(Top Banner Ad)
secludedly
C1
Adverb C1 Tổng quát

secludedly

UK: /sɪˈkluːdɪdli/ • US: /sɪˈkluːdɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách ẩn dật một cách kín đáo một cách tách biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a secluded manner; away from other people or things; privately.

Vietnamese Meaning

Một cách ẩn dật, tách biệt; xa lánh người khác hoặc sự vật khác; riêng tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cabin was nestled secludedly in the woods."

    "Căn nhà gỗ được nép mình một cách kín đáo trong rừng."

  • "They lived secludedly, rarely seeing visitors."

    "Họ sống ẩn dật, hiếm khi gặp khách."

  • "The artist worked secludedly in his studio."

    "Người nghệ sĩ làm việc một cách kín đáo trong studio của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seclude cô lập, cách ly, ẩn mình
Adjective secluded hẻo lánh, biệt lập, kín đáo
Noun seclusion sự cô lập, nơi hẻo lánh, cuộc sống ẩn dật
Adverb secludedly một cách hẻo lánh, riêng tư, ẩn dật

Synonyms

privately (riêng tư)secretly (bí mật)isolatedly (một cách cô lập)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secludere
English
seclude
English
secluded
English
secludedly

Nguồn gốc của sự riêng tư

Từ 'secludedly' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'secludere'. 'Secludere' được ghép từ tiền tố 'se-' (nghĩa là 'tách biệt, riêng biệt') và động từ 'claudere' (nghĩa là 'đóng lại, khóa lại'). Vì vậy, về cơ bản, 'secludedly' diễn tả hành động hay trạng thái 'đóng mình lại một cách riêng biệt', tránh xa sự ồn ào và tiếp xúc xã hội để tìm đến sự yên tĩnh hoặc ẩn mình.

Usage Note

Từ 'secludedly' diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách kín đáo, riêng tư, và thường là ở một nơi hẻo lánh, yên tĩnh. Nó nhấn mạnh sự cô lập và tránh xa sự ồn ào, náo nhiệt. So với các trạng từ đồng nghĩa như 'privately' (riêng tư) hoặc 'secretly' (bí mật), 'secludedly' mang ý nghĩa về mặt địa điểm nhiều hơn, ám chỉ sự cô lập về mặt vật lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + secludedly
  • live live secludedly
    (sống ẩn dật, sống một cách hẻo lánh)
  • reside reside secludedly
    (cư trú một cách riêng tư, kín đáo)
  • work work secludedly
    (làm việc một cách riêng tư, tập trung)
  • spend time spend time secludedly
    (dành thời gian một mình, trong sự riêng tư)
Adverb + secludedly
  • peacefully peacefully secludedly
    (một cách hẻo lánh và yên bình)
  • quietly quietly secludedly
    (một cách hẻo lánh và tĩnh lặng)
  • deliberately deliberately secludedly
    (cố ý ẩn dật, sống tách biệt một cách có chủ đích)

Idioms

  • live secludedly from the world

    sống ẩn dật cách biệt với thế giới bên ngoài

    "She decided to live secludedly from the world after retirement."

    (Bà ấy quyết định sống ẩn dật cách biệt với thế giới bên ngoài sau khi về hưu.)

  • keep oneself secludedly

    giữ mình kín đáo, sống khép kín

    "He preferred to keep himself secludedly, avoiding social gatherings."

    (Anh ấy thích giữ mình kín đáo, tránh các buổi tụ tập xã hội.)

  • positioned secludedly

    được đặt ở vị trí hẻo lánh, kín đáo

    "The cabin was positioned secludedly deep in the woods."

    (Căn nhà gỗ được đặt ở vị trí hẻo lánh sâu trong rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secludedly

Adverb
Lật mặt

Một cách ẩn dật, tách biệt; xa lánh người khác hoặc sự vật khác; riêng tư.

"The cabin was nestled secludedly in the woods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secludedly".

Giá trị của sự riêng tư và yên bình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một không gian 'secludedly' (riêng tư, hẻo lánh) được đánh giá cao. Nó thường gắn liền với sự bình yên, khả năng tập trung cho công việc sáng tạo, hoặc đơn giản là nơi để thoát khỏi sự ồn ào của cuộc sống hiện đại, tìm lại sự cân bằng tinh thần và thư giãn.

Ẩn mình để tìm kiếm bản thân

Ý tưởng 'sống secludedly' (ẩn dật) đôi khi không chỉ là tránh xa xã hội mà còn là một hành trình nội tâm sâu sắc. Các nhà sư, triết gia, hoặc những người muốn suy ngẫm thường tìm đến những nơi hẻo lánh để thiền định, học hỏi hoặc viết lách. Đây là cách họ tìm kiếm sự giác ngộ, hiểu rõ hơn về bản thân và vũ trụ, tách mình khỏi những phiền nhiễu bên ngoài.