục hồi được.

Definition (English Meaning)

Not capable of being recovered or reclaimed; beyond recovery or redemption.

Ví dụ Thực tế với 'Irreclaimable'

  • "The damage to the painting was irreclaimable."

    "Sự hư hại đối với bức tranh là không thể cứu vãn."

  • "His reputation suffered irreclaimable damage after the scandal."

    "Danh tiếng của anh ấy đã chịu thiệt hại không thể cứu vãn sau vụ bê bối."

  • "Some argue that the ecological damage is irreclaimable within our lifetime."

    "Một số người cho rằng thiệt hại về sinh thái là không thể phục hồi trong cuộc đời chúng ta."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Irreclaimable'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: irreclaimable
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

reclaimable(có thể thu hồi được)
recoverable(có thể phục hồi được)
redeemable(có thể cứu vãn được)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Irreclaimable'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'irreclaimable' thường được sử dụng để mô tả những thứ đã mất hoặc bị hư hỏng đến mức không thể lấy lại hoặc sửa chữa được nữa. Nó nhấn mạnh tính chất vĩnh viễn của sự mất mát hoặc hư hỏng. Khác với 'unrecoverable' (không thể phục hồi), 'irreclaimable' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh sự vô vọng trong việc cố gắng lấy lại.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Irreclaimable'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)