(Top Banner Ad)
reclusively
C1
Adverb C1 Hành vi, Tính cách

reclusively

UK: /rɪˈkluːsɪvli/ • US: /rɪˈkluːsɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách ẩn dật một cách cô độc sống ẩn dật sống cô độc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a secluded or solitary manner; avoiding the company of other people.

Vietnamese Meaning

Một cách ẩn dật, cô độc; tránh giao du với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lived reclusively in a cabin in the woods."

    "Anh ấy sống ẩn dật trong một căn nhà gỗ trong rừng."

  • "She began to live reclusively after the incident."

    "Cô ấy bắt đầu sống ẩn dật sau sự việc đó."

  • "The author wrote reclusively, shunning all public appearances."

    "Tác giả viết lách một cách ẩn dật, tránh tất cả các sự kiện công khai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recluse Người sống ẩn dật, người tu hành khổ hạnh; người thích sống một mình, tránh xa xã hội.
Adjective reclusive Ẩn dật, khép kín, thích sống một mình; có tính chất của người sống ẩn dật.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
claudere
Latin
reclusus
Old French
reclus
English
recluse
English
reclusive
English
reclusively

Căn Nguyên Từ 'Đóng Lại'

Từ 'reclusively' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh, bắt nguồn từ động từ 'claudere' nghĩa là 'đóng lại' hoặc 'khóa kín'. Khi kết hợp với tiền tố 're-', tạo thành 'recludere'. Điều thú vị là 'recludere' ban đầu có thể mang nghĩa 'mở ra, không khóa' nhưng trong tiếng Latinh thời Trung cổ, nó lại được dùng để chỉ việc 'đóng lại, cách ly'. Chính từ 'reclusus' (dạng quá khứ phân từ của 'recludere' với nghĩa 'đóng kín') đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'reclus' (người ẩn dật) và cuối cùng đến tiếng Anh, hình thành nên 'recluse' (người sống ẩn dật) và sau đó là trạng từ 'reclusively'.

Usage Note

Từ này diễn tả hành động sống tách biệt khỏi xã hội, thường là do lựa chọn cá nhân. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc tránh giao tiếp và các hoạt động xã hội. Khác với 'lonely' (cô đơn) mang nghĩa buồn bã vì sự cô lập, 'reclusively' tập trung vào sự lựa chọn và tính cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reclusively
  • live live reclusively
    (sống một cách ẩn dật, sống khép kín)
  • spend time spend time reclusively
    (dành thời gian một mình, sống cô lập)
  • work work reclusively
    (làm việc một mình, tách biệt khỏi mọi người)
  • behave behave reclusively
    (cư xử một cách khép kín, ít giao tiếp)

Idioms

  • live reclusively

    sống ẩn dật, sống cô độc

    "After the scandal, he chose to live reclusively in a remote cabin."

    (Sau vụ bê bối, anh ta chọn sống ẩn dật trong một căn nhà gỗ hẻo lánh.)

  • withdraw reclusively

    rút lui vào cuộc sống ẩn dật

    "She began to withdraw reclusively after the tragic accident."

    (Cô ấy bắt đầu rút lui vào cuộc sống ẩn dật sau tai nạn thương tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reclusively

Adverb
Lật mặt

Một cách ẩn dật, cô độc; tránh giao du với người khác.

"He lived reclusively in a cabin in the woods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reclusively".

Người Ẩn Dật Trong Lịch Sử và Tôn Giáo

Khái niệm 'reclusively' có lịch sử lâu đời, thường gắn liền với những người ẩn dật vì lý do tôn giáo hoặc triết học, như các tu sĩ, ẩn sĩ hay những người tìm kiếm sự giác ngộ qua việc tách biệt khỏi xã hội. Họ từ bỏ cuộc sống thế tục để tập trung vào thiền định, cầu nguyện hoặc nghiên cứu, tìm kiếm sự bình yên nội tâm và kết nối sâu sắc hơn với bản thân hoặc thần linh.

Sự Khép Kín Trong Xã Hội Hiện Đại

Trong thời đại hiện đại, khái niệm 'reclusively' không chỉ ám chỉ những người hoàn toàn tách biệt khỏi xã hội. Nó có thể miêu tả xu hướng sống khép kín hơn, giảm thiểu giao tiếp xã hội trực tiếp, hoặc dành nhiều thời gian ở nhà. Điều này đôi khi bị nhầm lẫn với tính hướng nội (introversion), nhưng sự ẩn dật thường mang ý nghĩa mức độ tách biệt cao hơn, đôi khi do lựa chọn cá nhân hoặc do hoàn cảnh, có thể dẫn đến việc ít tương tác với thế giới bên ngoài.