secludedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a secluded manner; away from other people or things; privately.
Vietnamese Meaning
Một cách ẩn dật, tách biệt; xa lánh người khác hoặc sự vật khác; riêng tư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cabin was nestled secludedly in the woods."
"Căn nhà gỗ được nép mình một cách kín đáo trong rừng."
-
"They lived secludedly, rarely seeing visitors."
"Họ sống ẩn dật, hiếm khi gặp khách."
-
"The artist worked secludedly in his studio."
"Người nghệ sĩ làm việc một cách kín đáo trong studio của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | seclude | cô lập, cách ly, ẩn mình |
| Adjective | secluded | hẻo lánh, biệt lập, kín đáo |
| Noun | seclusion | sự cô lập, nơi hẻo lánh, cuộc sống ẩn dật |
| Adverb | secludedly | một cách hẻo lánh, riêng tư, ẩn dật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'secludedly' diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách kín đáo, riêng tư, và thường là ở một nơi hẻo lánh, yên tĩnh. Nó nhấn mạnh sự cô lập và tránh xa sự ồn ào, náo nhiệt. So với các trạng từ đồng nghĩa như 'privately' (riêng tư) hoặc 'secretly' (bí mật), 'secludedly' mang ý nghĩa về mặt địa điểm nhiều hơn, ám chỉ sự cô lập về mặt vật lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
live live secludedly (sống ẩn dật, sống một cách hẻo lánh)
-
reside reside secludedly (cư trú một cách riêng tư, kín đáo)
-
work work secludedly (làm việc một cách riêng tư, tập trung)
-
spend time spend time secludedly (dành thời gian một mình, trong sự riêng tư)
-
peacefully peacefully secludedly (một cách hẻo lánh và yên bình)
-
quietly quietly secludedly (một cách hẻo lánh và tĩnh lặng)
-
deliberately deliberately secludedly (cố ý ẩn dật, sống tách biệt một cách có chủ đích)
Idioms
-
live secludedly from the world
sống ẩn dật cách biệt với thế giới bên ngoài
"She decided to live secludedly from the world after retirement."
(Bà ấy quyết định sống ẩn dật cách biệt với thế giới bên ngoài sau khi về hưu.)
-
keep oneself secludedly
giữ mình kín đáo, sống khép kín
"He preferred to keep himself secludedly, avoiding social gatherings."
(Anh ấy thích giữ mình kín đáo, tránh các buổi tụ tập xã hội.)
-
positioned secludedly
được đặt ở vị trí hẻo lánh, kín đáo
"The cabin was positioned secludedly deep in the woods."
(Căn nhà gỗ được đặt ở vị trí hẻo lánh sâu trong rừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secludedly
AdverbMột cách ẩn dật, tách biệt; xa lánh người khác hoặc sự vật khác; riêng tư.
"The cabin was nestled secludedly in the woods."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secludedly".
