irreclaimable
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Irreclaimable'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không thể thu hồi, không thể cứu vãn, không thể phục hồi được.
Definition (English Meaning)
Not capable of being recovered or reclaimed; beyond recovery or redemption.
Ví dụ Thực tế với 'Irreclaimable'
-
"The damage to the painting was irreclaimable."
"Sự hư hại đối với bức tranh là không thể cứu vãn."
-
"His reputation suffered irreclaimable damage after the scandal."
"Danh tiếng của anh ấy đã chịu thiệt hại không thể cứu vãn sau vụ bê bối."
-
"Some argue that the ecological damage is irreclaimable within our lifetime."
"Một số người cho rằng thiệt hại về sinh thái là không thể phục hồi trong cuộc đời chúng ta."
Từ loại & Từ liên quan của 'Irreclaimable'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: irreclaimable
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Irreclaimable'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'irreclaimable' thường được sử dụng để mô tả những thứ đã mất hoặc bị hư hỏng đến mức không thể lấy lại hoặc sửa chữa được nữa. Nó nhấn mạnh tính chất vĩnh viễn của sự mất mát hoặc hư hỏng. Khác với 'unrecoverable' (không thể phục hồi), 'irreclaimable' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh sự vô vọng trong việc cố gắng lấy lại.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Irreclaimable'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.